
Trong quá trình học tiếng Hàn, một trong những phần ngữ pháp quan trọng và xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp cũng như kỳ thi TOPIK chính là câu tường thuật (câu gián tiếp).
Câu tường thuật giúp bạn truyền đạt lại lời nói của người khác một cách linh hoạt, tự nhiên hơn trong hội thoại, đặc biệt thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, công tác phiên dịch, biên dịch, phim ảnh, hội thoại thực tế và đề thi TOPIK.
Có hai loại chính: Câu tường thuật trực tiếp và câu tường thuật gián tiếp. Hãy cùng Namu Edu tìm hiểu chi tiết nhé!
Nội dung chính
I. Câu tường thuật trực tiếp
Dùng để truyền đạt nguyên văn lời nói của người khác
Cấu trúc:
| Chủ ngữ + (은/는) + đối tượng에게 + “câu nói” + 라고 하다 |
Ví dụ:
- 승연 씨가 “날씨가 너무 더워요”라고 했어요.
→ Seungyeon đã nói rằng: “Thời tiết nóng quá” - 동해 씨가 “나는 중국어를 배우고 있어요”라고 했습니다.
→ Donghae nói rằng: “Tôi đang học tiếng Trung”
II. Câu tường thuật gián tiếp
1. Câu trần thuật
▶ Hiện tại
| Loại | Ngữ pháp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Động từ | V + ㄴ/는다고 하다 | Tường thuật hành động |
| Tính từ | A + 다고 하다 | Tường thuật tính chất |
| Danh từ | N + (이)라고 하다 | Tường thuật danh từ |
Ví dụ:
- 우리 여동생이 베트남어를 공부한다고 했습니다.
→ Em gái tôi nói rằng đang học tiếng Việt. - 우리 어머니는 비빔밥이 정말 맛있다고 했어요.
→ Mẹ tôi nói món cơm trộn rất ngon. - 이거는 김밥이라고 해요.
→ Món này này gọi là cơm cuộn.
▶ Quá khứ
| Loại | Ngữ pháp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Động từ / Tính từ | V/A + 았/었다고 하다 | Hành động/ trạng thái đã xảy ra |
| Danh từ | N + 이었다고 하다 / 였다고 하다 | Danh từ trong quá khứ |
Ví dụ:
- 어제 동해 씨가 여자친구랑 영화를 보러 갔다고 들었습니다.
→ Nghe nói hôm qua Donghae đã đi xem phim cùng bạn gái. - 승연 씨는 여기가 공원이었다고 했어요.
→ Seongyeon nói rằng nơi này từng là công viên.
▶ Tương lai
| Loại | Ngữ pháp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Động từ / Tính từ | V/A + 겠다고 하다 | Ý định |
| Động từ / Tính từ | V/A + (으)ㄹ 거라고 하다 | Kế hoạch |
Ví dụ:
- 아버지가 주말에 낚시를 가겠다고 했어요.
→ Bố nói rằng cuối tuần sẽ đi câu cá. - 우리 오빠가 내일 축구 경기를 보러 갈 거라고 했어요.
→ Anh trai tôi nói rằng ngày mai sẽ đi xem trận bóng đá.
2. Câu nghi vấn
▶ Hiện tại
| Loại | Ngữ pháp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Động từ | V + (으)냐고 하다 | Hỏi hành động |
| Tính từ | A + (으)냐고 하다 | Hỏi tính chất |
| Danh từ | N + (이)냐고 하다 | Hỏi danh từ |
Ví dụ:
- 동해 씨가 파티에 왜 안 가냐고 물었어요.
→ Donghae hỏi rằng tại sao (tôi/người khác) lại không đi đến bữa tiệc. - 할머니는 시켜먹은 음식이 맛있으냐고 했어요.
→ Bà hỏi đồ ăn đặt về có ngon không. - 언니는 저기 학생이냐고 물었어요.
→ Chị gái hỏi đó có phải học sinh không.
▶ Quá khứ
| Loại | Ngữ pháp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Động từ / Tính từ | V/A + 았/었냐고 하다 | Hỏi quá khứ |
| Danh từ | N + 이었/였냐고 하다 | Hỏi danh từ quá khứ |
Ví dụ:
- 선생님께서 밥을 먹었냐고 하셨어요.
