
Trong những năm gần đây, visa E7-1 đang trở thành mục tiêu của rất nhiều du học sinh quốc tế tại Hàn Quốc, đặc biệt là những sinh viên Việt Nam mong muốn ở lại làm việc hợp pháp dài hạn sau tốt nghiệp. Đây không chỉ là loại visa làm việc thông thường, mà còn là bước đệm quan trọng để phát triển sự nghiệp dài hạn và hướng đến các visa định cư cao hơn tại Hàn Quốc.
Vậy visa E7-1 là gì, ai có thể xin, điều kiện ra sao và cần chuẩn bị những gì? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn bộ lộ trình xin visa E7-1 một cách hệ thống và dễ hiểu.
Nội dung chính
I. Visa E7-1 là gì?
Visa E7-1 (Specific Activity – Hoạt động đặc thù) là loại visa dành cho lao động nước ngoài có trình độ chuyên môn, được phép làm việc tại Hàn Quốc trong 67 nhóm ngành nghề do Bộ Tư pháp Hàn Quốc quy định.

Visa E7-1 được xem là loại visa việc làm tiêu biểu tại Hàn Quốc, được nhiều du học sinh lựa chọn sau khi tốt nghiệp các chương trình:
- Du học hệ Đại học, Thạc sĩ (visa D-2)
- Visa D-10 (tìm việc sau tốt nghiệp)
Ngoài ra, những người lao động có kinh nghiệm làm việc từ nước ngoài cũng có thể được doanh nghiệp Hàn Quốc bảo lãnh xin Visa E7-1 nếu đáp ứng đủ điều kiện.
Tìm hiểu thêm về các loại visa E7 khác:
- Visa E7-2
- Visa E7-3
- Visa E7-4
- Visa E7-M
Đối tượng phù hợp xin Visa E7-1
Visa E7-1 phù hợp với các nhóm sau:
- Du học sinh tốt nghiệp đại học hoặc cao học tại Hàn Quốc
- Du học sinh đang giữ visa D-10 và đã có hợp đồng lao động
- Người lao động nước ngoài có chuyên môn và kinh nghiệm
- Nhân lực làm việc trong các lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, khoa học, quản lý, thiết kế, kinh doanh quốc tế

Trong nhiều trường hợp, du học sinh có bằng Thạc sĩ trở lên còn có thể cân nhắc visa F-2-7 (định cư theo điểm) như một lựa chọn nâng cao hơn.
II. Điều kiện xin Visa E7-1
Khi xin visa E7-1, người lao động cần đáp ứng điều kiện chung hoặc điều kiện đặc biệt.
2.1. Điều kiện chung
- Có bằng Thạc sĩ trở lên trong lĩnh vực liên quan
- Hoặc có bằng Cử nhân đúng chuyên ngành và tối thiểu 1 năm kinh nghiệm
- Hoặc có ít nhất 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực liên quan

