
Giống như tiếng Việt, tục ngữ và thành ngữ là một phần rất đặc biệt trong văn hóa ngôn ngữ của người Hàn Quốc. Đây không chỉ là những câu nói quen thuộc trong đời sống hằng ngày mà còn là sự đúc kết kinh nghiệm sống, cách ứng xử và tư duy của người Hàn qua nhiều thế hệ.
Đối với những bạn đang học tiếng Hàn, đặc biệt là du học sinh hoặc người yêu thích văn hóa Hàn Quốc, việc hiểu và sử dụng được các câu tục ngữ, thành ngữ sẽ giúp khả năng diễn đạt trở nên tự nhiên hơn rất nhiều. Trong phim ảnh, sách báo, chương trình truyền hình hay thậm chí trong các đề thi TOPIK, người Hàn sử dụng thành ngữ và tục ngữ rất thường xuyên. Vì vậy, nếu hiểu được hàm ý của những câu nói này, bạn sẽ dễ dàng giao tiếp và phản xạ giống người bản xứ hơn.
Ngoài ra, người Hàn Quốc cũng thường rất bất ngờ và thích thú khi người nước ngoài biết sử dụng tục ngữ của họ đúng ngữ cảnh. Đây cũng là một cách rất hiệu quả để nâng cao vốn từ và hiểu sâu hơn về văn hóa Hàn Quốc trong quá trình học tiếng Hàn.
Cùng Namu Education tìm hiểu những câu tục ngữ, thành ngữ tiếng Hàn quen thuộc và thú vị dưới đây nhé.
Nội dung chính
Những câu tục ngữ, thành ngữ tiếng Hàn quen thuộc
| Tiếng Hàn | Ý nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 가까운 이웃 먼 친척보다 낫다 | Bán anh em xa mua láng giềng gần |
| 가는 말이 고와야 오는 말이 곱다 | Có đi có lại mới toại lòng nhau |
| 가쇠귀에 경읽기 | Nước đổ đầu vịt |
| 감언이설 | Mật ngọt chết ruồi |
| 계란으로 바위치기 | Trứng chọi đá |
| 고생 끝에 낙이 온다 | Hết khổ sẽ tới hạnh phúc |
| 고양이에게 생선을 맡기다 | Cõng rắn cắn gà nhà |
| 구사일생 | Thập tử nhất sinh |
| 그 아버지에 그 자식 | Cha nào con nấy |
| 근거없이 말하다 | Ăn ốc nói mò |
| 긁어 부스럼 | Gãi đúng chỗ ngứa, tự chuốc phiền phức |
| 금강산도 식후경 | Có thực mới vực được đạo |
| 먹을 때는 개도 안 건드린다 | Trời đánh còn tránh bữa ăn |
| 살기 위해 먹는다 | Ăn để sống chứ không phải sống để ăn |
| 기르던 개에게 다리 물렸다 | Nuôi ong tay áo |
| 기절초풍 | Hồn xiêu phách lạc |
| 꼬리가 길면 잡힌다 | Cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra |
| 남의 떡이 더 커 보인다 | Đứng núi này trông núi nọ |
| 노심초사 | Lao tâm khổ tứ |
| 누워서 떡 먹기 | Dễ như trở bàn tay |
| 누워서 침 뱉기 | Gậy ông đập lưng ông |
| 눈에는 눈, 이에는 이 | Ăn miếng trả miếng |
| 도둑이 제 발 저리다 | Có tật giật mình |
| 동고동락 | Đồng cam cộng khổ |
| 동분서주 | Chạy ngược chạy xuôi |
| 뜻이 있는 곳에 길이 있다 | Có chí thì nên |
| 마치 눈먼 고양이가 생선을 만나듯이 | Mèo mù vớ cá rán |
| 모로 던져도 마름쇠 | Chắc như đinh đóng cột |
| 몸은 떨어져 있으나 마음은 가까이 있다 | Xa mặt nhưng không cách lòng |
| 무쇠도 갈면 바늘 된다 | Có công mài sắt có ngày nên kim |
| 바늘도둑 소도둑 | Ăn cắp quen tay |
| 반신반의 | Bán tín bán nghi |
| 발밑에 물이 차다 | Nước đến chân mới nhảy |
| 배보다 배꼽이 더 크다 | Rốn to hơn bụng |
| 백번 듣는 것보다 한 번 보는 것이 낫다 | Trăm nghe không bằng một thấy |
| 부화뇌동 | Gió chiều nào theo chiều ấy |
| 불가사의 | Bất khả tư nghị |
| 빈 수레가 요란하다 | Thùng rỗng kêu to |
| 비 온 뒤에 땅이 굳어진다 | Sau cơn mưa trời lại sáng |
| 밑 빠진 독에 물 붓기 | Dã tràng xe cát biển Đông |
| 소 잃고 외양간 고친다 | Mất bò mới lo làm chuồng |
| 하나를 주면 열을 달라고 한다 | Được voi đòi tiên |
| 병 주고 약 준다 | Vừa đánh vừa xoa |
| 티끌 모아 태산 | Tích tiểu thành đại |
| 가는 날이 장날 | Người tính không bằng trời tính |
| 윗물이 맑아야 아랫물도 맑다 | Nhà dột từ nóc |
| 꿀 먹은 벙어리 | Câm như hến |
| 콩 심은 데 콩 나고 팥 심은 데 팥 난다 | Gieo nhân nào gặp quả nấy |
Vì sao nên học tục ngữ và thành ngữ khi học tiếng Hàn?
