Đại học Quốc gia Gyeongsang – 경상국립대학교 -Trường đại học công lập top đầu về nghiên cứu và đổi mới sáng tạo tại Hàn Quốc

Giữa miền Nam Hàn Quốc yên bình, Gyeongsang National University (GNU) nổi bật như “trái tim tri thức” của thành phố Jinju – nơi dung hòa giữa học thuật, công nghệ và đời sống văn hóa đặc sắc. Với bề dày lịch sử hơn 75 năm, GNU không chỉ là nơi đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn là điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế tìm kiếm môi trường học tập năng động, chi phí hợp lý và cơ hội học bổng rộng mở. Trường hiện có 4 cơ sở chính tại Gajwa (Jinju), Chilam (Jinju), Tongyeong và Changwon — tạo nên mạng lưới học thuật rộng khắp khu vực Gyeongsangnam-do.

I. Giới thiệu về Đại học Quốc gia Gyeongsang (GNU)

  • Tên tiếng Hàn: 경상국립대학교
  • Tên tiếng Anh: Gyeongsang National University
  • Năm thành lập: 1948
  • Cơ sở & campus: GNU hiện có các cơ sở chính ở: Gajwa Campus (Jinju), Chilam Campus (Jinju), Tongyeong Campus (Tongyeong) và Changwon Campus (Changwon) 
  • Website: https://www.gnu.ac.kr
  • Thành tựu nổi bật:
    • Trung tâm ươm tạo khởi nghiệp (Startup Incubation Center) của GNU được đánh giá “Best Excellence” trong đánh giá quản lý trung tâm ươm tạo của tỉnh Gyeongsangnam-do 10 năm liên tiếp kể từ 2014.
    • GNU được chọn 16 năm liên tiếp trong dự án “High School Education Contribution University Support Project” từ năm 2010 đến 2025.
    • Nhiều nghiên cứu của giảng viên GNU được xếp vào Top 100 thành tựu R&D quốc gia Hàn Quốc — ví dụ giáo sư Lee Sang-yeol và Gong Jae-min được chọn trong danh sách này.
Trường Đại học Quốc gia Gyeongsang
Trường Đại học Quốc gia Gyeongsang

GNU luôn hướng tới mục tiêu đào tạo gắn kết giáo dục-nghiên cứu-dịch vụ cộng đồng, với hệ thống ngành học đa dạng, mạng lưới quốc tế và môi trường thân thiện với sinh viên quốc tế.

II. Chương trình học tiếng Hàn dành cho sinh viên quốc tế

Viện Ngôn ngữ & Giáo dục Quốc tế GNU (GNU International Language Education Center) cung cấp các khóa tiếng Hàn từ sơ cấp đến cao cấp dành cho sinh viên chuẩn bị nhập học.

Hạng mụcThông tin
Thời gian học4 kỳ/năm (Xuân – Hè – Thu – Đông)
Thời lượng200 giờ/kỳ
Học phí1,200,000 KRW/kỳ (≈ 960 USD)
Phí đăng ký60,000 KRW
Khai giảngTháng 3, 6, 9, 12 hằng năm
Điều kiện nhập họcTốt nghiệp THPT trở lên

Khóa học tiếng Hàn tại GNU được giảng dạy bởi giảng viên chuyên ngành, hỗ trợ sinh viên làm quen với môi trường học thuật Hàn Quốc trước khi vào chuyên ngành.

III/ Chương trình hệ Đại học – Đại học Quốc gia Gyeongsang

1. Yêu cầu

  • Cả sinh viên và bố mẹ đều là người nước ngoài
  • Đã tốt nghiệp THPT
  • Yêu cầu năng lực ngoại ngữ (một trong các yêu cầu dưới đây)
    • TOPIK 3 trở lên
    • TOEFL (PBT 530, CBT 197, iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600 (đối với các ngành dạy bằng tiếng Anh)

2. Chương trình – Học phí

Lĩnh vựcKhoa/ Chuyên ngànhHọc phí
Trụ sở chính~ 1,899,000 won
(nhóm ngành xã hội nhân văn)
Nhân vănNgôn ngữ và văn học Hàn Quốc

Khoa ngôn ngữ và Văn học Đức

Khoa Nga học

Khoa ngôn ngữ và Văn học Pháp

Khoa Lịch sử

Khoa Ngữ văn Anh ( chuyên ngành Ngữ văn Anh )

Khoa Ngữ văn Anh ( chuyên ngành tiếng Anh )

