
Vừa qua, Times Higher Education đã tung ra bảng xếp hạng World University Rankings 2026. Theo Times Higher Education World University Rankings 2026, Hàn Quốc tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những quốc gia có hệ thống giáo dục đại học mạnh nhất châu Á, với hơn 40 trường đại học được xếp hạng, trải dài từ Top 100 thế giới đến nhóm 1501+.
Nội dung chính
I. Giới thiệu qua về Times Higher Education World University Rankings
Times Higher Education World University Rankings là bảng xếp hạng toàn cầu duy nhất đánh giá các trường đại học định hướng nghiên cứu dựa trên toàn bộ sứ mệnh cốt lõi của họ, bao gồm:
giảng dạy, nghiên cứu, chuyển giao tri thức (ứng dụng – hợp tác doanh nghiệp) và mức độ quốc tế hóa.
Bảng xếp hạng sử dụng 18 chỉ số đánh giá hiệu suất được hiệu chỉnh một cách cẩn trọng, nhằm mang lại so sánh toàn diện và cân bằng nhất giữa các trường đại học. Bảng xếp hạng này được sinh viên, giới học thuật, lãnh đạo đại học, doanh nghiệp và chính phủ trên toàn thế giới tin cậy.
Bảng xếp hạng các trường đại học tốt nhất thế giới năm nay bao gồm 2.191 cơ sở giáo dục đến từ 115 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Điểm nổi bật của bảng xếp hạng đại học 2026
- Đại học Oxford tiếp tục giữ vững vị trí số 1 thế giới năm thứ 10 liên tiếp, nhờ điểm số vượt trội về môi trường nghiên cứu.
- Đại học Princeton vươn lên đồng hạng 3, trở thành trường đại học duy nhất của Mỹ đạt thứ hạng cao nhất từ trước đến nay trong năm nay.
- Trung Quốc có 5 trường lọt vào top 40 thế giới, tăng từ 3 trường so với năm trước, trong khi các trường top đầu vẫn duy trì vị thế ổn định.
- Hồng Kông ghi nhận kỷ lục 6 trường trong top 200, nhờ sự cải thiện rõ rệt về chất lượng giảng dạy.
- Ấn Độ lần đầu tiên trở thành quốc gia có số lượng trường được xếp hạng nhiều thứ hai trên thế giới, chỉ đứng sau Hoa Kỳ.
II. Bảng xếp hạng các trường đại học Hàn Quốc theo THE 2026

Trong Times Higher Education World University Rankings 2026, Hàn Quốc tiếp tục là một trong những quốc gia có số lượng trường được xếp hạng nhiều nhất tại châu Á. Với hơn 40 trường đại học góp mặt, Hàn Quốc không chỉ có đại diện trong Top 100 thế giới, mà còn trải đều ở các nhóm Top 200, Top 500 và 1000+, cho thấy sự phát triển đồng đều và bền vững của hệ thống giáo dục đại học.

| Nhóm Top 100 thế giới | |||||||
| Thứ hạng | Tên trường | Điểm tổng | Giảng dạy | Môi trường nghiên cứu | Chất lượng nghiên cứu | Doanh nghiệp | Quốc tế hóa |
| 58 | Đại học Quốc gia Seoul | 74.1 | 74.1 | 74.8 | 77.6 | 100.0 | 43.5 |
| 70 | Viện Khoa học & Công nghệ Tiên tiến Hàn Quốc (KAIST) | 71.3 | 66.7 | 67.5 | 82.4 | 100.0 | 44.2 |
| 86 | Đại học Yonsei (Cơ sở Seoul) | 68.5 | 58.7 | 57.4 | 87.8 | 100.0 | 55.7 |
| 87 | Đại học Sungkyunkwan (SKKU) | 68.3 | 60.2 | 57.5 | 83.4 | 99.7 | 64.3 |
| Nhóm Top 150–200 | |||||||
| Thứ hạng | Tên trường | Điểm tổng | Giảng dạy | Môi trường nghiên cứu | Chất lượng nghiên cứu | Doanh nghiệp | Quốc tế hóa |
| 141 | Đại học Khoa học & Công nghệ Pohang (POSTECH) | 62.3 | 58.3 | 49.5 | 79.2 | 100.0 | 39.9 |
| 156 | Đại học Korea | 61.4 | 52.4 | 51.3 | 73.3 | 99.9 | 67.8 |

| Nhóm Top 200–300 | |||||||
| Thứ hạng | Tên trường | Điểm tổng | Giảng dạy | Môi trường nghiên cứu | Chất lượng nghiên cứu | Doanh nghiệp | Quốc tế hóa |
| 201–250 | Viện Khoa học & Công nghệ Quốc gia Ulsan (UNIST) | 56.4–58.6 | 47.4 | 39.5 | 81.3 | 98.1 | 39.5 |
| 251–300 | Đại học Hanyang | 54.3–56.3 | 45.9 | 41.5 | 65.5 | 99.6 | 69.2 |
| 251–300 | Đại học Kyung Hee | 54.3–56.3 | 41.2 | 40.3 | 76.5 | 99.9 | 72.5 |
| 251–300 | Đại học Sejong | 54.3–56.3 | 33.6 | 33.6 | 92.6 | 83.7 | 65.8 |
| Nhóm Top 350–500 | |||||||
| Thứ hạng | Tên trường | Điểm tổng | Giảng dạy | Môi trường nghiên cứu | Chất lượng nghiên cứu | Doanh nghiệp | Quốc tế hóa |
| 351–400 | Viện Khoa học & Công nghệ Daegu Gyeongbuk (DGIST) | 49.9–51.5 | 49.4 | 38.7 | 64.0 | 89.6 | 32.4 |
| 401–500 | Đại học Chung-Ang | 46.2–49.8 | 38.8 | 38.9 | 55.7 | 93.3 | 63.4 |
| 401–500 | Viện Khoa học & Công nghệ Gwangju (GIST) | 46.2–49.8 | 49.3 | 39.8 | 53.4 | 94.0 | 52.3 |
| 501–600 | Đại học Nữ Ewha | 43.6–46.1 | 36.9 | 37.3 | 50.3 | 90.9 | 50.9 |