Đối với các ngành công nghệ cao như IT, công nghệ sinh học, kinh nghiệm thực tập trước khi tốt nghiệp cũng có thể được công nhận.
2.2. Điều kiện đặc biệt
Ngay cả khi không đáp ứng điều kiện chung, người lao động vẫn có thể xin visa E7-1 nếu thuộc một trong các trường hợp:
- Có kinh nghiệm làm việc tại doanh nghiệp thuộc Top 500 thế giới
- Tốt nghiệp hoặc sắp tốt nghiệp đại học hàng đầu thế giới
- Tốt nghiệp cao đẳng hoặc đại học tại Hàn Quốc
- Là nhân tài khoa học – công nghệ cao được bộ/ngành Hàn Quốc tiến cử
- Có hợp đồng lao động với mức lương từ 1 đến 3 lần GNI bình quân đầu người (tùy nhóm nhân lực)
- Thuộc diện nhân lực chuyên môn thu nhập cao hoặc nhân tài công nghệ đặc biệt
III. Ngành nghề được cấp visa E7-1
Visa E7-1 chỉ áp dụng cho 67 ngành nghề được chỉ định, chia thành hai nhóm lớn:
1. Nhóm Quản lý (15 ngành nghề)
| STT | Tên nhóm ngành | Mã ngành |
| 1 | Kinh tế và các tổ chức lợi ích kinh tế (Lãnh đạo cấp cao) | S110 |
| 2 | Doanh nghiệp (Lãnh đạo cấp cao) | 1120 |
| 3 | Quản lý hỗ trợ kinh doanh | 1212 |
| 4 | Quản lý giáo dục | 1312 |
| 5 | Quản lý bảo hiểm và tài chính | 1320 |
| 6 | Quản lý Văn hóa · Nghệ thuật · Thiết kế và Hình ảnh | 1340 |
| 7 | Quản lý Công nghệ thông tin và Truyền thông | 1350 |
| 8 | Quản lý dịch vụ chuyên môn khác | 1390 |
| 9 | Quản lý liên quan đến Xây dựng và Khai khoáng | 1411 |
| 10 | Quản lý liên quan đến Sản xuất sản phẩm | 1413 |
| 11 | Quản lý liên quan đến Nông · Lâm · Ngư nghiệp | 14901 |
| 12 | Quản lý liên quan đến Kinh doanh và Bán hàng | 1511 |
| 13 | Quản lý liên quan đến Vận tải | 1512 |
| 14 | Quản lý Lưu trú · Du lịch · Giải trí và Thể thao | 1521 |
| 15 | Quản lý liên quan đến Dịch vụ ăn uống | 1522 |
2. Nhóm chuyên gia và nhân sự liên quan (52 ngành)
| STT | Tên nhóm ngành | Mã ngành |
| 1 | Chuyên gia khoa học sự sống | 2111 |
| 2 | Chuyên gia khoa học tự nhiên | 2112 |
| 3 | Nghiên cứu viên khoa học xã hội | 2122 |
| 4 | Kỹ thuật viên phần cứng máy tính | 2211 |
| 5 | Kỹ thuật viên công nghệ viễn thông | 2212 |
| 6 | Chuyên gia phân tích và thiết kế hệ thống máy tính | 2221 |
| 7 | Nhà phát triển phần mềm hệ thống | 2222 |
| 8 | Nhà phát triển phần mềm ứng dụng | 2223 |
| 9 | Nhà phát triển Web | 2224 |
| 10 | Chuyên gia dữ liệu | 2231 |
| 11 | Nhà phát triển hệ thống mạng | 2232 |
| 12 | Chuyên gia bảo mật thông tin | 2233 |
| 13 | Kiến trúc sư | 2311 |
| 14 | Kỹ thuật viên công nghệ kiến trúc | 2312 |
| 15 | Chuyên gia công nghệ dân dụng | 2313 |
| 16 | Kỹ thuật viên cảnh quan | 2314 |
| 17 | Chuyên gia Đô thị và Giao thông | 2315 |
| 18 | Kỹ thuật viên công nghệ hóa học | 2321 |
| 19 | Kỹ thuật viên công nghệ Kim loại · Vật liệu | 2331 |
| 20 | Kỹ thuật viên công nghệ điện | 2341 |
| 21 | Kỹ thuật viên công nghệ điện tử | 2342 |
| 22 | Kỹ thuật viên công nghệ cơ khí | 2351 |
| 23 | Kỹ thuật viên công nghệ nhà máy (Plant) | 23512 |
| 24 | Chuyên gia Robot | 2352 |
| 25 | Chuyên gia công nghệ Ô tô · Đóng tàu · Máy bay · Xe lửa | S2353 |
| 26 | Chuyên gia rủi ro và an toàn công nghiệp | 2364 |
| 27 | Kỹ thuật viên công nghệ môi trường | 2371 |
| 28 | Kỹ thuật viên Khí đốt · Năng lượng | 2372 |
| 29 | Kỹ thuật viên công nghệ dệt may | 2392 |
| 30 | Người vẽ bản kỹ thuật (Draftsman) | 2395 |
| 31 | Y tá (Nurse) | 2430 |
| 32 | Giảng viên đại học | 2512 |
| 33 | Giảng viên kỹ thuật tại trường chuyên môn kỹ thuật nước ngoài | 2543 |
| 34 | Chuyên gia liên quan đến giáo dục | 2591 |
| 35 | Giáo viên trường nước ngoài, quốc tế, năng khiếu | 2599 |
| 36 | Chuyên gia pháp luật | 261 |
| 37 | Chuyên gia hành chính công và Chính phủ | 2620 |
| 38 | Nhân viên hành chính cơ quan đặc biệt | S2620 |
| 39 | Chuyên gia chẩn đoán và quản lý kinh doanh | 2715 |
| 40 | Chuyên gia Tài chính và Bảo hiểm | 272 |
| 41 | Chuyên gia kế hoạch hóa sản phẩm | 2731 |
| 42 | Nhà phát triển sản phẩm du lịch | 2732 |
| 43 | Chuyên gia Quảng cáo và PR | 2733 |
| 44 | Chuyên gia điều tra/khảo sát | 2734 |
| 45 | Người lập kế hoạch sự kiện | 2735 |
| 46 | Nhân viên kinh doanh nước ngoài | 2742 |
| 47 | Nhân viên kinh doanh kỹ thuật | 2743 |
| 48 | Chuyên gia quản lý kỹ thuật | S2743 |
| 49 | Biên dịch viên · Thông dịch viên | 2814 |
| 50 | Phát thanh viên | 28331 |
| 51 | Nhà thiết kế (Designer) | 285 |
| 52 | Nhà thiết kế liên quan đến hình ảnh | S2855 |
IV. Quy trình xin visa E7-1
Quy trình xin visa E7-1 thường bao gồm các bước:
- Xác định ngành nghề có thuộc diện visa E7-1
- Ký hợp đồng lao động với doanh nghiệp Hàn Quốc
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ xin visa
- Nộp hồ sơ tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc
- Thẩm tra hồ sơ và bổ sung nếu có yêu cầu
- Nhận kết quả xét duyệt
- Nhận thẻ đăng ký người nước ngoài và đi làm chính thức
Tùy từng ngành nghề và doanh nghiệp, có thể phát sinh thêm các thủ tục hành chính như thư tiến cử tuyển dụng hoặc kiểm tra thực tế doanh nghiệp.