Khoa Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc

Khoa Triết học

Khoa Hán văn ( Ngữ văn Hán)

Khoa Múa nghệ thuật dân gian

1,779,000 won
(nhóm ngành xã hội nhân văn)

2,044,000 won
(nhóm ngành xã hội nhân văn- Khoa múa nghệ thuật dân gian)
Khoa học xã hộiKhoa kinh tế học


Khoa phúc lợi xã hội


Khoa xã hội học


Khoa tâm lý học


Khoa chính trị và ngoại giao


Khoa hành chính học


Khoa nghiên cứu trẻ em và gia đình


Khoa Truyền thông đại chúng
1,779,000 won
(nhóm ngành xã hội nhân văn)
Khoa học tự nhiênKhoa khoa học sinh vật


Khoa toán – vật lý


Khoa dinh dưỡng và thực phẩm


Khoa công nghệ may


Khoa thống kê thông tin


Khoa khoa học địa chất


Khoa hóa học


Khoa khoa học vật liệu mới chống lão hóa


Khoa kỹ thuật dược phẩm
2,172,000 won
(nhóm ngành tự nhiên)

2,338,000 won
(nhóm ngành kỹ thuật)
Quản trị kinh doanhKhoa quản trị kinh doanh


Khoa hệ thống thông tin quản lý


Khoa thương mại quốc tế


Khoa kế toán – thuế


Khoa phân phối và logistic thông minh
1,779,000 won
(nhóm ngành xã hội nhân văn)
Kỹ thuậtKhoa kỹ thuật kiến trúc


Khoa kỹ thuật đô thị


Khoa xây dựng


Khoa cơ khí


Khoa kỹ thuật vật liệu Nano

( Chuyên ngành kỹ thuật polymer )

Khoa kỹ thuật vật liệu Nano

( Chuyên ngành kỹ thuật vật liệu luyện kim )

Khoa kỹ thuật vật liệu Nano

( Chuyên ngành kỹ thuật gốm sứ )

Khoa kỹ thuật công nghiệp và hệ thống


Khoa kiến trúc


Khoa kỹ thuật hóa học


Khoa kỹ thuật chế tạo ô tô


Khoa kỹ thuật năng lượng
2,338,000 won
(nhóm ngành kỹ thuật)
Nông nghiệp và khoa học đời sốngKhoa kinh tế tài nguyên thực phẩm


Khoa khoa học lâm nghiệp môi trường


Khoa khoa học vật liệu môi trường


Khoa nông nghiệp


Khoa nông nghiệp và công nghiệp thông minh


Khoa khoa học làm vườn


Khoa kỹ thuật thực phẩm


Khoa sinh học môi trường

Khoa y học thực vật


Khoa nghiên cứu tổng hợp sinh học động vật


Khoa khoa học chăn nuôi


Khoa kỹ thuật công nghiệp và cơ khí sinh học


Khoa kỹ thuật và hệ thống khu vực
1,779,000 won
(nhóm ngành xã hội nhân văn)

2,172,000 won
(nhóm ngành tự nhiên)

2,338,000 won
(nhóm ngành kỹ thuật)
LuậtKhoa luật1,779,000 won
(nhóm ngành xã hội nhân văn)
Giáo dục họcKhoa giáo dục


Khoa giáo dục quốc ngữ


Khoa giáo dục lịch sử


Khoa giáo dục đạo đức


Khoa giáo dục địa lý


Khoa giáo dục vật lý


Khoa giáo dục sinh học


Khoa giáo dục toán học


Khoa giáo dục hóa học
1,779,000 won
(nhóm ngành xã hội nhân văn)

1,779,000 won
(nhóm ngành tự nhiên- Khoa giáo dục toán học)
Thú yKhoa thú y ( hệ nhập học mới )


Khoa thú y ( hệ chuyển tiếp ) – Chỉ tuyển kỳ 1
2,703,000 won
(hệ nhập học mới)

3,166,000 won
(hệ chuyển tiếp)
Khoa học biểnKhoa quản trị kinh doanh và thủy sản biển


Khoa hệ thống cảnh sát biển

Khoa sinh học biển và nuôi trồng thủy sản


Khoa Y sinh Thực phẩm biển


Khoa kỹ thuật hệ thống cơ khí


Khoa kỹ thuật cơ khí và năng lượng thông minh


Khoa kỹ thuật đóng tàu và kỹ thuật biển


Khoa kỹ thuật xây dựng biển


Khoa kỹ thuật môi trường biển
1,779,000 won
(nhóm ngành xã hội nhân văn)

