Học tiếng Hàn cùng Namu: Tổng hợp động từ và tính từ thường gặp

học tiếng hàn

Khi bắt đầu học tiếng Hàn, việc nắm vững động từ và tính từ là bước nền tảng quan trọng giúp bạn hình thành câu và diễn đạt ý một cách tự nhiên. Đặc biệt với các bạn đang có định hướng du học, vốn từ vựng này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong học tập và cuộc sống tại Hàn Quốc. Bài viết dưới đây Du học Hàn Quốc Namu đã tổng hợp các động từ và tính từ thường gặp, được phân loại rõ ràng, dễ học – dễ nhớ – dễ áp dụng.

I. Định nghĩa

  • Động từ (V) là những từ chỉ hoạt động hoặc trạng thái của sự vật, con người. Trong tiếng Hàn, động từ được chia thành ngoại động từnội động từ.
  • Tính từ (A) là những từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của sự vật, hiện tượng hoặc con người.

II. Động từ (V)

1. Ngoại động từ

Ngoại động từ là động từ cần có tân ngữ đi kèm, nếu thiếu thì câu sẽ không hoàn chỉnh.

Tiếng HànNghĩa
바꾸다Đổi
좋아하다Thích
배우다Học (có người dạy)
공부하다Học (tự học)
듣다Nghe
읽다Đọc
쓰다Viết, dùng
팔다Bán
만나다Gặp
먹다Ăn
마시다Uống
보다Xem, nhìn
사다Mua
만들다Làm
받다Nhận
주다Cho
보내다Gửi
입다Mặc
벗다Cởi
놓다Đặt
타다Lên (xe)
내리다Xuống
기다리다Chờ
싫어하다Ghét
알다Biết
모르다Không biết
당기다Kéo
밀다Đẩy
준비하다Chuẩn bị
열다Mở
닫다Đóng
빨래하다Giặt
청소하다Dọn dẹp
사랑하다Yêu
포기하다Bỏ cuộc
사용하다Sử dụng
알아보다Tìm hiểu
빌리다Mượn
때리다Đánh

Ví dụ:

  • 저는 한국어를 열심히 공부합니다. → Tôi học tiếng Hàn chăm chỉ.
  • 친구를 카페에서 만났어요. → Tôi đã gặp bạn ở quán cà phê.
  • 그는 매일 부모님께 전화를 합니다. → Anh ấy gọi điện cho bố mẹ mỗi ngày.

2. Nội động từ

Nội động từ là động từ không cần tân ngữ trực tiếp, chủ yếu diễn tả hành động của chủ thể.

Tiếng HànNghĩa
가다Đi
오다Đến
자다Ngủ
눕다Nằm
앉다Ngồi
서다Đứng
울다Khóc
웃다Cười
걷다Đi bộ
산책하다Đi dạo
살다Sống
죽다Chết
쉬다Nghỉ
올라가다Đi lên
내려가다Đi xuống
말하다Nói
싸우다Cãi nhau
뛰다Chạy
운동하다Tập thể thao
일어나다Thức dậy
세수하다Rửa mặt
이야기하다Nói chuyện
인사하다Chào
이사하다Chuyển nhà
묻다Hỏi
돌아가다Trở về
돌아오다Quay lại
감사하다Cảm ơn
사과하다Xin lỗi
날다Bay
헤어지다Chia tay
나타나다Xuất hiện
사라지다Biến mất
일하다Làm việc
회의하다Họp
졸업하다Tốt nghiệp
결혼하다Kết hôn
출발하다Xuất phát
도착하다Đến nơi

Ví dụ:

  • 저는 아침에 일찍 일어납니다. → Tôi dậy sớm vào buổi sáng.
  • 친구와 공원에서 산책했어요. → Tôi đã đi dạo với bạn ở công viên.
  • 그는 작년에 대학교를 졸업했습니다. → Anh ấy đã tốt nghiệp đại học năm ngoái.

III. Tính từ (A)

1. Tính từ chỉ trạng thái

Tiếng HànNghĩa
행복하다Hạnh phúc
기쁘다Vui
슬프다Buồn
아프다Đau
피곤하다Mệt
고프다Đói
졸리다Buồn ngủ
걱정하다Lo lắng
무섭다Sợ
짜증나다Khó chịu
놀라다Ngạc nhiên
재미있다Thú vị
재미없다Không thú vị
조용하다Yên tĩnh
시끄럽다Ồn
뜨겁다Nóng
차갑다Lạnh
시원하다Mát
편하다Thoải mái
불편하다Không thoải mái
괜찮다Ổn
복잡하다Phức tạp
편리하다Thuận tiện
힘들다Vất vả

Ví dụ:

  • 오늘 날씨가 너무 더워서 피곤해요. → Hôm nay thời tiết nóng nên mệt quá.
  • 이 카페는 조용해서 공부하기 좋아요. → Quán này yên tĩnh nên học rất tốt.

2. Tính từ chỉ tính chất

Tiếng HànNghĩa
좋다Tốt
어렵다Khó
쉽다Dễ
친절하다Thân thiện
깨끗하다Sạch
더럽다Bẩn
빠르다Nhanh
느리다Chậm
싸다Rẻ
비싸다Đắt
새롭다Mới
오래되다
맛있다Ngon
맛없다Không ngon
부드럽다Mềm
건조하다Khô
간단하다Đơn giản
심각하다Nghiêm trọng
훌륭하다Xuất sắc / Xuất chúng

Ví dụ:

  • 이 음식은 정말 맛있어요. → Món ăn này rất ngon.
  • 한국어 문법은 어렵지만 재미있어요. → Ngữ pháp tiếng Hàn khó nhưng thú vị.

3. Tính từ chỉ đặc điểm

Tiếng HànNghĩa
예쁘다Xinh
귀엽다Dễ thương
잘생기다Đẹp trai
크다To
작다Nhỏ
많다Nhiều
적다Ít
넓다Rộng
좁다Hẹp
날씬하다Mảnh mai
뚱뚱하다Béo
길다Dài
짧다Ngắn
젊다Trẻ
아름답다Đẹp
부지런하다Chăm chỉ
똑똑하다Thông minh
건강하다Khỏe
외롭다Cô đơn

Ví dụ:

  • 그 사람은 정말 똑똑하고 친절해요. → Người đó rất thông minh và thân thiện.
  • 이 도시는 넓고 아름다워요. → Thành phố này rộng và đẹp.

Khi học tiếng Hàn, học động từ và tính từ tiếng Hàn không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngữ pháp mà còn giúp giao tiếp tự nhiên hơn trong đời sống hàng ngày. Đặc biệt với các bạn có kế hoạch du học, đây là nền tảng quan trọng để theo kịp bài giảng và hòa nhập môi trường mới. Du học Hàn Quốc Namu hy vọng bài viết này có thể giúp cho bạn dễ dàng hơn trên hành trình học tiếng Hàn. Hãy lưu lại bài viết này và ôn tập mỗi ngày để nâng cao vốn từ vựng của mình nhé!

>> Xem thêm: Học tiếng Hàn cùng Namu: Từ tượng thanh, từ tượng hình
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn qua kính ngữ – Chìa khoá giao tiếp lịch sự
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn từ con số 0: Bắt đầu từ bảng chữ cái Hangeul

DU HỌC HÀN QUỐC