V. Hồ sơ xin visa E7-1 gồm những gì?
Hồ sơ xin visa E7-1 thường bao gồm:
- Đơn xin visa
- Hộ chiếu và ảnh
- Giấy tờ chứng minh nơi cư trú
- Bằng cấp và bảng điểm
- Hợp đồng lao động
- Giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc
- Thư giải trình lý do tuyển dụng
- Hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp
- Giấy xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế
- Các tài liệu chứng minh năng lực chuyên môn khác

Vì sao nên chuẩn bị lộ trình visa E7-1 ngay từ khi du học?
Thực tế cho thấy, nhiều hồ sơ bị từ chối visa E7-1 không phải vì thiếu năng lực, mà vì:
- Chọn sai ngành học so với danh sách E7-1
- Không chuẩn bị lộ trình việc làm sớm
- Doanh nghiệp tuyển dụng không đủ điều kiện bảo lãnh

Việc định hướng ngành học – trường học – nghề nghiệp ngay từ đầu sẽ giúp du học sinh tăng mạnh khả năng chuyển đổi sang visa E7-1 sau tốt nghiệp.
Du học Hàn Quốc không chỉ dừng lại ở việc sang Hàn học tập, mà quan trọng hơn là cơ hội làm việc và phát triển lâu dài sau khi ra trường. Hiểu đúng và chuẩn bị sớm cho visa E7-1 chính là chìa khóa cho con đường đó.
Nếu bạn đang:
- Tìm hiểu du học Hàn Quốc gắn với cơ hội việc làm
- Muốn xây dựng lộ trình từ D-2, D-10 lên visa E7-1
- Cần tư vấn ngành học phù hợp để ở lại Hàn Quốc làm việc hợp pháp
Du học Hàn Quốc Namu sẵn sàng đồng hành và tư vấn lộ trình cá nhân hóa cho từng học viên.
Hãy liên hệ với Namu ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và chính xác về visa E7-1 cũng như các loại Visa du học Hàn ngay từ bước đầu tiên.

