
Du học Hàn Quốc Namu hiểu rằng khi bắt đầu học tiếng Hàn, việc mở rộng vốn từ theo từng chủ đề cụ thể sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và ứng dụng thực tế tốt hơn.
Trong đó, chủ đề “nội tạng và cơ thể con người” không chỉ xuất hiện trong đời sống hàng ngày mà còn rất quan trọng khi bạn đi khám bệnh, học chuyên ngành hoặc sinh hoạt tại Hàn Quốc, đặc biệt là đối với những bạn mong muốn theo học các ngành nghề về y tế.
Vì vậy, Namu đã tổng hợp bảng từ vựng tiếng Hàn liên quan đến nội tạng và hệ cơ thể một cách đầy đủ, dễ hiểu để bạn tiện tra cứu và học tập.
Học tiếng Hàn qua từ vựng về nội tạng con người
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 뇌 (뇌수, 두뇌) | não |
| 심장 | tim |
| 폐 (허파) | phổi |
| 간 (간장) | gan |
| 담낭 | túi mật |
| 위 (위장) | dạ dày |
| 소장 (작은 창자) | ruột non |
| 대장 (큰창자) | ruột già |
| 신 (신장, 콩팥) | thận |
| 방광 (오줌통) | bàng quang |
| 기관 | khí quản |
| 식도 | thực quản |
| 맹장 (막창자) | ruột thừa |
| 췌장 | tuyến tụy |
| 비장 | lách |
| 자궁 | tử cung |
| 난소 | buồng trứng |
| 전립선 | tuyến tiền liệt |
| 뇌신경 | thần kinh não |
| 심장병 | bệnh tim |
| 폐렴 | viêm phổi |
| 간경변 | xơ gan |
| 담낭결석 | sỏi mật |
| 위궤양 | loét dạ dày |
| 맹장염 | viêm ruột thừa |
| 췌장염 | viêm tụy |
| 비장종대 | phì đại lách |
| 난소암 | ung thư buồng trứng |
| 전립선암 | ung thư tuyến tiền liệt |
| 호흡 | hô hấp |
| 순환 | tuần hoàn |
| 소화 | tiêu hóa |
| 배설 | bài tiết |
| 내분비 | nội tiết |
| 면역 | miễn dịch |
| 대뇌 | đại não |
| 소뇌 | tiểu não |
| 중뇌 | não trung gian |
| 뇌교 | cầu não |
| 뇌혈관 | mạch máu não |
| 오장육부 | lục phủ ngũ tạng |
| 내장 | nội tạng |
| 신경계 | hệ thần kinh |
| 중추신경계 | hệ thần kinh trung ương |
| 식물 신경계 | hệ thần kinh thực vật |
| 교감신경계 | hệ thần kinh giao cảm |
| 신경선 | dây thần kinh |
| 시각기관 (시각기) | cơ quan thị giác |
| 후각기관 (후각기) | cơ quan khứu giác |
| 청각기관 (청각기) | cơ quan thính giác |
| 미각기관 (미각기) | cơ quan vị giác |
| 촉각기관 (촉각기) | cơ quan xúc giác |
| 순환계 | hệ tuần hoàn |
| 동맥 (동맥관) | động mạch |
| 정맥 | tĩnh mạch |
| 모세혈관 (모세관) | mao mạch |
| 혈관 (핏대줄) | mạch máu |
| 혈액 (피) | máu |
| 혈구 | tế bào máu |
| 적혈구 | hồng cầu |
| 백혈구 | bạch cầu |
| 골수 | tủy |
| 쓸개 | mật |
| 가로막 | cơ hoành |
| 호흡계 | hệ hô hấp |
| 호흡기관 (호흡기) | cơ quan hô hấp |
| 소화계 | hệ tiêu hóa |
| 구강 | khoang miệng |
| 식도 (식관) | thực quản |
| 수뇨관 (오줌관) | ống dẫn nước tiểu |
| 피부 | da |
| 털 | lông |
| 털구멍 | lỗ chân lông |
| 땀샘 | tuyến mồ hôi |
| 뼈 | xương |
| 척추 (척주, 등골뼈) | xương sống |
| 빗장뼈 (쇄골) | xương quai xanh |
| 어깨뼈 (갑골) | xương bả vai |
| 갈비뼈 (늑골) | xương sườn |
| 엉덩뼈 (골반) | xương chậu |
| 꼬리뼈 | xương cụt |
| 연골 | sụn |
| 관절 (뼈마디) | khớp |
| 살 | thịt |
| 근육 | cơ bắp |
| 힘줄 | gân |
| 세포 | tế bào |
Hy vọng bảng từ vựng về nội tạng con người này sẽ giúp bạn học học tiếng Hàn hiệu quả hơn, đặc biệt trong những tình huống thực tế như khám bệnh, học tập hoặc sinh hoạt tại Hàn Quốc.
Việc nắm chắc từ vựng theo chủ đề không chỉ giúp bạn ghi nhớ lâu mà còn cải thiện khả năng phản xạ khi giao tiếp. Du học Hàn Quốc Namu sẽ luôn đồng hành cùng bạn với những tài liệu học tập thiết thực và dễ áp dụng nhất trên hành trình chinh phục tiếng Hàn.
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn qua kính ngữ – Chìa khoá giao tiếp lịch sự
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn cùng Namu: Từ tượng thanh, từ tượng hình


