Với hơn 70 năm phát triển kể từ khi thành lập năm 1952, Đại học Quốc gia Chungnam (CNU) luôn theo đuổi sứ mệnh “Sáng tạo – Phát triển – Phục vụ cộng đồng”.
Tọa lạc tại trung tâm khoa học – công nghệ Daejeon, gần khu nghiên cứu Daedeok R&D, trường mang đến môi trường học tập hiện đại, kết nối chặt chẽ với thực tiễn công nghiệp.
Với mạng lưới hợp tác quốc tế gồm hơn 469 tổ chức tại 67 quốc gia, CNU tạo điều kiện cho sinh viên quốc tế tiếp cận nhiều cơ hội học bổng, nghiên cứu và việc làm toàn cầu.

- Tên tiếng Hàn: 충남대학교
- Tên tiếng Anh: Chungnam National University
- Năm thành lập: 1952
- Địa chỉ: 99 Daehak-ro, Yuseong-gu, Daejeon 34134, Hàn Quốc
- Website: http://plus.cnu.ac.kr/html/kr
Nội dung chính
I. Chương trình học tiếng

1. Giới thiệu chung
Chương trình Tiếng Hàn tại Đại học Quốc gia Chungnam (Chungnam National University – CNU) được tổ chức bởi Viện Giáo dục Ngôn ngữ Quốc tế (Institute of International Language Education – IILE).
Chương trình được thiết kế dành riêng cho sinh viên quốc tế muốn phát triển năng lực tiếng Hàn, đồng thời khám phá văn hóa và đời sống Hàn Quốc trước khi bước vào chương trình chính quy hệ đại học hoặc cao học.

Với môi trường học tập thân thiện và hệ thống giảng dạy hiện đại, khóa học giúp sinh viên làm quen với 4 kỹ năng: nghe – nói – đọc – viết, cùng với những buổi học trải nghiệm văn hóa, tham quan địa phương và giao lưu với sinh viên Hàn.
2. Cấu trúc chương trình
- Khai giảng: 4 kỳ mỗi năm – Mùa Xuân, Mùa Hạ, Mùa Thu, Mùa Đông
- Thời lượng: Mỗi kỳ kéo dài 10 tuần
- Cấp độ học: Từ sơ cấp đến cao cấp, phù hợp với nhiều trình độ tiếng Hàn khác nhau
- Quy mô lớp học: Nhỏ gọn, trung bình 12–20 học viên/lớp, tạo điều kiện tương tác và luyện tập ngôn ngữ hiệu quả
- Nội dung học: Kết hợp đào tạo ngôn ngữ và các hoạt động văn hóa như:
- Trải nghiệm mặc hanbok, học ẩm thực Hàn Quốc
- Tham quan bảo tàng, di tích văn hóa
- Các hoạt động giao lưu với sinh viên bản địa
3. Học phí & Lệ phí
| Hạng mục | Mức phí (KRW/kỳ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí đăng ký | 60,000 | Nộp cùng hồ sơ, không hoàn lại |
| Học phí | Khoảng 1,300,000 | Mỗi kỳ 10 tuần |
| Bảo hiểm y tế | 200,000/năm | Bắt buộc cho sinh viên quốc tế |
Mức học phí có thể thay đổi tùy theo kỳ nhập học
II. Chương trình đại học – Đại học Quốc gia Chungnam
1. Yêu cầu
Trước khi nộp hồ sơ vào chương trình Đại học tại Đại học Quốc gia Chungnam (CNU), sinh viên quốc tế cần nắm rõ các điều kiện tuyển sinh cụ thể do trường quy định. Những yêu cầu này giúp đảm bảo sinh viên có đủ năng lực học tập, trình độ tiếng Hàn hoặc tiếng Anh, và nền tảng học vấn phù hợp với từng ngành học.
