Đại học Chung-Ang (중앙대학교/ Chung-Ang University – CAU) thành lập năm 1918, là trường đại học tư thục lâu đời và nổi tiếng của Hàn Quốc với lịch sử hơn 100 năm hoạt động. Đứng thứ 7 trong top những trường đại học danh tiếng của Hàn Quốc và được công nhận có chất lượng đào tạo hàng đầu quốc gia trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật (sân khấu – điện ảnh, nhiếp ảnh,…) và y dược.
Đại học Chung-Ang tiền thân là trường mầm non tư thục thuộc hệ thống tu viện công giáo và trở thành trường nữ sinh đào tạo giáo viên mầm non năm 1922. Đến năm 1953 trường chính thức được cấp phép thành trường Đại học Chung Ang và liên tục phát triển chất lượng cũng như uy tín giáo dục bậc cao của mình trong suốt hơn 50 năm tiếp theo.
Đại học Chung-Ang (CAU) có hai cơ sở chính:
- Cơ sở Seoul (Heukseok): nằm ngay trung tâm thủ đô Seoul, thuận tiện di chuyển đến các khu nổi tiếng như Gangnam, Myeongdong, Yongsan, Gwanghwamun hay Seongsu. Nhờ vị trí đắc địa, sinh viên dễ dàng tiếp cận các khu vui chơi, trung tâm thương mại và không gian văn hóa hiện đại của Hàn Quốc.
- Cơ sở Da Vinci (Anseong): tọa lạc tại thành phố Anseong, cách Seoul khoảng 80 km về phía Nam. Khuôn viên rộng rãi, yên tĩnh, thích hợp cho học tập và nghiên cứu chuyên sâu, đồng thời vẫn thuận lợi di chuyển đến thủ đô.

Nội dung chính
I. Thành tựu Đại học Chung-Ang 2024 – Dấu ấn của một trường đại học hàng đầu Hàn Quốc
Năm 2024 đánh dấu bước tiến nổi bật của Đại học Chung-Ang (Chung-Ang University) trên bản đồ giáo dục Hàn Quốc. Với nhiều thành tựu đáng ghi nhận trong nghiên cứu, đổi mới và hợp tác quốc tế, Chung-Ang tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những đại học tư thục hàng đầu cả nước.
Dẫn đầu trong đổi mới và phát triển học thuật
Đại học Chung-Ang được xếp hạng cao nhất trong Dự án Đổi mới Đại học, với tổng ngân sách hỗ trợ lên tới 26 tỷ won. Thành tích này thể hiện năng lực quản lý, chiến lược phát triển và chất lượng giảng dạy vượt trội của trường.
Top 5 về thu hút ngân sách nghiên cứu
Trong hai năm liên tiếp, Chung-Ang đứng hạng 5 trong nhóm các trường đại học tư thục tổng hợp về khả năng thu hút ngân sách nghiên cứu, cho thấy môi trường học thuật năng động và cơ hội nghiên cứu phong phú cho sinh viên.
Thành công trong nghiên cứu toàn cầu và công nghệ
Trường đạt 6,8 tỷ won từ Dự án Phòng thí nghiệm Nghiên cứu Cơ bản của Bộ Khoa học và Công nghệ Thông tin. Ngoài ra, 8 năm liên tiếp Chung-Ang được hỗ trợ bởi Trung tâm Phát triển ICT, khẳng định năng lực nghiên cứu mạnh mẽ trong lĩnh vực công nghệ thông tin và chuyển đổi số.
Đóng góp nổi bật trong phát triển bền vững
Đại học Chung-Ang được xếp hạng 1 khu vực Seoul trong đánh giá của Trung tâm Biến đổi Khí hậu, thể hiện cam kết tiên phong trong nghiên cứu và hành động vì môi trường.
