Tọa lạc tại thành phố Daegu sôi động, Đại học Keimyung (KMU) là một trong những cơ sở giáo dục đại học tư thục hàng đầu và lâu đời tại Hàn Quốc. Nổi tiếng với khuôn viên tuyệt đẹp mang phong cách kiến trúc Gothic (như hình ảnh tòa nhà chính của trường ), Keimyung không chỉ là một biểu tượng về kiến trúc mà còn là một trung tâm học thuật đa ngành, thu hút hàng ngàn sinh viên trong nước và quốc tế.
Hiện nay, trường có hơn 24.000 sinh viên, trong đó khoảng 1.800 sinh viên quốc tế đến từ 70 quốc gia, theo học tại 3 cơ sở chính: Seongseo, Daemyeong và Dongsan.

Nội dung chính
I. Cơ sở vật chất & Môi trường học tập
Campus hiện đại – không gian học tập toàn diện
- Seongseo Campus: cơ sở chính, nơi đặt hầu hết các khoa, viện nghiên cứu, trung tâm sinh viên và ký túc xá quốc tế.
- Daemyeong Campus: trung tâm nghệ thuật và âm nhạc, mang đậm không khí văn hóa.
- Dongsan Campus: bao gồm Bệnh viện Đại học Dongsan và trung tâm đào tạo Y khoa.

Trường được trang bị thư viện điện tử quy mô lớn, phòng thí nghiệm hiện đại, khu thể thao, nhà ăn, café sinh viên và khu sinh hoạt chung, mang đến môi trường học tập – sinh hoạt cân bằng, tiện nghi.
II. Thành tựu nổi bật của Đại học Keimyung

- Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận là “Excellent Certification University” về quốc tế hóa giáo dục.
- Top 31 toàn Hàn Quốc – Top 1.700 thế giới theo bảng xếp hạng EduRank 2025.
- Mạng lưới 400+ trường đối tác toàn cầu, hỗ trợ chương trình trao đổi và du học liên kết quốc tế.
- Giải thưởng “Keimyung Silk Road Academic Award” – giải nghiên cứu uy tín do KMU sáng lập nhằm khuyến khích học thuật toàn cầu.
- Trao học bổng quốc tế thường niên cho học sinh Việt Nam, tiêu biểu năm 2023, KMU đã trao hơn 15.000 USD học bổng cho học sinh tại Đà Nẵng.
- Được công nhận bởi Bộ Giáo dục Hàn Quốc là một trong những trường có chương trình tiếng Hàn chất lượng và mô hình hỗ trợ sinh viên quốc tế tốt nhất tại khu vực Daegu.
III. Hệ Tiếng Hàn tại trường Đại học Keimyung
Đơn vị đào tạo: Keimyung Korean Language Institute (KKLI)
Chương trình tiếng Hàn tại KMU được thiết kế dành riêng cho sinh viên quốc tế muốn phát triển năng lực tiếng Hàn để học tiếp chương trình đại học hoặc sau đại học tại Hàn Quốc.
1. Cấu trúc chương trình hệ tiếng trường Đại học Keimyung
6 cấp độ (Level 1–6), tương ứng từ sơ cấp đến cao cấp.
Thời lượng: 10 tuần/kỳ × 4 kỳ/năm (Xuân – Hạ – Thu – Đông).
Lịch học: 4 giờ/ngày, 5 ngày/tuần (tổng 200 giờ/kỳ).
Lớp học: tối đa 15–20 học viên/lớp.
Kết hợp học ngôn ngữ & trải nghiệm văn hóa (dã ngoại, nấu ăn, mặc hanbok, tham quan bảo tàng).
2. Học phí & lệ phí hệ tiếng trường Đại học Keimyung
| Hạng mục | Mức phí (KRW) | Ghi chú |
| Phí đăng ký | 50 | Không hoàn lại |
| Học phí | 1,200,000 / kỳ (10 tuần) | Theo thông tin từ KKLI |
| Bảo hiểm y tế | 200,000 / năm | Bắt buộc đối với sinh viên quốc tế |
3. Điều kiện nhập học hệ tiếng trường Đại học Keimyung
Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.
GPA trung bình tối thiểu 6.5/10.
Có khả năng tài chính đảm bảo chi trả học phí và sinh hoạt tại Hàn Quốc.

