
Chào mừng bạn trở lại với xê-ri “Học tiếng Hàn qua bài hát” cùng Namu. Nếu là fan K-pop, chắc hẳn bạn không thể bỏ qua cái tên Super Junior – nhóm nhạc huyền thoại vừa mang đến một đêm diễn bùng nổ với Super Show 10 mừng kỷ niệm 20 năm ra mắt tại TP. Hồ Chí Minh vào ngày 21/3 vừa qua.
Trong đó, màn trình diễn ca khúc “No Other” đã để lại nhiều cảm xúc, với lời bài hát sâu sắc như những lời tâm tình chân thành mà nhóm gửi đến fandom E.L.F. Vậy hãy cùng Du học Hàn Quốc Namu khám phá bản dịch lời bài hát và học thêm những từ vựng, ngữ pháp tiếng Hàn thú vị qua ca khúc này nhé!
Nội dung chính
Học tiếng Hàn qua bài hát ‘No Other’ – Super Junior
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 너 같은 사람 또 없어 | Không có ai như em |
| 주위를 둘러봐도 그저 그렇던 걸 | Dù nhìn xung quanh cũng chỉ thấy bình thường thôi |
| 어디서 찾니 너같이 좋은 사람 | Tìm đâu ra người tốt như em |
| 너같이 좋은 사람 | Người tốt như em |
| 너같이 좋은 마음 | Trái tim tốt như em |
| 너같이 좋은 선물 | Món quà tuyệt vời như em |
| 너무 다행이야 애써 | Thật may mắn biết bao |
| 너를 지켜줄 그 사람이 바로 나라서 | Vì người bảo vệ em chính là anh |
| 어디서 찾니 나같이 행복한 놈 | Tìm đâu ra người hạnh phúc như anh |
| 나같이 행복한 놈 | Người hạnh phúc như anh |
| 나같이 웃는 그런 | Người luôn cười như anh |
| 최고로 행복한 놈 | Người hạnh phúc nhất trên đời |
| 너의 따뜻한 그 두 손이 차갑게 (차갑게) | Khi đôi tay ấm áp của em trở nên lạnh đi |
| 차갑게 식어 있을 때 | Khi nó nguội lạnh |
| 너의 강했던 그 마음이 날카롭게 (날카롭게) | Khi trái tim mạnh mẽ của em trở nên sắc nhọn |
| 상처 받았을 때 | Khi em bị tổn thương |
| 내가 잡아줄게 안아줄게 살며시 | Anh sẽ nắm lấy tay, ôm em nhẹ nhàng |
| 그것으로 작은 위로만 된다면 좋겠어 | Chỉ cần điều đó có thể an ủi em một chút |
| 언제나 더 많은 걸 해주고 싶은 | Anh luôn muốn làm nhiều hơn cho em |
| 내 맘 넌 다 몰라도 돼 yeah | Em không cần biết hết lòng anh cũng được |
| 가슴이 소리쳐 말해 | Trái tim anh đang hét lên |
| 자유로운 내 영혼 | Tâm hồn tự do của anh |
| 언제나 처음의 이 마음으로 너를 사랑해 | Sẽ luôn yêu em với tấm lòng như thuở ban đầu |
| 걸어왔던 시간보다 남은 날이 더 많아 | Những ngày phía trước còn nhiều hơn khoảng thời gian đã qua |
| 너 같은 사람 또 없어 | Không có ai như em nữa |
| 주위를 둘러봐도 그저 그렇던 걸 | Dù nhìn xung quanh cũng vậy thôi |
| 어디서 찾니 너같이 좋은 사람 | Tìm đâu ra người như em |
| 너같이 좋은 사람 | Người tốt như em |
| 너같이 좋은 마음 | Trái tim đẹp như em |
| 너같이 좋은 선물 | Món quà tuyệt vời như em |
| 너무 다행이야 애써 | Thật sự rất may mắn |
| 너를 지켜줄 그 사람이 바로 나라서 | Vì người bảo vệ em là anh |
| 어디서 찾니 나같이 행복한 놈 | Tìm đâu ra người hạnh phúc như anh |
| 나같이 행복한 놈 | Người hạnh phúc như anh |
| 나같이 웃는 그런 | Người hay cười như anh |
| 최고로 행복한 놈 | Người hạnh phúc nhất |
| 나의 가난했던 마음이 눈부시게 (눈부시게) | Trái tim nghèo nàn của anh trở nên rực rỡ |
| 점점 변해갈 때 | Dần dần thay đổi |
| 작은 욕심들이 더는 넘치지 않게 | Để những tham vọng nhỏ không còn tràn đầy |
| 내 맘의 그릇 커져갈 때 | Khi tình cảm trong anh anh càng lớn hơn |
| 알고 있어 그 모든 이유는 분명히 | Anh biết rõ tất cả lý do đó |
| 네가 있어주었다는 것, 그것 딱 하나 뿐 | Là vì em đã ở bên anh |
| 언제나 감사해 내가 너만큼 그리 잘 할 수 있겠니 | Anh luôn biết ơn, liệu anh có thể tốt như em không |
| 가슴이 소리쳐 말해 | Trái tim anh như đang hét lên |
| 자유로운 내 영혼 | Tâm hồn tự do của anh |
| 언제나 처음의 이 마음으로 너를 사랑해 | Sẽ luôn yêu em như lúc ban đầu |
| 걸어왔던 시간보다 남은 날이 더 많아 | Những ngày phía trước còn nhiều hơn thời gian đã qua mà |
Ngữ pháp trong bài hát
| N + 같이 / 같은 → giống như N |
너같이 좋은 사람 → người tốt như em
| -(으)ㄹ 때 → khi |
상처 받았을 때 → khi bị tổn thương
| -아/어 주다 → làm cho ai đó |
잡아줄게 / 안아줄게 → anh sẽ giữ lấy / ôm em
| -면 좋겠다 → ước gì / mong là |
위로만 된다면 좋겠어 → mong là có thể trở thành niềm an ủi cho em
| -고 싶다 → muốn |
더 많은 걸 해주고 싶은 → muốn làm cho em nhiều điều hơn nữa
| -아/어도 되다 → cũng được |
넌 다 몰라도 돼 → em không cần biết hết cũng được
| -보다 → hơn / so với |
걸어왔던 시간보다 남은 날이 더 많아 → ngày tháng còn lại nhiều hơn những ngày đã qua
Từ vựng trong bài hát
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 다행이다 | may mắn |
| 행복하다 | hạnh phúc |
| 감사하다 | biết ơn |
| 상처 받다 | bị tổn thương |
| 좋은 사람 | người tốt |
| 강하다 | mạnh mẽ |
| 따뜻하다 | ấm áp |
| 날카롭다 | sắc bén (ẩn dụ cảm xúc) |
| 이유 | lý do |
| 욕심 | tham vọng |
| 변하다 | thay đổi |
| 그릇 (ẩn dụ) | “dung lượng” trái tim / tấm lòng |
Lời bài hát chứa đựng khá nhiều từ vựng và biểu hiện hay, rất phù hợp để bạn vừa học vừa cảm nhận tiếng Hàn một cách tự nhiên. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn tích lũy thêm kiến thức hữu ích trong quá trình học của mình. Đừng quên theo dõi và đón đọc thêm nhiều bài viết thú vị khác từ Namu Edu nhé!
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn qua lời bài hát “Flower” của BLACKPINK Jisoo
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn qua bài hát “Aloha” – Giai điệu gây thương nhớ ‘Hospital Playlist’