| Hạng mục | Hệ Sinh viên Mới (신입학 – Freshman) | Hệ Chuyển tiếp (편입학 – Transfer) | Ghi chú Chung |
| Quốc tịch | Bản thân và cả Bố/Mẹ đều là người nước ngoài. | Bản thân và cả Bố/Mẹ đều là người nước ngoài. | Nếu một trong hai Bố/Mẹ hoặc ứng viên mang quốc tịch Hàn Quốc, ứng viên không đủ điều kiện ứng tuyển. |
| Học lực | Đã tốt nghiệp THPT trong hoặc ngoài Hàn Quốc. (Bao gồm dự kiến tốt nghiệp vào cuối tháng 8/2025). | Chuyển tiếp Năm 2: Hoàn thành tối thiểu 1 năm (tương đương 1 năm học) tại Đại học 4 năm HOẶC tốt nghiệp Cao đẳng chuyên nghiệp/kỹ thuật (2-3 năm). Chuyển tiếp Năm 3: Hoàn thành tối thiểu 2 năm (tương đương 2 năm học) tại Đại học 4 năm HOẶC tốt nghiệp Cao đẳng chuyên nghiệp/kỹ thuật (2-3 năm). | Ứng viên đang học/dự kiến tốt nghiệp/hoàn thành phải nộp bằng cấp/chứng nhận chính thức muộn nhất là 22/08/2025. |
| Ngôn ngữ (Tiếng Hàn) | Phần lớn các ngành: TOPIK Cấp 3 trở lên. Ngành yêu cầu Cấp 4: Ngôn ngữ Hàn Quốc, Kinh tế học, Quản trị Kinh doanh, Vũ đạo. | Phần lớn các ngành: TOPIK Cấp 3 trở lên. Ngành yêu cầu Cấp 4: Ngôn ngữ Hàn Quốc, Kinh tế học, Quản trị Kinh doanh, Vũ đạo. | Các chứng chỉ khác được công nhận: Hoàn thành Cấp 4 trở lên Khóa tiếng Hàn CNU, hoặc vượt qua Bài thi Năng lực tiếng Hàn của CNU. |
| Ngôn ngữ (Tiếng Anh) | Chỉ áp dụng cho Khoa Quốc tế học (국제학부): TOEIC 700, TOEFL (iBT 71), New TEPS 327, IELTS 5.5 trở lên. | Chỉ áp dụng cho Khoa Quốc tế học (국제학부): TOEIC 700, TOEFL (iBT 71), New TEPS 327, IELTS 5.5 trở lên. | Các ngành khác không cần nộp chứng chỉ tiếng Anh (trừ người có quốc tịch sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính hoặc chính thức, có thể nộp thay tiếng Hàn). |
| Điều kiện Học có điều kiện | Ứng viên nộp TOPIK Cấp 3 (cho các ngành yêu cầu Cấp 3) phải đạt TOPIK Cấp 4 trở lên trước khi tốt nghiệp. | Ứng viên nộp TOPIK Cấp 3 (cho các ngành yêu cầu Cấp 3) phải đạt TOPIK Cấp 4 trở lên trước khi tốt nghiệp. | Chỉ áp dụng cho người đạt mức tối thiểu. Việc không đáp ứng yêu cầu Cấp 4 trước tốt nghiệp có thể ảnh hưởng đến việc tốt nghiệp. |
2. Ngành học
Đại học Quốc gia Chungnam tự hào là một trong những trường có hệ thống ngành học đa dạng nhất tại Hàn Quốc, trải dài từ khoa học tự nhiên, kỹ thuật, y khoa cho đến nghệ thuật và nhân văn. Sinh viên quốc tế có thể dễ dàng lựa chọn ngành phù hợp với năng lực và định hướng nghề nghiệp của mình.