4. Học bổng hệ tiếng trường Đại học Keimyung
- Học bổng chuyên cần: giảm 20% học phí cho sinh viên có tỷ lệ chuyên cần ≥ 90%.
- Học bổng TOPIK: thưởng tiền mặt hoặc giảm học phí cho sinh viên đạt TOPIK 4 trở lên.
Chương trình tiếng Hàn của Keimyung được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận và là một trong những viện ngôn ngữ uy tín nhất tại Daegu.
IV. Hệ Đại học tại trường Đại học Keimyung
1. Điều kiện tuyển sinh hệ Đại học trường Đại học Keimyung
- Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.
- GPA trung bình từ 6.5/10 trở lên.
- Có TOPIK cấp 3 trở lên (hoặc IELTS 5.5 cho chương trình tiếng Anh).

2. Ngành học trường Đại học Keimyung
| Trường (College) | Khoa/Ngành (Department) | Trường (College) | Khoa/Ngành (Department) | Trường (College) | Khoa/Ngành (Department) |
| Trường Nhân văn và Quốc tế học | Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc | Luật | Trường Kỹ thuật | Kỹ thuật Vật liệu Tiên tiến | |
| Giảng dạy tiếng Hàn (như một ngoại ngữ) | Hành chính Cảnh sát | Kỹ thuật Công nghiệp | |||
| Ngôn ngữ và Văn học Anh | Trường Keimyung Adams | Kinh doanh Quốc tế / Quan hệ Quốc tế | Kỹ thuật Y sinh | ||
| Nghiên cứu Đức và Châu Âu | Toán học | Kỹ thuật Môi trường | |||
| Ngôn ngữ và Trung Quốc học | Thống kê | Trường Âm nhạc & Biểu diễn | Nhạc cụ Giao hưởng | ||
| Ngôn ngữ và Nhật Bản học | Trường Khoa học Tự nhiên | Hóa học | Thanh nhạc | ||
| Nghiên cứu Nga và Trung Á | Khoa học Sinh học | Piano | |||
| Nghiên cứu Tây Ban Nha và Mỹ Latinh | Y tế Công cộng | Kịch và Nhạc kịch | |||
| Lịch sử | Khoa học và Công nghệ Thực phẩm | Khiêu vũ | |||
| Nghiên cứu Kitô giáo | Khoa học và Dinh dưỡng Thực phẩm | Âm nhạc Ứng dụng và Âm thanh | |||
| Triết học | Kỹ thuật Xây dựng | Trường Mỹ thuật | Hội họa | ||
| Viết sáng tạo | Kiến trúc (5 năm) | Thiết kế Thủ công | |||
| Trường Quản trị Kinh doanh | Quản trị Kinh doanh | Trường Kỹ thuật | Kỹ thuật Kiến trúc | Thiết kế Công nghiệp | |
| Quản lý Du lịch | Kỹ thuật Điện tử | Thiết kế Thời trang | |||
| Hệ thống Thông tin Quản lý | Kỹ thuật Năng lượng Điện | Thiết kế Dệt may | |||
| Quản lý Dữ liệu lớn | Kỹ thuật Máy tính | Marketing Thời trang | |||
| Kế toán và Thuế | Phần mềm Game | Nhiếp ảnh và Truyền thông Liên quan | |||
| Trường Khoa học Xã hội | Kinh tế và Tài chính | Kỹ thuật Game DigiPen | Video và Hoạt hình | ||
| Thương mại Quốc tế | Kỹ thuật Giao thông | Thiết kế Truyền thông Thị giác | |||
| Hành chính công | Quy hoạch Đô thị | Webtoon | |||
| Chính trị và Quan hệ Quốc tế | Kiến trúc Cảnh quan | Trường Giáo dục Thể chất | Khoa học Vận động (Kinesiology) | ||
| Báo chí và Truyền thông Hình ảnh | Kỹ thuật Cơ khí | Nghiên cứu Thể thao và Giải trí | |||
| Quảng cáo và Quan hệ Công chúng | Kỹ thuật Ô tô | Thể thao và Phúc lợi Bạc | |||
| Tâm lý học | Kỹ thuật Robot | Taekwondo | |||
| Khoa học Thư viện và Thông tin | Phần mềm Di động | Marketing Thể thao | |||
| Phúc lợi Xã hội | Kỹ thuật Hóa học | Trường Dược | Phát triển và Khám phá Thuốc Sáng tạo |
| Khoa/Ngành | Chuyên ngành Cụ thể |
