Mức lương Visa E7 là một trong những điều kiện quan trọng nhất khi xin Visa lao động chuyên môn tại Hàn Quốc. Mới đây, Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chính thức công bố tiêu chuẩn mức lương Visa E-7 áp dụng cho năm 2026, có hiệu lực từ 01/02/2026 đến 31/12/2026.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ mức lương Visa E7 mới nhất, phân biệt từng loại E-7 và tránh nhầm lẫn khi chuẩn bị hồ sơ.
Nội dung chính
1. Thời gian áp dụng mức lương Visa E7 năm 2026
- Từ ngày 01/02/2026 đến ngày 31/12/2026
- Lưu ý: đến hết ngày 31/01/2026 vẫn áp dụng mức lương cũ
Trước đó, mức lương Visa E7 được áp dụng là 28,67 triệu won/năm (đến 31/12/2025).
2. Mức lương Visa E7 năm 2026 theo từng loại
Theo công bố chính thức của Bộ Tư pháp Hàn Quốc, mức lương visa E7 năm 2026 được quy định như sau:
🔹 Mức lương tối thiểu Visa E7 theo từng phân loại
- E-7-1 (nhân lực chuyên môn): từ 31.120.000 won/năm trở lên
- E-7-2 (nhân lực bán chuyên môn): từ 25.890.000 won/năm trở lên
- E-7-3 (nhân lực kỹ năng phổ thông): từ 25.890.000 won/năm trở lên
- E-7-4 (nhân lực kỹ năng lành nghề): từ 26.000.000 won/năm trở lên

3. Giải thích dễ hiểu về mức lương Visa E7
Mức lương Visa E-7 được quy định khác nhau tùy theo tính chất công việc và trình độ chuyên môn của từng nhóm lao động. Vì vậy, khi chuẩn bị hồ sơ, bạn cần hiểu đúng mức lương “mặc định” của từng diện để tránh nhầm lẫn.

- E-7-1 (nhân lực chuyên môn): Đây là nhóm yêu cầu trình độ cao, thường áp dụng cho các vị trí kỹ sư, chuyên gia, nhân sự có bằng đại học và chuyên ngành phù hợp. Vì vậy, mức lương được hiểu mặc định là từ 31,12 triệu won/năm trở lên, phản ánh đúng yêu cầu về năng lực và chuyên môn.
- E-7-2 (nhân lực bán chuyên môn): Áp dụng cho các công việc văn phòng, xuất nhập khẩu, điều phối, chăm sóc khách hàng… Nhóm này có yêu cầu thấp hơn E-7-1 nên mức lương tối thiểu là 25,89 triệu won/năm, phù hợp với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- E-7-3 / E-7-4 (nhân lực kỹ năng phổ thông và kỹ năng lành nghề): Hai diện này chủ yếu dựa vào tay nghề và kinh nghiệm thực tế. Mức lương được hiểu trung bình khoảng 26 triệu won/năm, có thể cao hơn tùy năng lực, ngành nghề và thỏa thuận với doanh nghiệp.
4. Trường hợp áp dụng ngoại lệ mức lương Visa E7
Trong một số ngành nghề đặc thù, nhằm bảo vệ việc làm cho công dân Hàn Quốc,
Bộ trưởng Bộ Tư pháp có thể:
- Quy định mức lương Visa E7 riêng
- Áp dụng tiêu chuẩn khác so với bảng chung
Vì vậy, khi làm hồ sơ, doanh nghiệp và người lao động cần kiểm tra kỹ ngành nghề áp dụng để xác định đúng mức lương, tránh sai sót hoặc bị yêu cầu bổ sung hồ sơ.
KẾT LUẬN
Việc phân tách mức lương theo từng loại E-7 giúp doanh nghiệp dễ tuyển dụng hơn, đồng thời mở ra nhiều cơ hội chuyển visa hợp pháp cho du học sinh và lao động nước ngoài. Nắm rõ mức lương Visa E-7 mới nhất sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ đúng hướng và tăng khả năng đậu visa khi làm việc tại Hàn Quốc.
Nếu bạn cần tư vấn du học Hàn Quốc, hãy liên hệ Namu Education để được đồng hành và hỗ trợ trọn lộ trình chinh phục giấc mơ Hàn Quốc.