| Phân loại | Trường | Ngành Học (Department / Khoa) | Tuyển Sinh Mới | Chuyển tiếp |
| Nhân văn | Nhân văn | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | O | O |
| Ngôn ngữ & Văn học Anh | O | O | ||
| Ngôn ngữ & Văn học Đức | O | O | ||
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp | O | O | ||
| Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc | O | O | ||
| Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản | O | O | ||
| Hán Văn | O | O | ||
| Ngôn ngữ học | O | O | ||
| Lịch sử Hàn Quốc | O | O | ||
| Lịch sử | O | O | ||
| Khảo cổ học | O | O | ||
| Triết học | O | O | ||
| Khoa học Xã hội | Xã hội học | O | O | |
| Thư viện & Khoa học Thông tin | O | O | ||
| Tâm lý học | O | O | ||
| Báo chí & Thông tin | O | O | ||
| Phúc lợi Xã hội | O | O | ||
| Khoa học Chính trị & Ngoại giao | O | O | ||
| Khoa Hành chính | O | O | ||
| Ngành Tổng hợp Đô thị & Tự trị | O | O | ||
| Kinh tế & Quản lý | Khoa Quản trị Kinh doanh | O | O | |
| Thương mại Quốc tế | O | O | ||
| Nông nghiệp & Khoa học đời sống | Kinh tế Nông nghiệp | O | O | |
| Quốc tế học | Quốc tế học | O | O | |
| Tự nhiên | Khoa học Tự nhiên | Toán học | O | O |
| Thống kê Thông tin | O | O | ||
| Vật lý | O | O | ||
| Thiên văn & Khoa học Vũ trụ | O | O | ||
| Hóa học | O | O | ||
| Hóa Sinh | O | O | ||
| Khoa học Môi trường Địa chất | O | O | ||
| Khoa học Môi trường Biển | O | O | ||
| Kỹ thuật | Kiến trúc (5 năm) | O | O | |
| Kỹ thuật Xây dựng | O | O | ||
| Kỹ thuật Môi trường | O | O | ||
| Khoa Kỹ thuật Cơ khí | O | O | ||
| Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ | O | O | ||
| Kỹ thuật Điện | O | O | ||
| Kỹ thuật Điện tử | O | O | ||
| Kỹ thuật Vật liệu Mới | O | O | ||
| Kỹ thuật Vật liệu Hữu cơ | O | O | ||
| Kỹ thuật Hóa học Ứng dụng | O | O | ||
| Nông nghiệp & KHSĐS | Khoa học Tài nguyên Thực vật | O | O | |
| Khoa học Trồng trọt | O | O | ||
| Tài nguyên Môi trường Rừng | O | O | ||
| Kỹ thuật Vật liệu Môi trường | O | O | ||
| Khoa học Đời sống Tài nguyên Động vật | O | O | ||
| Khoa học Hệ thống Sinh học Động vật | O | O | ||
| Sinh học Ứng dụng | O | O | ||
| Hóa học Môi trường Sinh học | O | O | ||
| Kỹ thuật Thực phẩm | O | O | ||
| Kỹ thuật Xây dựng Môi trường Khu vực | O | O | ||
| Kỹ thuật Máy móc Hệ thống Nông nghiệp Thông minh | O | O | ||
| Khoa học Đời sống | Khoa học Dệt may | O | X | |
| Dinh dưỡng Thực phẩm | O | X | ||
| Khoa học Tiêu dùng | O | O | ||
| Hệ thống Sinh học | Khoa học Sinh học | O | O | |
| Vi sinh & Khoa học Sinh học Phân tử | O | O | ||
| Nghệ thuật & TDTT | Khoa học Tự nhiên | Vũ đạo (Múa Hàn Quốc) | O | O |
| Vũ đạo (Múa Hiện đại) | O | O | ||
| Vũ đạo (Ballet) | O | O | ||
| Khoa học Thể thao | O | O | ||
| Nghệ thuật | Hội họa | O | O |
3. Học bổng
Nhằm khuyến khích tinh thần học tập và hỗ trợ sinh viên quốc tế, Đại học Quốc gia Chungnam triển khai nhiều chương trình học bổng hấp dẫn, bao gồm học bổng nhập học, học bổng thành tích và các khoản hỗ trợ đặc biệt từ chính phủ Hàn Quốc. Đây là cơ hội giúp sinh viên giảm bớt gánh nặng chi phí và tập trung phát triển học thuật.