| Nhạc cụ Giao hưởng | [Đàn dây] Violin, Viola, Cello, Double Base, Harp [Kèn] Flute, Oboe, Clarinet(Bass/A/Bb), Bassoon, Saxophone, Horn, Trumpet, Trombone(Tenor/Base), Tuba/Euphonium, Percussion |
| Piano | Piano, Sáng tác |
| Kịch và Nhạc kịch | Thi thực hành (Diễn viên), Phỏng vấn (Sản xuất, Nhân viên) |
| Âm nhạc Ứng dụng và Âm thanh | Vocal, Jazz Piano, Guitar, Base, Drum, Sáng tác Ứng dụng, Sound Art |
3. Học phí hệ Đại học trường Đại học Keimyung
| Phân ngành | Học phí kỳ 1 | Học phí từ kỳ 2 trở đi | Học phí kỳ 1 áp dụng học bổng | ||
| A | B | C | |||
| Nhân văn và khoa học xã hội | 3.390.000 | 3.250.000 | – | 1.017.000 | 1.695.000 |
| Khoa học tự nhiên và giáo dục thể chất | 4.347.000 | 4.207.000 | – | 1.304.000 | 2.173.000 |
| Phát triển và Khám phá Thuốc Sáng tạo | 4.557.000 | 4.417.000 | – | 1.367.000 | 2.278.000 |
| Kỹ thuật | 4.670.000 | 4.530.000 | – | 1.401.000 | 2.335.000 |
| Nghệ thuật và âm nhạc | 4.996.000 | 4.856.000 | – | 1.498.000 | 2.498.000 |
| Keimyung Adams College | 4.931.000 | 4.791.000 | Không áp dụng | Không áp dụng | 2.465.000 |
Học phí được quy định cho năm 2025 và có thể thay đổi vào năm 2026.
4. Học bổng dành cho sinh viên quốc tế
Học bổng dành cho sinh viên mới (Học bổng một lần cho học kỳ đầu tiên)
| Loại | Điều kiện | Quyền lợi |
| A | Ứng viên đạt TOPIK 5 trở lên | 100% Miễn học phí |
| B | Ứng viên đạt TOPIK 4 | 70% Miễn học phí |
| C | 1. Ứng viên có TOPIK 3 2. Ứng viên có TOEFL IBT 80, IELTS 5.5 trở lên (Chỉ áp dụng cho KAC) | 50% Miễn học phí |
※ Đối với người Hàn Quốc ở nước ngoài đạt TOPIK 5 trở lên sẽ nhận được Học bổng loại B.
※ Đối với sinh viên đăng ký ngành Kỹ thuật Game Digipen, học bổng sẽ được áp dụng tùy theo quy định của trường.
※ Nếu có bất kỳ thay đổi nào về thông tin học bổng, chúng tôi sẽ thông báo tương ứng.
Học bổng dành cho sinh viên đang theo học
| Loại | Điều kiện | Quyền lợi | |
| Jinri | Đạt GPA 4.2 trở lên, không có điểm F, đạt 15 tín chỉ trở lên | 100% Miễn học phí | |
| Jeongeui | Đạt GPA 3.0 trở lên, không có điểm F, đạt 15 tín chỉ trở lên | 50% Miễn học phí | |
| Sarang | Đạt GPA 2.0 trở lên, không có điểm F, đạt 3 tín chỉ trở lên | 30% Miễn học phí | |
| Ngoại ngữ | Đối với tất cả các khoa (Trừ KAC): | Đạt TOPIK 4 trở lên sau khi nhập học (TOPIK 3 trở lên đối với lĩnh vực nghệ thuật, âm nhạc và giáo dục thể chất) | KRW 500.000(Một lần học bổng trongsuốt các năm học) |
| KAC | TOEFL CBT 213, TOEFL IBT 80, IELTS 5.5 trở lên | ||
V. Hệ Cao học tại trường Đại học Keimyung
1. Điều kiện tuyển sinh hệ Cao học học trường Đại học Keimyung
Tốt nghiệp đại học hoặc tương đương.
GPA từ 7.0/10 trở lên.
Có TOPIK 4+ hoặc IELTS 6.0.
Có thư giới thiệu và đề cương nghiên cứu (Research Proposal).
2. Học phí hệ Cao học trường Đại học Keimyung
| Ngành học | Học phí (KRW/kỳ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khoa học Xã hội, Nhân văn | ≈ 4,500,000 | Bao gồm seminar & thesis |
| Kỹ thuật, Tự nhiên | ≈ 5,000,000 – 5,300,000 | Có phí thí nghiệm |
| Nghệ thuật | ≈ 5,500,000 | Tùy ngành |
3. Học bổng hệ Cao học trường Đại học Keimyung
Graduate Assistant Scholarship: hỗ trợ 50% học phí cho sinh viên làm trợ lý nghiên cứu hoặc giảng dạy.
Học bổng thành tích: giảm 20–80% cho sinh viên đạt GPA cao.

