
Khi bắt đầu hành trình học tiếng Hàn, Du học Hàn Quốc Namu hiểu rằng việc ghi nhớ từ vựng rời rạc thường khiến người học dễ nản lòng. Thay vì học vẹt, phương pháp học tiếng Hàn theo chủ đề không chỉ giúp bạn xây dựng hệ thống kiến thức logic mà còn tăng khả năng phản xạ trong thực tế. Đặc biệt, với những bạn yêu thích văn hóa giải trí, việc làm quen với các thuật ngữ chuyên ngành truyền hình và điện ảnh là bước đệm tuyệt vời để vừa giải trí vừa nâng cao trình độ.
Ngay sau đây, Namu đã tổng hợp bộ từ vựng về các thể loại phim và chương trình phát sóng giúp bạn làm chủ vốn từ của mình một cách thú vị nhất.
Nội dung chính
1. Từ vựng theo thể loại phim – 영화 장르
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 다큐멘터리 영화 | Phim tài liệu |
| 액션 영화 | Phim hành động |
| 전쟁 영화 | Phim chiến tranh |
| 미스터리 | Phim huyền bí |
| 모험 영화 | Phim thám hiểm |
| 판타지 영화 | Phim siêu anh hùng / Phim giả tưởng |
| 공상과학 영화 | Phim khoa học viễn tưởng |
| 멜로 영화 | Phim tâm lý tình cảm |
| 공포 영화 | Phim kinh dị, phim ma |
| 뮤지컬 영화 | Phim ca nhạc |
| 만화 영화 | Phim hoạt hình |
| 카우보이 영화 | Phim cao bồi |
| 탐정 영화 | Phim trinh thám |
| 스릴러 | Phim kinh dị kịch tính |
| 코미디 | Phim hài |
2. Từ vựng theo Chương trình truyền hình & Phát thanh – 방송 및 라디오 프로그램
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 뉴스 / 시사 프로그램 | Bản tin thời sự |
| 라디오 프로그램 | Chương trình phát thanh / Radio |
| 스포츠 방송 | Chương trình thể thao |
| 리얼리티 쇼 | Chương trình truyền hình thực tế |
| 어린이 프로그램 | Chương trình thiếu nhi |
| 성인 프로그램 | Chương trình người lớn |
| 드라마 / 연속극 / 시트콤 | Phim truyền hình / Kịch truyền hình |
| 토크쇼 | Chương trình trò chuyện / Talkshow |
| 게임쇼 / 퀴즈 프로그램 | Chương trình trò chơi / Gameshow |
| 예능 프로그램 | Chương trình giải trí |
| 쇼핑 프로그램 | Chương trình mua sắm truyền hình |
| 자연 프로그램 | Chương trình thế giới tự nhiên |
| 체육 프로그램 | Chương trình giáo dục thể chất |
3. Từ vựng về Sản xuất & Thành phần trong phim – 영화 제작 및 구성 요소
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 배우 | Diễn viên |
| 감독 | Đạo diễn |
| 사회자 | MC / người dẫn chương trình |
| 게스트 | Khách mời |
| 진행 | Dẫn chương trình |
| 대본 / 시나리오 | Kịch bản |
| 촬영 | Quay phim / ghi hình |
| 편집 | Chỉnh sửa / cắt ghép |
| 연기 | Diễn xuất |
| 캐스팅 | Casting |
| 장면 | Cảnh quay |
| 배경 | Bối cảnh |
| 배경 음악 | Nhạc nền |
| 조명 | Ánh sáng |
| 포스터 | Áp phích / poster |
| 예고편 | Trailer |
| 무대 | Sân khấu |
4. Thuật ngữ về xem phim & Phát sóng – 시청 및 상영 관련 용어
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 시청자 | Người xem |
| 청취자 | Người nghe (thính giả) |
| 관객 | Khán giả (tại rạp) |
| 개봉 | Ra mắt phim |
| 시청률 | Tỉ suất người xem |
| 방영중 | Đang chiếu |
| 방영종료 | Đã kết thúc |
| 상영 | Đang chiếu (tại rạp) |
| 흥행 | Thành công phòng vé |
| 수상 | Nhận giải thưởng |
| 반전 | Sự bất ngờ, đảo ngược tình huống |
| 화면 / 스크린 | Màn hình |
| 채널을 돌리다 | Chuyển kênh |
| 볼륨을 높이다 / 올리다 | Tăng âm lượng |
| 볼륨을 낮추다 | Giảm âm lượng |
| 주파수를 맞추다 | Dò băng tần radio |
| 사연을 보내다 | Gửi tâm sự (về đài) |
| 노래를 신청하다 | Đăng ký bài hát |
Hy vọng rằng danh mục từ vựng mà Du học Hàn Quốc Namu chia sẻ trên đây sẽ là nguồn tài liệu tham khảo giá trị, giúp lộ trình học tiếng Hàn của bạn trở nên đa dạng và hiệu quả hơn. Việc nắm vững các thuật ngữ về điện ảnh và truyền hình không chỉ hỗ trợ bạn trong giao tiếp hằng ngày mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa truyền thông Hàn Quốc.
Đừng quên thường xuyên theo dõi website và fanpage của Namu để cập nhật thêm nhiều bài viết bổ ích và những bí quyết học tập thú vị khác nhé!
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn qua bài hát “Aloha” – Giai điệu gây thương nhớ ‘Hospital Playlist’
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn qua kính ngữ – Chìa khoá giao tiếp lịch sự
>> Xem thêm: Từ lóng thế hệ MZ 2026: Bạn đã biết chưa?
>> Xem thêm: Đặt tên tiếng Hàn sao cho hay? Gợi ý tên đẹp, ý nghĩa