3.1 Học bổng Văn phòng Công tác sinh viên
| Đối tượng | Điều kiện Học bổng | Đối tượng Thụ hưởng | Quyền lợi |
| Sinh viên Mới | – Phải được xác nhận là con cháu trực hệ của cựu chiến binh Chiến tranh Triều Tiên tham chiến vào ngày 25 tháng 6 (được Phòng Giao lưu Quốc tế đề xuất) – (Tiếp tục hỗ trợ nếu) GPA học kỳ trước đạt 2.50 trở lên và hoàn thành 15 tín chỉ | Ứng viên Đủ điều kiện | 100% Học phí |
| Tân sinh viên có kết quả tuyển sinh xuất sắc | Số lượng do Hiệu trưởng quyết định | Một phần Học phí (chỉ cho học kỳ đầu tiên) | |
| Yêu cầu TOPIK Cấp 5 trở lên | Ứng viên Đủ điều kiện | 100% Học phí (chỉ cho học kỳ đầu tiên) | |
| Yêu cầu TOPIK Cấp 4 | Ứng viên Đủ điều kiện | Một phần Học phí (chỉ cho học kỳ đầu tiên) | |
| Sinh viên Đang học | – Sinh viên có điểm trung bình trên 2.75 trong học kỳ gần nhất và hoàn thành 15 tín chỉ – Lưu ý: Loại trừ nếu quốc tịch của bạn là Hàn Quốc vào đầu học kỳ | Ứng viên Đủ điều kiện | Một phần Học phí |
3.2 Học bổng Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ Hàn Quốc
| Thứ tự | Điều kiện Học bổng | Đối tượng Thụ hưởng | Quyền lợi |
| Khuyến khích | Tân sinh viên đã hoàn thành 4 học kỳ Chương trình Tiếng Hàn Chính quy của CNU (bao gồm 2 học kỳ gần nhất) | Ứng viên Đủ điều kiện | 500,000 KRW |
4. Học phí – Lệ phí
Học phí tại Đại học Quốc gia Chungnam được xây dựng hợp lý, tương xứng với chất lượng giảng dạy và cơ sở vật chất hàng đầu của trường. Mức phí có sự khác biệt tùy theo từng khoa, chương trình đào tạo và hình thức học, giúp sinh viên có nhiều lựa chọn linh hoạt khi lập kế hoạch tài chính du học.
| Trường | Ngành học/Khoa | Học phí(KRW) |
| Nhân văn | Tất cả các ngành | 1,819,000 KRW |
| Khoa học Xã hội | Tất cả các ngành | 1,819,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | Toán học | 2,017,500 KRW |
| Vũ đạo | 2,513,000 KRW | |
| Tất cả các ngành ngoại trừ các ngành trên | 2,209,000 KRW | |
| Kinh tế & Quản lý | Tất cả các ngành | 1,807,500 KRW |
| Kỹ thuật | Tất cả các ngành | 2,572,000 KRW |
| Khoa học Nông nghiệp & Đời sống | Kinh tế Nông nghiệp | 1,819,000 KRW |
| Tất cả các ngành ngoại trừ các ngành trên | 2,193,500 KRW | |
| Sinh thái học con người | Tất cả các ngành | 2,193,500 KRW |
| Trường nghiên cứu quốc tế | Tất cả các ngành | 2,469,000 KRW |
| Nghệ thuật & Âm nhạc | Hội họa | 2,540,000 KRW |
Phí Xét tuyển: 60,000 KRW
III. Chương trình cao học – Đại học Quốc gia Chungnam

1. Yêu cầu
· Cả sinh viên và bố mẹ đều là người nước ngoài
· Đã hoàn thành chương trình cử nhân đối với học thạc sĩ và đã hoàn thành chương trình thạc sĩ đối với học tiến sĩ
· Yêu cầu ngoại ngữ: TOPIK 4, TOEFL 530, TOEIC 700, IELTS 5.5, CEFR B2
2. Chương trình – Học phí
| Trường | Đơn vị/Khoa | Thạc sĩ (ThS) | Tiến sĩ (TS) |
| Nhân văn | Tất cả các ngành | 2,170,500 | 2,431,500 |
| Khoa học Xã hội | Tất cả các ngành | 2,170,500 | 2,431,500 |
| Kỹ thuật | Tất cả các ngành | 3,179,500 | 3,585,500 |
| Khoa học Tự nhiên | Toán học | 2,433,500 | 2,733,000 |
| Vũ đạo (Dance) | 2,692,000 | 3,030,500 | |
| Các ngành khác | 2,692,00 | 3,030,50 | |
| Kinh tế & Quản lý | Tất cả các ngành | 2,148,500 | 2,407,500 |
