Học tiếng Hàn cùng Namu: 4 bộ từ chủ đề Giải trí – Phim ảnh

học tiếng hàn theo chủ đề

Khi bắt đầu hành trình học tiếng Hàn, Du học Hàn Quốc Namu hiểu rằng việc ghi nhớ từ vựng rời rạc thường khiến người học dễ nản lòng. Thay vì học vẹt, phương pháp học tiếng Hàn theo chủ đề không chỉ giúp bạn xây dựng hệ thống kiến thức logic mà còn tăng khả năng phản xạ trong thực tế. Đặc biệt, với những bạn yêu thích văn hóa giải trí, việc làm quen với các thuật ngữ chuyên ngành truyền hình và điện ảnh là bước đệm tuyệt vời để vừa giải trí vừa nâng cao trình độ.

Ngay sau đây, Namu đã tổng hợp bộ từ vựng về các thể loại phim và chương trình phát sóng giúp bạn làm chủ vốn từ của mình một cách thú vị nhất.

1. Từ vựng theo thể loại phim – 영화 장르

Tiếng HànTiếng Việt
다큐멘터리 영화Phim tài liệu
액션 영화Phim hành động
전쟁 영화Phim chiến tranh
미스터리Phim huyền bí
모험 영화Phim thám hiểm
판타지 영화Phim siêu anh hùng / Phim giả tưởng
공상과학 영화Phim khoa học viễn tưởng
멜로 영화Phim tâm lý tình cảm
공포 영화Phim kinh dị, phim ma
뮤지컬 영화Phim ca nhạc
만화 영화Phim hoạt hình
카우보이 영화Phim cao bồi
탐정 영화Phim trinh thám
스릴러Phim kinh dị kịch tính
코미디Phim hài

2. Từ vựng theo Chương trình truyền hình & Phát thanh – 방송 및 라디오 프로그램

Tiếng HànTiếng Việt
뉴스 / 시사 프로그램Bản tin thời sự
라디오 프로그램Chương trình phát thanh / Radio
스포츠 방송Chương trình thể thao
리얼리티 쇼Chương trình truyền hình thực tế
어린이 프로그램Chương trình thiếu nhi
성인 프로그램Chương trình người lớn
드라마 / 연속극 / 시트콤Phim truyền hình / Kịch truyền hình
토크쇼Chương trình trò chuyện / Talkshow
게임쇼 / 퀴즈 프로그램Chương trình trò chơi / Gameshow
예능 프로그램Chương trình giải trí
쇼핑 프로그램Chương trình mua sắm truyền hình
자연 프로그램Chương trình thế giới tự nhiên
체육 프로그램Chương trình giáo dục thể chất

3. Từ vựng về Sản xuất & Thành phần trong phim – 영화 제작 및 구성 요소

Tiếng HànTiếng Việt
배우Diễn viên
감독Đạo diễn
사회자MC / người dẫn chương trình
게스트Khách mời
진행Dẫn chương trình
대본 / 시나리오Kịch bản
촬영Quay phim / ghi hình
편집Chỉnh sửa / cắt ghép
연기Diễn xuất
캐스팅Casting
장면Cảnh quay
배경Bối cảnh
배경 음악Nhạc nền
조명Ánh sáng
포스터Áp phích / poster
예고편Trailer
무대Sân khấu

4. Thuật ngữ về xem phim & Phát sóng – 시청 및 상영 관련 용어

Tiếng HànTiếng Việt
시청자Người xem
청취자Người nghe (thính giả)
관객Khán giả (tại rạp)
개봉Ra mắt phim
시청률Tỉ suất người xem
방영중Đang chiếu
방영종료Đã kết thúc
상영Đang chiếu (tại rạp)
흥행Thành công phòng vé
수상Nhận giải thưởng
반전Sự bất ngờ, đảo ngược tình huống
화면 / 스크린Màn hình
채널을 돌리다Chuyển kênh
볼륨을 높이다 / 올리다Tăng âm lượng
볼륨을 낮추다Giảm âm lượng
주파수를 맞추다Dò băng tần radio
사연을 보내다Gửi tâm sự (về đài)
노래를 신청하다Đăng ký bài hát

Hy vọng rằng danh mục từ vựng mà Du học Hàn Quốc Namu chia sẻ trên đây sẽ là nguồn tài liệu tham khảo giá trị, giúp lộ trình học tiếng Hàn của bạn trở nên đa dạng và hiệu quả hơn. Việc nắm vững các thuật ngữ về điện ảnh và truyền hình không chỉ hỗ trợ bạn trong giao tiếp hằng ngày mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa truyền thông Hàn Quốc.

Đừng quên thường xuyên theo dõi website và fanpage của Namu để cập nhật thêm nhiều bài viết bổ ích và những bí quyết học tập thú vị khác nhé!

>> Xem thêm: Học tiếng Hàn qua bài hát “Aloha” – Giai điệu gây thương nhớ ‘Hospital Playlist’
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn qua kính ngữ – Chìa khoá giao tiếp lịch sự
>> Xem thêm: Từ lóng thế hệ MZ 2026: Bạn đã biết chưa?
>> Xem thêm: Đặt tên tiếng Hàn sao cho hay? Gợi ý tên đẹp, ý nghĩa

du học hàn quốc