
Trong quá trình học tiếng hàn, nhiều bạn gặp khó khăn khi làm bài TOPIK vì có quá nhiều cấu trúc ngữ pháp na ná nhau. Thực tế, đề thi rất hay khai thác dạng ngữ pháp đồng nghĩa để kiểm tra khả năng hiểu bản chất thay vì học thuộc máy móc.
Nếu bạn biết cách nhóm các cấu trúc theo ý nghĩa (suy đoán, nguyên nhân, mục đích, giả định…), việc ghi nhớ sẽ nhẹ hơn và làm bài cũng nhanh hơn. Dưới đây là phần tổng hợp đã được Du học Hàn Quốc Namu hệ thống lại theo hướng dễ hiểu và dễ áp dụng khi học tiếng hàn.
Nội dung chính
Nhóm ngữ pháp suy đoán
| (으)ㄴ/는 것 같다 = (으)ㄴ/는 듯하다 = 나 보다 = (으)ㄴ/는 모양이다 |
Nhóm này dùng khi người nói đưa ra nhận xét dựa trên quan sát.
Ví dụ:
비가 오는 것 같아요.
→ Có vẻ trời đang mưa
사람이 많은 걸 보니까 유명한 식당인가 봐요.
→ Thấy đông người nên chắc là quán nổi tiếng
Nhóm ngữ pháp chỉ mức độ
| (으)ㄹ 정도로 = (으)ㄹ 만큼 = (으)ㄹ 지경으로 |
Dùng để diễn tả mức độ cao, đến mức xảy ra kết quả nào đó.
Ví dụ:
피곤해서 쓰러질 정도로 잤어요.
→ Mệt đến mức ngủ lịm đi
Nhóm ngữ pháp chỉ nguyên nhân
| 는 바람에 = 느라고 = 은/는 탓에 = 는 통에 |
Dùng khi muốn nói về nguyên nhân (thường mang sắc thái tiêu cực).
Ví dụ:
비가 오는 바람에 늦었어요.
→ Vì trời mưa nên tôi đến muộn
Nhóm ngữ pháp chỉ mục đích
| 게 = 도록 |
| 기 위해서 = 려고 = 고자 |
Dùng để diễn tả mục đích của hành động phía sau.
Ví dụ:
한국어를 배우려고 한국에 왔어요.
→ Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn
Nhóm ngữ pháp chỉ sự bắt buộc
| (으)ㄹ 수밖에 없다 = 지 않을 수 없다 |
Diễn tả tình huống không còn lựa chọn nào khác.
Ví dụ:
시간이 없어서 포기할 수밖에 없어요.
→ Vì không có thời gian nên đành phải từ bỏ
Nhóm ngữ pháp giả định
| (으)려면 = 려거든 = 고 싶으면 |
Dùng khi đặt điều kiện “nếu muốn…”.
Ví dụ:
합격하려면 열심히 공부해야 해요.
→ Nếu muốn đậu thì phải học chăm chỉ
Nhóm ngữ pháp chỉ sự tiếc nuối
| 았/었어야 했는데 = (으)ㄹ 걸 그랬다 |
Dùng khi nói về việc đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm.
Ví dụ:
더 열심히 공부했어야 했는데…
→ Đáng lẽ mình nên học chăm hơn
Nhóm ngữ pháp chỉ trình tự hành động
| 자마자 = 는대로 = 기가 무섭게 |
Diễn tả hành động xảy ra ngay sau hành động trước.
Ví dụ:
집에 오자마자 잤어요.
→ Vừa về nhà là tôi ngủ ngay
Nhóm ngữ pháp chỉ sự đối lập
| (으)ㄴ/는 반면에 = 은/ㄴ 데 반해 |
| 지만 = 는데도 |
Dùng khi so sánh hai ý trái ngược nhau.
Ví dụ:
형은 키가 큰 반면에 저는 작아요.
→ Anh tôi cao còn tôi thì thấp
Nhóm ngữ pháp chỉ khả năng
| (으)ㄹ 지도 모르다 = (으)ㄹ 수도 있다 |
Diễn tả khả năng có thể xảy ra.
Ví dụ:
내일 비가 올 수도 있어요.
→ Ngày mai có thể trời mưa
Nhóm ngữ pháp chỉ sự vô ích
| 아/어 봐야 = 아/어 봤자 |
Dù làm gì cũng không thay đổi kết quả.
Ví dụ:
지금 가 봐야 늦었어요.
→ Giờ có đi cũng muộn rồi
Nhóm ngữ pháp chỉ thói quen
| 곤 하다 = 기 일쑤이다 |
Dùng khi nói về hành động lặp lại thường xuyên.
Ví dụ:
주말에는 영화를 보곤 해요.
→ Cuối tuần tôi thường xem phim
Kết luận
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn từ con số 0: Bắt đầu từ bảng chữ cái Hangeul
>> Xem thêm: Học tiếng Hàn cùng Namu: Từ tượng thanh, từ tượng hình
>> Xem thêm: Đặt tên tiếng Hàn sao cho hay? Gợi ý tên đẹp, ý nghĩa
Khi học tiếng hàn, nếu bạn học từng cấu trúc riêng lẻ sẽ rất dễ nhầm lẫn, đặc biệt trong đề TOPIK. Ngược lại, khi học theo nhóm ngữ pháp đồng nghĩa, bạn sẽ hiểu được bản chất và phân biệt được cách dùng trong từng ngữ cảnh.
Du học Hàn Quốc Namu khuyên bạn nên kết hợp: học ngữ pháp → đặt câu → luyện đề. Khi gặp lại trong bài thi, bạn sẽ nhận ra ngay ý nghĩa thay vì phải “dịch từng chữ” như trước. Đây là cách giúp bạn tiết kiệm thời gian và cải thiện điểm số rõ rệt.