Nhiều bạn khi mới học tiếng Hàn thường chỉ tập trung vào ngữ pháp và từ vựng cơ bản để phục vụ giao tiếp hoặc thi TOPIK. Tuy nhiên, nếu muốn sử dụng tiếng Hàn tự nhiên hơn thì việc học thêm tục ngữ và thành ngữ là điều rất cần thiết.
Trong thực tế, người Hàn sử dụng những câu nói này khá thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Đặc biệt, ở môi trường đại học hoặc công ty tại Hàn Quốc, bạn sẽ dễ dàng bắt gặp những câu như “고생 끝에 낙이 온다” hay “뜻이 있는 곳에 길이 있다” trong các cuộc trò chuyện động viên nhau.
Ngoài ra, trong đề đọc TOPIK hoặc các chương trình truyền hình Hàn Quốc, thành ngữ và tục ngữ cũng xuất hiện rất nhiều. Nếu không hiểu hàm ý, người học rất dễ dịch sai hoặc hiểu lệch nội dung.
Việc học những câu nói này còn giúp bạn hiểu rõ hơn cách tư duy của người Hàn Quốc. Chẳng hạn, câu “비 온 뒤에 땅이 굳어진다” mang ý nghĩa sau khó khăn con người sẽ trở nên mạnh mẽ hơn, thể hiện tinh thần kiên trì và lạc quan vốn rất phổ biến trong văn hóa Hàn Quốc.
Những câu tục ngữ tiếng Hàn thường gặp trong đời sống
Một số câu tục ngữ tiếng Hàn được sử dụng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Nếu đang học tiếng Hàn để du học hoặc làm việc tại Hàn Quốc, bạn nên ưu tiên ghi nhớ những câu này trước.
Câu “가는 말이 고와야 오는 말이 곱다” được người Hàn dùng khá nhiều khi nói về cách ứng xử trong giao tiếp. Ý nghĩa của câu này khá giống với câu “Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau” trong tiếng Việt.
Trong khi đó, “금강산도 식후경” lại là một câu rất thú vị. Dù núi Geumgang nổi tiếng đẹp đến đâu thì cũng phải ăn no trước đã. Người Hàn dùng câu này để nhấn mạnh rằng việc ăn uống, sức khỏe luôn là ưu tiên trước khi làm việc khác.
Một câu khác rất quen thuộc là “누워서 떡 먹기”. Hình ảnh nằm ăn bánh gạo thể hiện một việc dễ dàng đến mức không cần cố gắng nhiều. Đây là câu mà du học sinh thường nghe khi giáo viên muốn nói một bài tập nào đó khá đơn giản.
Thành ngữ tiếng Hàn và nét tương đồng với tiếng Việt
Điều thú vị là rất nhiều câu tục ngữ tiếng Hàn có ý nghĩa tương tự tiếng Việt. Điều này cho thấy dù khác nhau về ngôn ngữ nhưng nhiều quan niệm sống của người Hàn và người Việt lại khá giống nhau.
Ví dụ, câu “소 잃고 외양간 고친다” mang nghĩa “Mất bò mới lo làm chuồng”. Đây là lời nhắc con người cần chuẩn bị và đề phòng trước khi sự việc xảy ra.
Hay câu “티끌 모아 태산” tương tự với “Tích tiểu thành đại” trong tiếng Việt. Người Hàn thường dùng câu này để động viên nhau tiết kiệm hoặc kiên trì tích lũy từng chút một.
Câu “빈 수레가 요란하다” cũng rất gần với cách nói quen thuộc của người Việt là “Thùng rỗng kêu to”, ám chỉ những người không có năng lực nhưng lại thích thể hiện.
Nhờ có nhiều nét tương đồng như vậy nên người Việt thường cảm thấy khá thú vị khi học các câu thành ngữ, tục ngữ trong quá trình học tiếng Hàn.