Thành tích trong chương trình BK21 và chứng chỉ chuyên môn
Chung-Ang được lựa chọn 18 dự án BK21 trong 3 năm, đứng hạng 6 toàn quốc. Bên cạnh đó, trường xếp hạng 3 toàn quốc về tỷ lệ đỗ kỳ thi Luật sư trong 10 năm và có 816 sinh viên đỗ kỳ thi CPA, chứng minh chất lượng đào tạo thực tiễn và hiệu quả.
Đẩy mạnh hợp tác nghiên cứu quốc gia và quốc tế
Trường đạt nhiều thành tựu xuất sắc trong hợp tác với các viện nghiên cứu và cơ quan chính phủ, góp phần thúc đẩy chuyển giao tri thức và nâng cao uy tín học thuật trên trường quốc tế.

Với những thành tựu nổi bật trong năm 2024, Đại học Chung-Ang tiếp tục khẳng định vị thế là đại học hàng đầu Hàn Quốc, tiên phong trong nghiên cứu, công nghệ và phát triển bền vững. Đây chính là lựa chọn lý tưởng cho những sinh viên mong muốn theo đuổi tri thức trong môi trường học thuật quốc tế năng động.
II. Chương trình học tiếng ở Đại học Chung-Ang
Chương trình Tiếng Hàn của CAU bắt đầu từ tháng 10 năm 2004, và đón nhận hơn 2.000 sinh viên từ khắp nơi trên thế giới mỗi năm tại cả hai cơ sở Seoul và Anseong. Cung cấp các khóa hoc cho sinh viên quốc tế muốn đạt chứng chỉ TOPIK, để được nhập học hệ Đại học / sau Đại học tại CAU, hoặc các sinh viên quốc tế muốn nâng cao kỹ năng tiếng Hàn của mình. Có các lớp học tích hợp kỹ năng nghe – nói – đọc – viết giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề khi ở Hàn Quốc.

- 4 học kỳ/năm (10 tuần/học kỳ, 5 ngày/tuần, 4 tiếng/ngày)
| Học kỳ | Thời gian | hạn nộp hồ sơ |
|---|---|---|
| Mùa xuân | Tuần cuối cùng của tháng 3 ~ hết tháng 5 | Giữa tháng 1 |
| Mùa hè | Tuần cuối cùng của tháng 6 ~ hết tháng 8 | Giữa tháng 4 |
| Mùa thu | Tuần cuối cùng của tháng 9 ~ hết tháng 11 | Giữa tháng 7 |
| Mùa đông | Tuần cuối cùng của tháng 12 ~ hết tháng 2 | Giữa tháng 10 |
III. Chương trình Đại học

1. Điều kiện ứng tuyển
Để tham gia chương trình học tại Đại học Chung-Ang năm 2024, thí sinh cần đáp ứng đầy đủ yêu cầu về quốc tịch, học lực và năng lực ngoại ngữ theo quy định dưới đây.
1.1 Quy định về học lực và quốc tịch
Đối với Tân sinh viên
- Cả bố và mẹ của ứng viên không được mang quốc tịch Hàn Quốc.
- Ứng viên phải đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp THPT (cấp 3) hoặc có bằng tương đương.
- Ứng viên có hai quốc tịch (Hàn Quốc và quốc tịch khác) không được đăng ký tuyển sinh.
Đối với sinh viên hệ chuyển tiếp năm 2
- Cả bố và mẹ của ứng viên đều không mang quốc tịch Hàn Quốc.
- Phải đã hoàn thành (hoặc dự kiến hoàn thành) ít nhất một năm học đại học tại trường được công nhận ở trong hoặc ngoài nước.
- Ứng viên chỉ được nộp hồ sơ nếu đã hoàn tất chương trình tiểu học trước khi nhập học tại Hàn Quốc.
Đối với sinh viên hệ chuyển tiếp năm 3
- Cả bố và mẹ đều không mang quốc tịch Hàn Quốc.
- Phải đã hoàn thành ít nhất hai năm học đại học (hoặc dự kiến hoàn thành) tại cơ sở giáo dục được công nhận.