2,172,000 won
(nhóm ngành tự nhiên)

2,338,000 won
(nhóm ngành kỹ thuật)
Kỹ thuật xây dựng và môi trườngKhoa kỹ thuật hệ thống xây dựng


Khoa kỹ thuật môi trường


Khoa kỹ thuật vật liệu nội thất


Khoa kiến trúc cảnh quan
2,338,000 won
(nhóm ngành kỹ thuật)
Công nghệ thông tinKhoa kỹ thuật máy tính


Khoa kỹ thuật phần mềm


Khoa kỹ thuật thông tin AI


Khoa kỹ thuật bán dẫn


Khoa kỹ thuật điện


Khoa kỹ thuật điện tử


Khoa kỹ thuật điều khiển robot


Khoa kỹ thuật cơ điện tử
2,338,000 won
(nhóm ngành kỹ thuật)
Hàng không vũ trụKhoa kỹ thuật hàng không vũ trụ

IV. Chương trình hệ Cao học – Đại học Quốc gia Gyeongsang

1. Yêu cầu:

  • Cả sinh viên và bố mẹ đều là người nước ngoài
  • Đã hoàn thành chương trình cử nhân đối với học thạc sĩ và đã hoàn thành chương trình thạc sĩ đối với học tiến sĩ

2. Chương trình học – Học phí

GNU cung cấp chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ chất lượng cao. Dưới đây là bảng học phí cao học được công bố:

Ngành họcPhí nhập học (KRW)Học phí/kỳ (KRW)Tổng cộng/kỳ (KRW)
Nhân văn & Khoa học Xã hội1802,349,0002,529,000
Khoa học Tự nhiên, Thể chất, Dược1802,908,0003,088,000
Kỹ thuật1803,130,0003,310,000
Nghệ thuật1803,194,0003,374,000
Y học & Thú y1803,985,0004,165,000

Bảng học phí được cập nhật theo công bố của GNU năm 2025 và có thể thay đổi theo từng kỳ học.

IV. Ký túc xá – Đại học Quốc gia Gyeongsang

Đại học Quốc gia Gyeongsang (GNU) hiện có hệ thống ký túc xá hiện đại tại cả ba cơ sở: Jinju, Tongyeong và Chilam. Các tòa ký túc được thiết kế khang trang, tiện nghi nhằm mang đến không gian sinh hoạt thoải mái và an toàn cho sinh viên quốc tế.

Mỗi phòng đều được trang bị đầy đủ giường, bàn học, kệ sách, tủ quần áo, điện thoại và kết nối wifi tốc độ cao. Ngoài ra, khu ký túc còn có nhiều tiện ích chung như phòng tập thể dục, phòng đọc sách, phòng giặt, cửa hàng tiện lợi và nhà ăn phục vụ suất ăn đa dạng, giúp sinh viên dễ dàng cân bằng giữa học tập và sinh hoạt hàng ngày.

Đặc biệt, mức phí ký túc của GNU được đánh giá là hợp lý so với mặt bằng chung, là lựa chọn lý tưởng cho du học sinh mong muốn trải nghiệm môi trường sống tiện nghi và thân thiện ngay trong khuôn viên trường.

image 3
KTX Campus Gajwa

Ký túc xá của GNU hiện đại và thuận tiện cho sinh viên quốc tế:

An ninh: Quản lý 24/7 và camera toàn khuôn viên

Loại phòng: Phòng đôi hoặc phòng bốn

Chi phí: 400.000 – 500.000 KRW/kỳ (khoảng)

Tiện ích: Wifi, nhà ăn, phòng học chung, phòng giặt, khu thể thao

*** Chi phí có thể thay đổi theo từng năm

image 4
KTX Campus Chilam

Nếu bạn đang tìm kiếm một trường đại học chất lượng – học phí hợp lý – nhiều học bổng thì Đại học Quốc gia Gyeongsang (GNU) là điểm đến lý tưởng để khởi đầu hành trình du học Hàn Quốc của bạn.

Liên hệ ngay Namu Education để được hỗ trợ:

image 8
Học viên cùng quý phụ huynh đến Namu Education hoàn thiện hồ sơ du học Hàn Quốc

Hỗ trợ đăng ký nhập học, xin visa và chỗ ở

Lên kế hoạch học tập & chọn ngành học phù hợp

Tư vấn học bổng và hướng dẫn hồ sơ du học GNU

Đại học Youngsan

Đại học Dong-eui

Đại học Silla