| Nông nghiệp & Khoa học đời sống | Kinh tế Nông nghiệp | 2,170,500 | 2,431,500 |
| Các ngành khác | 2,672,000 | 3,008,000 | |
| Y học (Medicine) | Y học (Medicine) | 4,678,500 | 5,296,500 |
| Khoa học Y học (Medical Science) | 3,075,000 | 3,075,000 | |
| Dược (Pharmacy) | Dược Lâm sàng & Hành chính | 3,315,500 | 3,743,500 |
| Thú y (Veterinary Medicine) | Y học Thú y (Veterinary Medicine) | 3,248,500 | 4,595,000 |
| Khoa học Y học Thú y | 3,075,000 | 3,075,000 | |
| Giáo dục (Education) | Giáo dục (Education) | 2,170,500 | 2,431,500 |
| Giáo dục Kỹ thuật Công nghiệp | 3,178,500 | 3,585,500 | |
| Giáo dục Toán học | 2,433,500 | 2,730,500 | |
| Giáo dục Thể chất | 2,692,000 | 3,030,500 | |
| Điều dưỡng (Nursing) | Điều dưỡng (Nursing) | 2,731,000 | 3,075,000 |
| Điều dưỡng Chuyên môn & Thực hành Nâng cao | 3,075,000 | 3,075,000 | |
| Trường An ninh Quốc gia Tích hợp | 2,170,500 | 2,431,500 | |
| Nghệ thuật và âm nhạc | 3,133,500 | 3,400,500 | |
*** Học phí có thể thay đổi theo từng năm
3. Học bổng
· TOPIK Level 5 or TOEFL (PBT 590, CBT 240, iBT 95), IELTS 6.5, New TEPS 386, TOEIC 800, CEFR C1: hỗ trợ toàn bộ học phí của học kì đầu.
· TOPIK Level 4 or TOEFL (PBT 530, CBT 197, iBT 71), IELTS 5.5, New TEPS 326, TOEIC 700, CEFR B2: hỗ trợ 40% học phí của học kỳ đầu.
· Từ học kỳ 2 trở đi sinh viên được trao học bổng sẽ được chọn bởi từng khoa (dao động từ 300,000 won đến 1,000,000 won/ học kỳ).
IV. Ký túc xá – Đại học Quốc Gia Chungnam
1. Ký túc xá trong khuôn viên – Tiện nghi & an toàn
Chungnam National University (CNU) cung cấp hệ thống ký túc xá hiện đại nằm ngay trong khuôn viên trường, được thiết kế riêng cho sinh viên quốc tế nhằm mang đến không gian học tập và sinh hoạt tiện nghi, an toàn.
Sinh viên có thể lựa chọn phòng đơn hoặc phòng đôi, mỗi phòng đều được trang bị giường đơn, bàn học, ghế và tủ quần áo riêng cho từng người. Ngoài ra, ký túc xá có phòng sinh hoạt chung, khu giặt ủi, phòng tập thể dục và hệ thống internet tốc độ cao, đáp ứng đầy đủ nhu cầu học tập và giải trí của sinh viên.
2. Dịch vụ ăn uống và tiện ích
Cư dân ký túc được phục vụ hai bữa mỗi ngày (bữa sáng hoặc trưa, và bữa tối) tại nhà ăn trong ký túc xá.
Lịch phục vụ cố định giúp sinh viên dễ dàng sắp xếp thời gian học tập:
- Bữa sáng: 07:00 – 09:00
- Bữa trưa: 11:30 – 13:30
- Bữa tối: 17:30 – 19:30
Cuối tuần và ngày lễ, nhà ăn vẫn hoạt động với khung giờ linh hoạt, đảm bảo sinh viên có bữa ăn đầy đủ và dinh dưỡng.
3. Chi phí ký túc xá
| Loại phòng | Chi phí (KRW/kỳ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phòng đôi / ba | 1,300,000 – 1,400,000 | Đã bao gồm 2 bữa/ngày |
| Phòng đơn (giới hạn) | Tùy theo kỳ học | Liên hệ trường để cập nhật |
Sinh viên khi đăng ký ký túc xá cần nộp “Giấy chứng nhận sức khỏe (kiểm tra lao phổi – tuberculosis)” theo yêu cầu của trường. Chi phí có thể thay đổi tùy loại phòng và kỳ học.
*** Chi phí có thể thay đổi theo từng năm

Mỗi hành trình du học đều bắt đầu từ bước chuẩn bị vững chắc.
Cùng Namu Education rèn luyện tiếng Hàn, định hướng ngành học và sẵn sàng cho cơ hội học tập tại Chungnam National University – một trong những trường quốc gia hàng đầu Hàn Quốc.

Xem thêm
Đại học Korea – 1 trong 3 trường SKY