- Ứng viên tốt nghiệp tại Hàn Quốc theo hình thức G.E.D. hoặc tương đương vẫn có thể đủ điều kiện dự tuyển.
1.2 Yêu cầu về năng lực ngoại ngữ
Tất cả các khoa (trừ ngành Nội dung Hội tụ Tương tác Toàn cầu)
- Không yêu cầu chứng chỉ ngoại ngữ riêng biệt.
- Tuy nhiên, ứng viên cần đáp ứng tiêu chuẩn năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh theo quy định của từng khoa và chương trình đào tạo.
Ngành Nội dung Hội tụ Tương tác Toàn cầu
- Bắt buộc nộp điểm tiếng Anh đạt tối thiểu một trong các mức sau:
- TOEFL iBT 70 trở lên
- IELTS 5.5 trở lên
- Có thể nộp chứng chỉ tương đương hoặc chứng minh điều kiện miễn trừ nếu đáp ứng yêu cầu của chương trình.
1.3 Lưu ý khi nộp hồ sơ
- Ứng viên cần kiểm tra kỹ điều kiện riêng của từng khoa và hạn nộp hồ sơ chính thức.
- Các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế được khuyến khích nộp để tăng lợi thế xét tuyển.
- Hồ sơ không hợp lệ về quốc tịch hoặc thiếu giấy tờ xác nhận học lực sẽ không được xem xét.
2. Ngành học
| Khoa và ngành đào tạo | Cơ sở | Tân sinh viên | Chuyển tiếp (năm 2/năm 3) | Thi thực hành / Portfolio / Phỏng vấn | Đăng ký ở nguyện vọng 2 | ||
| Khối | Khoa/Ngành | ||||||
| Nhân văn | Khoa Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | Seoul | ○ | × | Không tiến hành | Có thể |
| Ngành Sư phạm tiếng Hàn – Văn hóa Hàn Quốc | ○ | × | |||||
| Khoa Ngôn ngữ & Văn học Anh | ○ | ○ | |||||
| Khoa Văn hóa Châu Âu | Ngành Ngôn ngữ & Văn học Đức | ○ | ○ | ||||
| Ngành Ngôn ngữ & Văn học Pháp | ○ | ○ | |||||
| Ngành Ngôn ngữ & Văn học Nga | ○ | ○ | |||||
| Khoa Đông phương học | Ngành Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản | ○ | ○ | ||||
| Ngành Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc | ○ | ○ | |||||
| Khoa Triết học | ○ | ○ | |||||
| Khoa Lịch sử | ○ | ○ | |||||
| Khoa học Xã hội | Khoa Chính trị & Ngoại giao Quốc tế | ○ | ○ | ||||
| Khoa Hành chính công | ○ | ○ | |||||
| Khoa Tâm lý học | ○ | ○ | |||||
| Khoa học Thông tin Thư viện | ○ | ○ | |||||
| Khoa Phúc lợi xã hội | ○ | ○ | |||||
| Khoa Truyền thông | ○ | ○ | |||||
| Khoa Xã hội học | ○ | ○ | |||||
| Khoa Quy hoạch đô thị & Bất động sản | ○ | ○ | |||||
| Kinh doanh – Kinh tế | Khoa Quản trị Kinh doanh | Ngành Quản trị Kinh doanh | ○ | ○ | |||
| Khoa Kinh tế | ○ | ○ | |||||
| Khoa Thống kê Ứng dụng | ○ | ○ | |||||
| Khoa Quảng cáo & Quan hệ Công chúng | Quảng cáo & PR Toàn cầu | ○ | × | ||||