VI. Ký túc xá tại trường Đại học Keimyung

1. Loại phòng & mức phí tham khảo
- Phòng 2 người (General Hall): khoảng 1.100.000 KRW/kỳ (≈ KRW 1,100,000) cho kỳ học khoảng 4–6 tháng.
- Phòng 2 người “female only” (Hyup-ruk Hall): khoảng 1.188.000 KRW/kỳ cho phí quản lý – chưa tính ăn.
- Phòng studio/loại cao cấp: khoảng 1.700.000 KRW/kỳ hoặc hơn tùy loại phòng & ăn.
2. Tiện nghi & điều kiện
- Sinh viên quốc tế được ưu tiên đăng ký ký túc xá trong đợt online application — ở trong hoặc gần khuôn viên trường.
- Các tòa ký túc xá gồm đầy đủ các tiện nghi: giường, bàn học, tủ quần áo, điều hòa, WiFi, phòng giặt chung, bếp dùng chung.
- Có các quy định về y tế và an toàn như: phải có kết quả kiểm tra bệnh lao phổi nếu ở ký túc xá.
3. Ghi chú dành cho sinh viên quốc tế
- Mức phí và loại phòng có thể thay đổi mỗi học kỳ, nên sinh viên nên kiểm tra bản mới nhất khi đăng ký.
- Sinh viên nên nộp đơn ký túc xá sớm vì số lượng phòng dành cho quốc tế có giới hạn.
- Chi phí ghi ở trên chưa bao gồm tất cả (ví dụ: ăn, sinh hoạt cá nhân, dọn phòng…) — tùy loại phòng có kèm ăn hoặc không.
Đại học Keimyung là điểm đến lý tưởng cho sinh viên Việt Nam muốn học tập trong môi trường quốc tế, hiện đại và giàu cơ hội học bổng.
Website chính thức của trường Đại học Keimyung: https://www.kmu.ac.kr/uni/eng/main.jsp
Cùng Namu Education, bạn sẽ được định hướng chọn ngành, hướng dẫn hồ sơ, luyện phỏng vấn và hỗ trợ săn học bổng Keimyung University chính xác nhất cho kỳ nhập học 2026.

Hotline: 0902 943 200
Fanpage: Du học Hàn Quốc Namu
Website: https://duhocnamu.com/
Đọc thêm:
