
Trong hành trình học tiếng Hàn, Du học Hàn Quốc Namu nhận thấy rằng việc ghi nhớ từ vựng theo cụm và theo chủ đề là phương pháp tối ưu nhất giúp người học không bị rơi vào trạng thái “học trước quên sau”. Thay vì nạp kiến thức một cách rời rạc, cách học tiếng Hàn thông qua các nhóm chủ đề gần gũi sẽ giúp bộ não hình thành mối liên kết tư duy mạnh mẽ, từ đó tăng khả năng phản xạ tự nhiên trong giao tiếp. Một trong những chủ đề thú vị và đa dạng nhất chính là thế giới động vật xung quanh chúng ta.
Ngay sau đây, Namu xin chia sẻ bảng tổng hợp chi tiết từ vựng về các loài sinh vật biển, côn trùng, chim muông và động vật hoang dã, giúp vốn từ của bạn trở nên phong phú và sinh động hơn bao giờ hết.
Nội dung chính
Sinh vật biển và loài cá – 해산물 및 물고기
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 자라 | Con ba ba |
| 개구리 | Con ếch |
| 불가사리 | Con sao biển |
| 문어 | Bạch tuộc |
| 낙지 | Bạch tuộc loại nhỏ |
| 금붕어 | Cá vàng |
| 악어 | Cá sấu |
| 고래 | Cá voi |
| 돌고래 | Cá heo |
| 고등어 | Cá thu |
| 조개 | Con sò |
| 소라 | Con ốc biển |
| 가재 | Con tôm càng |
| 게 | Con cua |
| 미꾸라지 | Con trạch |
| 해마 | Cá ngựa |
| 오징어 | Con mực |
| 장어 | Cá dưa (cá lươn) |
| 잉어 | Cá chép |
| 멸치 | Cá cơm |
| 가오리 | Cá đuối |
| 상어 | Cá mập |
| 메기 | Cá trê |
| 숭어 | Cá đối |
| 가물치 | Cá lóc |
Côn trùng và sâu bọ – 곤충 및 벌레
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 거미 | Con nhện |
| 개미 | Con kiến |
| 매미 | Con ve |
| 귀뚜라미 | Con dế |
| 벌 | Con ong |
| 파리 | Con ruồi |
| 모기 | Con muỗi |
| 하루살이 | Con thiêu thân |
| 개똥벌레 | Con đom đóm |
| 방아깨비 | Con cào cào |
| 메뚜기 | Con châu chấu |
| 바퀴벌레 | Con gián |
| 나비 | Con bướm |
| 잠자리 | Con chuồn chuồn |
| 고춧잠자리 | Chuồn chuồn ớt |
| 사슴벌레 | Bọ cánh cứng |
| 풍뎅이 | Con bọ hung |
| 노린재 | Con bọ xít |
| 진드기 | Con bọ chó (ve) |
| 무당벌레 | Con cánh cam (bọ rùa) |
| 달팽이 | Con ốc sên |
| 사마귀 | Con bọ ngựa |
Các loài chim – 새의 종류
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 닭 | Con gà |
| 오리 | Con vịt |
| 거위 | Con ngỗng |
| 제비 | Chim nhạn |
| 참새 | Chim sẻ |
| 딱따구리 | Chim gõ kiến |
| 갈매기 | Chim hải âu |
| 파랑새 | Chim sơn ca |
| 앵무새 | Con vẹt |
| 공작 | Chim công |
| 백조 | Chim thiên nga |
| 펭귄 | Chim cánh cụt |
| 부엉이 | Chim cú mèo |
| 독수리 | Chim đại bàng |
| 홍학 | Chim hồng hạc |
| 비둘기 | Chim bồ câu |
Các loài thú và động vật khác – 동물 및 포유류
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 개 / 강아지 | Con chó / Con chó con |
| 고양이 | Con mèo |
| 쥐 | Con chuột |
| 늑대 | Chó sói |
| 사자 | Sư tử |
| 호랑이 | Con hổ |
| 염소 | Con dê |
| 양 | Con cừu |
| 원숭이 | Con khỉ |
| 고릴라 | Con khỉ đột |
| 용 | Con rồng |
| 공룡 | Khủng long |
| 물소 | Con trâu |
| 소 | Con bò |
| 말 | Ngựa |
| 얼룩말 | Ngựa vằn |
| 당나귀 | Con lừa |
| 돼지 | Con lợn |
| 멧돼지 | Lợn rừng |
| 하마 | Hà mã |
| 코끼리 | Con voi |
| 물개 | Con hải cẩu |
| 박쥐 | Con dơi |
| 곰 | Con gấu |
| 기린 | Hươu cao cổ |
| 사슴 | Con hươu |
| 토끼 | Con thỏ |
| 낙타 | Con lạc đà |
| 뱀 | Con rắn |
| 두더지 | Con chuột chũi |
| 캥거루 | Con chuột túi |
| 판다 | Gấu trúc |
| 레서판다 | Gấu trúc đỏ |
| 여우 | Con cáo |
Việc mở rộng vốn từ vựng về thế giới tự nhiên không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong các bài thi năng lực mà còn làm cho những cuộc trò chuyện hằng ngày trở nên thú vị hơn rất nhiều. Du học Hàn Quốc Namu hy vọng rằng bài viết này sẽ tiếp thêm các kiến thức bổ ích cho các bạn trên con đường học tiếng Hàn đầy triển vọng phía trước.
Thế giới ngôn ngữ vẫn còn rất nhiều mảng màu thú vị đang chờ bạn khám phá, vì vậy đừng quên theo dõi thêm các bài viết bổ ích khác từ Namu để cùng nhau nâng cấp trình độ mỗi ngày nhé. Chúc các bạn luôn giữ vững đam mê và sớm đạt được mục tiêu của mình!
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn cùng Namu: Từ vựng về chủ đề giao thông
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn cùng Namu: Tổng hợp từ vựng miêu tả ngoại hình
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn cùng Namu: Các ngữ pháp đồng nghĩa thường gặp trong TOPIK