| Khoa Logistics quốc tế | ○ | ○ | |||||
| Hội tụ ảo | Global Interactive Convergence Content | ○ | × | ||||
| Khoa học tự nhiên | Khoa Vật lý | ○ | ○ | ||||
| Khoa Hóa học | ○ | ○ | |||||
| Khoa Sinh học | ○ | ○ | |||||
| Khoa Toán học | ○ | ○ | |||||
| Bách khoa | Khoa Kiến trúc | Ngành Kiến trúc công nghiệp (4 năm) | ○ | ○ | |||
| Ngành Kiến trúc (5 năm) | ○ | × | |||||
| Khoa Kỹ thuật cơ khí | ○ | ○ | |||||
| Khoa và ngành đào tạo | Cơ sở | Tân sinh viên | Chuyển tiếp (năm 2/năm 3) | Thi thực hành / Portfolio / Phỏng vấn | Đăng ký ở nguyện vọng 2 | ||
| Khối | Khoa/Ngành | ||||||
| Bách khoa | Khoa Kỹ thuật cơ sở Hạ tầng Xây dựng & Môi trường | Kỹ thuật Xây dựng & Môi trường | Seoul | ○ | ○ | Không tiến hành | Có thể |
| Ngành Thiết kế & Nghiên cứu Đô thị | ○ | ○ | |||||
| Kỹ thuật Hóa học | ○ | ○ | |||||
| Kỹ thuật Sáng tạo ICT | Kỹ thuật Điện & Điện tử | ○ | ○ | ||||
| Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | ○ | ○ | ||||
| Y khoa | Khoa Y | ○ | × | Phỏng vấn | Không thể | ||
| Công nghệ sinh học | Khoa Công nghệ Tài nguyên Sinh học | Ngành Công nghệ Sinh học Động vật | Da Vinci (Anseong) | ○ | ○ | Không tiến hành | Có thể |
| Ngành Công nghệ Sinh học Thực vật | ○ | ○ | |||||
| Nghệ thuật | Khoa Công nghệ thực phẩm | Ngành Công nghệ thực phẩm | ○ | ○ | |||
| Ngành Thực phẩm dinh dưỡng | ○ | ○ | |||||
| Khoa Nghệ thuật Biểu diễn & Sáng tạo | Diễn xuất | Seoul | ○ | ○ | Thi thực hành | Không thể | |
| Điện ảnh | |||||||
| Nhiếp ảnh | Da Vinci (Anseong) | ||||||
| Múa (Múa Hàn Quốc/ Múa hiện đại/ Múa đương đại/ Ballet) | |||||||
| Khoa Thiết kế | Thủ công mỹ nghệ | ○ | ○ | Portfolio | |||
| Thiết kế công nghiệp | |||||||
| Thiết kế Trực quan | |||||||
| Thiết kế Nhà ở & Nội thất | Không tiến hành | ||||||
| Thời trang | |||||||
| Khoa Âm nhạc | Sáng tác | ○ | ○ | Thi thực hành | |||
| Thanh nhạc | |||||||
| Piano | |||||||
| Giao hưởng | |||||||
| Khoa Nghệ thuật Truyền thống | Nghệ thuật Âm nhạc | ○ | ○ | Thi thực hành | |||
| Nghệ thuật Biểu diễn | ○ | ○ | |||||
| Khoa Nghệ thuật Toàn cầu | Phát thanh Truyền hình & Giải trí | ○ | ○ | Portfolio | |||
| Âm nhạc Ứng dụng | ○ | ○ | |||||
| Game Contents & Animations | ○ | ○ | |||||
| Thể thao Thể dục | Khoa học Thể dục | Thể thao & Giải trí/ Công nghiệp Thể thao | ○ | ○ | Portfolio | ||
| Nghệ thuật & Công nghệ | Nghệ thuật & Công nghệ | ○ | × | Không tiến hành | Có thể | ||
3. Học phí