Bảng xếp hạng các trường Đại học Hàn Quốc riêng theo ngành
| Nhóm Top 500–600 | |
| Thứ hạng | Tên trường |
| 501–600 | Đại học Ajou |
| 501–600 | Đại học Gachon |
| 501–600 | Đại học Konkuk |
| 501–600 | Đại học Quốc gia Kyungpook |
| 501–600 | Đại học Quốc gia Pusan |
| 501–600 | Đại học Ulsan |
| 501–600 | Đại học Yeungnam |
| Nhóm Top 800–1000 | |
| Thứ hạng | Tên trường |
| 801–1000 | Đại học Quốc gia Chonnam |
| 801–1000 | Đại học Inha |
| 801–1000 | Đại học Quốc gia Jeonbuk |
| 801–1000 | Đại học Sogang |
| Nhóm 1000–1500+ | |
| Thứ hạng | Tên trường |
| 1001–1200 | Đại học Quốc gia Chungbuk |
| 1001–1200 | Đại học Quốc gia Chungnam |
| 1001–1200 | Đại học Seoul |
| 1201–1500 | Đại học Quốc gia Gyeongsang |
| 1201–1500 | Đại học Hallym |
| 1201–1500 | Đại học Quốc gia Incheon |
| 1201–1500 | Đại học Quốc gia Jeju |
| 1201–1500 | Đại học Quốc gia Kangwon |
| 1201–1500 | Đại học Kookmin |
| 1201–1500 | Đại học Quốc gia Pukyong |
| 1201–1500 | Đại học Khoa học & Công nghệ Quốc gia Seoul (SeoulTech) |
| 1201–1500 | Đại học Soonchunhyang |
| 1201–1500 | Đại học Woosong |
| 1501+ | Đại học Chosun |
| 1501+ | Đại học Dankook |
Khối Nghệ thuật và Nhân văn
Trong bảng xếp hạng Nghệ thuật và Nhân văn, các trường đại học Hàn Quốc được xếp hạng cụ thể như sau: Đại học Quốc gia Seoul nằm trong nhóm 151–175, KAIST và Đại học Yonsei cùng thuộc nhóm 176–200, Đại học Sungkyunkwan ở nhóm 201–250, và Đại học Chung-Ang nằm trong nhóm 301–400. Những thứ hạng này cho thấy sự hiện diện ổn định của các trường đại học Hàn Quốc Top đầu trong lĩnh vực Nghệ thuật và Nhân văn trên bảng xếp hạng quốc tế.

Khối Kinh doanh và Kinh tế
Ở khối ngành Business and Economics, các trường đại học Hàn Quốc ghi nhận thứ hạng tương đối cao trên bảng xếp hạng quốc tế. Đại học Korea dẫn đầu với vị trí 57, theo sau là Đại học Quốc gia Seoul ở hạng 68. Đại học Yonsei đứng đồng hạng 79, Đại học Sungkyunkwan xếp thứ 98, trong khi Đại học Kyung Hee nằm trong nhóm 126–150.

Khối Khoa học máy tính
Trong bảng xếp hạng khối ngành Computer Science, các trường đại học Hàn Quốc có thứ hạng đáng chú ý gồm KAIST đứng thứ 32, Đại học Quốc gia Seoul xếp thứ 44, Đại học Sungkyunkwan ở vị trí đồng hạng 78, Đại học Yonsei xếp thứ 82, và Đại học Korea đứng thứ 91. Hiện nay, nhóm ngành STEM đã và đang được chính phủ Hàn Quốc cùng các trường Đại học Hàn Quốc tập trung và đầu tư mạnh nhất, các chính sách thu hút nhân tài quốc tế lần lượt được tung ra, điển hình như K-STAR VISA TRACK.
Xem đầy đủ về bảng xếp hạng theo ngành tại đây: https://www.timeshighereducation.com/world-university-rankings/by-subject
Trên đây là toàn bộ thông tin về bảng xếp hạng các trường đại học Hàn Quốc Times Higher Education World University Rankings 2026.

Tổng kết lại, bảng xếp hạng các trường đại học Hàn Quốc theo Times Higher Education World University Rankings 2026 cho thấy vị thế ngày càng vững chắc của nền giáo dục Hàn Quốc trên bản đồ học thuật quốc tế, đặc biệt ở các nhóm ngành như Nghệ thuật và Nhân văn, Kinh doanh và Kinh tế, Khoa học Máy tính.
Đây là nguồn thông tin tham khảo quan trọng giúp học sinh và phụ huynh định hướng lựa chọn trường và ngành học phù hợp.
Nếu bạn đang quan tâm đến du học Hàn Quốc, hãy liên hệ NAMU Education để được tư vấn lộ trình học tập, chọn trường – chọn ngành theo năng lực, và hỗ trợ hồ sơ du học một cách chuyên nghiệp, tận tâm và hiệu quả.