→ Giáo viên hỏi đã ăn cơm chưa. - 언니가 저기 동해 씨였냐고 물었어요.
→ Chị gái hỏi đó có phải là Donghae không.
▶ Tương lai
| Loại | Ngữ pháp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Động từ | V + (으)ㄹ 거냐고 하다 | Hỏi kế hoạch tương lai |
Ví dụ:
- 승연 씨가 내일 뭐 할 거냐고 물었어요.
→ Seungyeon hỏi rằng ngày mai sẽ làm gì.
3. Câu yêu cầu – mệnh lệnh
| Loại | Ngữ pháp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Động từ | V + (으)라고 하다 | Ra lệnh / yêu cầu |
| Động từ | V + 아/어 달라고 하다 | Nhờ cho bản thân |
| Động từ | V + 아/어 주라고 하다 | Nhờ cho người khác |
Ví dụ:
- 동반 친구가 선생님께 전화하라고 했어요.
→ Bạn cùng lớp bảo (tôi/người khác) rằng hãy gọi điện cho giáo viên. - 동해 씨가 숙제를 같이 해 달라고 했어요.
→ Donghae đã nhờ (tôi/người khác) làm bài tập cùng bạn ấy. - 선생님께서 승연 씨를 도와 주라고 하셨어요.
→ Giáo viên đã nhờ (tôi/người khác) giúp cho Seongyeon.
4. Câu rủ rê – đề nghị
| Loại | Ngữ pháp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Động từ | V + 자고 하다 | Rủ rê |
Ví dụ:
- 동해 씨가 저녁을 같이 먹자고 했어요.
→ Donghae đã rủ (tôi/người khác) cùng đi ăn tối.
5. Dạng viết tắt
▶ Câu trần thuật
| Loại | Ngữ pháp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Động từ | V + ㄴ/는대요 | Tường thuật hành động |
| Tính từ | A + 대요 | Tường thuật trạng thái |
| Danh từ | N + (이)래요 | Tường thuật sự vật |
Ví dụ:
- 동해 씨가 지금 도서관에 간대요.
→ Donghae nói bây giờ đang đi đến thư viện. - 승연 씨는 어제 본 영화가 매우 재미있대요.
→ Seungyeon nói rằng bộ phim hôm qua xem rất thú vị. - 그 친구의 동생은 고등학생이래요.
→ Nghe nói em của bạn ấy là học sinh cấp 3.
▶ Câu nghi vấn
| Loại | Ngữ pháp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Động từ / Tính từ | V/A + 냬요 | Hỏi rằng |
Ví dụ:
- 남자친구는 어디에서 만나냬요.
→ Bạn trai hỏi rằng gặp nhau ở đâu.
▶ Câu mệnh lệnh
| Loại | Ngữ pháp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Động từ | V + (으)래요 | Bảo rằng |
Ví dụ:
- 엄마가 밥을 빨리 먹고 숙제하래요.
→ Mẹ bảo (tôi/người khác) rằng ăn cơm nhanh rồi còn làm bài tập.
▶ Câu rủ rê
| Loại | Ngữ pháp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Động từ | V + 재요 | Rủ rằng |
Ví dụ:
- 동반 친구가 내일 같이 도서관에 가재요.
→ Bạn cùng lớp rủ (tôi/người khác) ngày mai cùng đi đến thư viện.
Câu tường thuật là một phần ngữ pháp cực kỳ quan trọng khi học tiếng Hàn, giúp bạn giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn trong nhiều tình huống thực tế. Thông qua bài viết này, du học Hàn Quốc Namu hy vọng rằng bạn có thể nắm vững cấu trúc câu tường thuật, phân biệt rõ từng dạng câu đồng thời áp dụng hiệu quả trong giao tiếp và bài thi TOPIK.
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn qua kính ngữ – Chìa khoá giao tiếp lịch sự
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn cùng Namu: Các ngữ pháp đồng nghĩa thường gặp trong TOPIK
Đừng quên theo dõi thêm nhiều bài viết hữu ích khác tại website của Namu Edu để việc học tiếng Hàn trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn nhé!