| Khối ngành/Khoa | Học phí kỳ đầu | Học phí từ kỳ 2 | |
| Nhân văn I Khoa học Xã hội I Kinh doanh-Kinh tế | 5,076,000 won | 4,880,000 won | |
| Khoa học Tự nhiên I Công nghệ Sinh học | 5,882,000 won | 5,686,000 won | |
| Y khoa | 8,075,000 won | 7,879,000 won | |
| Bách khoa I Kỹ thuật Công nghệ ICT Công nghệ thông tin I Nghệ thuật & Công nghệ | 6,670,000 won | 6,474,000 won | |
| Khối Nghệ thuật | Thiết kế I Nghệ thuật Toàn cầu Nghệ thuật Biểu diễn & Sáng tạo (Nhiếp ảnh, Múa) | 6,714,000 won | 6,518,000 won |
| Âm nhạc I Nghệ thuật Truyền thống | 6,923,000 won | 6,727,000 won | |
| Khoa Nghệ thuật Biểu diễn & Sáng tạo (Diễn xuất, Điện ảnh, Đạo diễn Sân khấu và Điện ảnh) | 6,775,000 won | 6,579,000 won | |
| Thể dục Thể thao | 6,043,000 won | 5,847,000 won | |
*Những chuyên ngành học tại cơ sở Anseong sẽ có chi phí thấp hơn một chút so với ở cơ sở Seoul
***Học phí có thể tăng theo từng năm
4. Học bổng
Nhằm khuyến khích sinh viên quốc tế có thành tích học tập và năng lực tiếng Hàn xuất sắc, Đại học Chung-Ang triển khai nhiều chương trình học bổng hấp dẫn cho kỳ nhập học năm 2024. Dưới đây là các mức học bổng cụ thể dựa trên trình độ TOPIK và khóa học tiếng Hàn trước khi nhập học.
4.1 Học kỳ đầu
- TOPIK cấp 6: Giảm 100% học phí kỳ đầu
- TOPIK cấp 5: Giảm 50% học phí kỳ đầu
- Hoàn thành lớp cấp 5 (hoặc cao hơn) tại Viện Ngôn ngữ Chung-Ang: Giảm 50% học phí
- Hoàn thành lớp cấp 4 tại Viện Ngôn ngữ Chung-Ang: Giảm 30% học phí
- Hoàn thành lớp cấp 5 (hoặc cao hơn) tại viện ngôn ngữ của trường đại học khác (được chứng nhận): Giảm 30% học phí

Lưu ý:
- Có thể cộng gộp các loại học bổng, tối đa 100% học phí.
- Học bổng chỉ áp dụng khi nộp đầy đủ giấy tờ liên quan (TOPIK, chứng nhận khóa học) trước ngày 19/12/2025.
- Không áp dụng cho khoa Y.
4.2 Học kỳ 2 trở đi
Học bổng được cấp cho những sinh viên có thành tích xuất sắc trong học kỳ trước theo quy định của trường.
| Điều kiện | Mức học bổng | Thời hạn |
| Đạt 4.3 (hoặc hơn) điểm GPA trong kỳ trước | 100% học phí | Trong thời gian đào tạo quy định |
| Đạt 4.0 (hoặc hơn) điểm GPA trong kỳ trước | 50% học phí | |
| Đạt 3.7 (hoặc hơn) điểm GPA trong kỳ trước | 30% học phí | |
| Đạt 3.2 (hoặc hơn) điểm GPA trong kỳ trước | 20% học phí |
※ Trong trường hợp mất quốc tịch nước ngoài (và nhập tịch Hàn Quốc), sinh viên sẽ không còn đủ điều kiện nhận học bổng này.
※ Các tiêu chuẩn học bổng trên có thể thay đổi tùy theo các chính sách liên quan.