Cách học tục ngữ, thành ngữ tiếng Hàn hiệu quả
Khi học tiếng Hàn, nhiều bạn cố gắng học thuộc quá nhiều thành ngữ cùng lúc nên rất nhanh quên. Thực tế, cách học hiệu quả nhất là đặt chúng vào ngữ cảnh cụ thể.
Bạn có thể học qua phim Hàn Quốc, chương trình giải trí hoặc các đoạn hội thoại đời thường. Khi nghe người bản xứ sử dụng nhiều lần, bạn sẽ tự nhiên nhớ được ý nghĩa và cách dùng.
Ngoài ra, nên học theo chủ đề thay vì học ngẫu nhiên. Ví dụ, nhóm các câu liên quan đến nỗ lực như “고생 끝에 낙이 온다”, “뜻이 있는 곳에 길이 있다”, “무쇠도 갈면 바늘 된다” sẽ giúp bạn dễ liên tưởng hơn.
Một mẹo khác là so sánh với tục ngữ tiếng Việt có ý nghĩa tương đương. Đây là cách mà rất nhiều du học sinh áp dụng vì vừa dễ nhớ vừa hiểu sâu sắc hơn về sắc thái câu nói.
Nếu đang ôn TOPIK, bạn cũng nên ghi chú riêng những thành ngữ thường gặp trong phần đọc hiểu. Việc quen mặt các câu này sẽ giúp tốc độ làm bài nhanh hơn đáng kể.
Những lưu ý khi sử dụng tục ngữ tiếng Hàn
Dù học được nhiều thành ngữ hay tục ngữ là một lợi thế lớn, bạn cũng cần chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh. Một số câu mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nên nếu dùng không phù hợp có thể khiến người nghe hiểu sai ý.
Ngoài ra, người Hàn Quốc hiện đại vẫn dùng tục ngữ nhưng thường sử dụng linh hoạt hơn so với trong sách vở. Vì vậy, thay vì cố gắng chèn quá nhiều thành ngữ vào câu nói, bạn nên tập trung hiểu nghĩa và dùng đúng thời điểm.
Đối với du học sinh mới sang Hàn, việc nghe hiểu được các câu tục ngữ trong giao tiếp hàng ngày đã là một lợi thế rất lớn. Khi khả năng tiếng Hàn tốt hơn, bạn có thể dần luyện cách sử dụng tự nhiên như người bản xứ.
Học tiếng Hàn không chỉ là học ngữ pháp
Rất nhiều bạn nghĩ rằng chỉ cần học từ vựng và ngữ pháp là đủ để giao tiếp tốt. Tuy nhiên, muốn sử dụng tiếng Hàn tự nhiên thì việc hiểu văn hóa và cách diễn đạt của người Hàn là điều không thể thiếu.
Tục ngữ và thành ngữ chính là một phần quan trọng phản ánh đời sống, suy nghĩ và tính cách của người Hàn Quốc. Khi hiểu được những câu nói này, bạn sẽ cảm thấy việc học tiếng Hàn thú vị hơn rất nhiều, đồng thời có thể giao tiếp gần gũi và tự nhiên hơn với người bản xứ.
Đây cũng là lý do vì sao nhiều giáo viên tiếng Hàn thường khuyến khích học viên tìm hiểu thêm về tục ngữ ngay từ trình độ sơ cấp hoặc trung cấp.
Kết luận
Tục ngữ và thành ngữ tiếng Hàn không chỉ đơn thuần là những câu nói mang tính ví von mà còn là một phần rất quan trọng trong văn hóa và giao tiếp của người Hàn Quốc. Đối với các bạn đang học tiếng Hàn, việc hiểu và sử dụng được những câu nói này sẽ giúp khả năng ngôn ngữ trở nên tự nhiên, linh hoạt và gần với người bản xứ hơn rất nhiều.
Bên cạnh đó, học thành ngữ và tục ngữ cũng là cách giúp bạn hiểu sâu hơn về tư duy, lối sống và văn hóa Hàn Quốc. Đây sẽ là một lợi thế lớn cho các bạn du học sinh khi học tập và sinh sống tại Hàn Quốc.
Hy vọng những câu tục ngữ, thành ngữ trên sẽ giúp hành trình học tiếng Hàn của bạn trở nên thú vị và hiệu quả hơn. Nếu muốn tìm hiểu thêm về du học Hàn Quốc, luyện TOPIK hoặc các kiến thức tiếng Hàn thực tế, hãy theo dõi thêm các bài viết khác từ Namu Education nhé.
>> Xem thêm: Tổng hợp từ lóng tiếng Hàn thú vị phổ biến
>> Xem thêm: 7 bất quy tắc tiếng Hàn quan trọng người học cần nắm vững
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn – Giải thích đơn giản về câu tường thuật