5. Hồ sơ cần thiết
| STT | Hồ sơ | Nhập học mới | Hệ chuyển tiếp | Dịch thuật công chứng | Ghi chú |
| 1 | Đơn đăng ký nhập học | O | O | In đơn đăng ký sau khi đã điền online | |
| 2 | Chứng chỉ chứng nhận (dự kiến) tốt nghiệp THPT | O | |||
| 3 | Bảng điểm các năm THPT (GPA cụ thể trên thang điểm 100 hoặc chỉ rõ điểm chuẩn gốc) | O | O | Bản dịch công chứng trong vòng 3 tháng | |
| 4 | Giấy chứng minh quan hệ gia đình: Giấy khai sinh | O | O | O | Bản dịch công chứng trong vòng 3 tháng |
| 5 | Bản sao thẻ Căn cước (Ứng viên và bố mẹ) | O | O | ||
| 6 | Bản sao Hộ chiếu (Ứng viên) | O | O | ||
| 7 | Bản sao thẻ Người nước ngoài (mặt trước và mặt sau) | Nếu có | Nếu có | ||
| 8 | Giấy chứng minh mối quan hệ gia đình và Giấy xác nhận từ bỏ quốc tịch Hàn Quốc | Nếu có | Nếu có | Đối với người đã từ bỏ quốc tịch Hàn Quốc và nhập quốc tịch nước ngoài | |
| Giấy chứng nhận nhập tịch | Nếu có | Nếu có | |||
| 9 | Giấy chứng nhận việc nhận nuôi và Giấy chứng nhận nhập tịch (nếu có ngày nhận quốc tịch) | Nếu có | Nếu có | Đối với người đã nhập tịch nước ngoài sau khi được nhận nuôi | |
| Giấy xác nhận việc từ bỏ quốc tịch Hàn Quốc | Nếu có | Nếu có | |||
| 10 | Chứng chỉ ngoại ngữ (TOEIC, TOEFL, IELTS, JLPT, HSK) | Nếu có | Nếu có | – Chỉ công nhận chứng chỉ còn hạn – Không công nhận nếu chứng chỉ ngôn ngữ đó là tiếng mẹ đẻ | |
| 11 | Bảng điểm TOPIK hoặc giấy xác nhận hoàn thành (đang tham gia) khóa học tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ | Nếu có | Nếu có | Chỉ công nhận chứng chỉ còn hạn | |
| 12 | Hồ sơ cần nộp: Chứng chỉ năng lực tiếng Anh (áp dụng cho ngành Nội dung Hội tụ Tương tác Toàn cầu) | Nếu có | Nếu có | – Yêu cầu TOEFL iBT từ 60 điểm trở lên hoặc IELTS từ 5.5 trở lên – Miễn nộp chứng chỉ tiếng Anh nếu bạn đã hoàn thành và tốt nghiệp toàn bộ chương trình THPT bằng tiếng Anh tại quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ chính thức (dựa theo thông tin trên trang web Bộ Ngoại giao Hàn Quốc, không bao gồm Hàn Quốc). | |
| 13 | Giấy xác nhận sinh viên đang theo học trường Đại học | O | O | Bản dịch công chứng trong vòng 3 tháng | |
| 14 | Bảng điểm học tập từ trường đại học (hoặc cao đẳng) ※ (Chỉ rõ số tín chỉ yêu cầu để tốt nghiệp, điểm GPA cụ thể theo thang điểm 100 hoặc chỉ rõ thang điểm chuẩn gốc) | O | O | Bản dịch công chứng trong vòng 3 tháng | |
| 15 | Chứng chỉ chứng nhận (dự kiến) tốt nghiệp Đại học (hoặc Cao đẳng) | O | O | Bản dịch công chứng trong vòng 3 tháng | |
| 16 | Bản giới thiệu bản thân và Kế hoạch học tập | Tùy theo khoa | Chỉ bắt buộc đối với khoa Y | ||
| 17 | Portfolio | Nếu cần | Nếu cần |
III. Chương trình cao học tại đại học Chung-ang

1. Điều kiện
- Tốt nghiệp đại học với GPA 7.5 trở lên
- Có bằng IELTS 5.5 hoặc TOEFL PBT 550 (CBT 210, IBT 80) trở lên hoặc TOPIK 4 trở lên.
2. Chuyên ngành và học phí
| Cao học | Cao học đặc biệt |
|---|---|
| - Khoa học xã hội và nhân văn - Khoa học tự nhiên - Giáo dục thể chất - Y - Kỹ thuật | - Khoa học tự nhiên - Kỹ thuật - Y |
| Học phí khoảng từ 5,354,000 ~ 8,527,000 won/kỳ | |
***Học phí có thể tăng theo từng năm
3. Học bổng đặc biệt dành cho sinh viên Quốc tế Sau Đại học – CAYSS
Học bổng Nhà khoa học trẻ của Đại học Chung Ang (Chung-Ang University Young Scientist Scholarship – CAYSS) áp dụng cho những bạn theo học bậc thạc sĩ và tiến sĩ.
Giá trị học bổng
• Miễn toàn bộ học phí trong 4 kỳ học.
• Miễn phí đăng ký ($100).
• Phụ cấp ít nhất 500.000 Won/tháng.
Điều kiện nhận học bổng
• Sinh viên quốc tế đăng ký học chuyên ngành Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Dược và Y học tại trường Chung Ang.
• Được giới thiệu nhận học bổng bởi giảng viên chính thức của trường.
• Là sinh viên đến từ các nước ở Châu Á hoặc các nước đang phát triển khác.
• Phải duy trì điểm GPA các kỳ học từ 3.5 trở lên. Sau mỗi học kỳ bạn cần phải có chữ ký phê duyệt của cố vấn học tập, như vậy thì học bổng của bạn mới được duy trì.
Yêu cầu khi tốt nghiệp
• Với thạc sĩ: phải có ít nhất một bài viết được đăng trên trang JCR kèm theo cả xác nhận đã xuất bản.
• Với những bạn theo học ngành Y: Phải có 1 bài đăng trên JCR, kèm theo xác nhận đã xuất bản. Ngoài luận văn, bạn cần chuẩn bị thêm 1 bài viết khác nữa để trình bày.
IV. Cơ sở vật chất – Ký túc xá
Đại học Chung Ang gồm 10 trường đại học thành viên và 16 trường đào tạo sau đại học tại 2 cơ sở. Cơ sở chính nằm ngay cạnh dòng sông Hàn – biểu tượng của Seoul. Khuôn viên Anseong nằm ở thành phố Anseong, tỉnh Gyeonggi, cách Seoul khoảng 80km.

Mỗi kí túc xá đều có khả năng tiếp nhận khoảng 2000 sinh viên với đầy đủ tiên nghi như internet, máy bán hàng tự động, điện thoại… Bên cạnh đó trong khuôn viên còn có các ngân hàng, bưu điện với các dịch vụ ATM, chuyển tiền, đổi tiền, gửi thư/ bưu phẩm, quán cafe, nhà hàng để phục vụ cho đời sống sinh viên.


- Nội thất phòng: Giường đơn, tủ quần áo, tủ sách, bàn học, ghế, internet tốc độ cao, nhà tắm (vòi hoa sen, bồn rửa mặt, gương), tủ để giày,…
- Tiện nghi phòng chờ: TV, lò vi sóng, máy bán hàng tự động, phòng học chung, phòng máy tính, máy giặt ở mỗi tầng.
- Cơ sở vật chất chung: Phòng tập thể dục, cửa hàng văn phòng phẩm, quán ăn tự phục vụ, sân cầu lông, sân tennis, sân bóng rổ, sân Golf.
1. Cơ sở Seoul
Vị trí: Blue Mir Hall (tòa 308, 309)
Sức chứa: 2.426 sinh viên
Thông tin chính:
- Môi trường sống an toàn, tiện nghi, đầy đủ cơ sở vật chất.
- Đăng ký qua trang web ký túc xá: http://dormitory.cau.ac.kr
- Liên hệ: 02-820-6672
Phí và sức chứa:
| Phòng đôi | Phòng 4 | Lựa chọn lưu trú |
| Nam 1,062 người | Nam 84 người | Sức chứa Tổng 2,426 |
| Nữ 1,152 người | Nữ 104 người | |
| 1,366,400 won | 952,000 won | 16 tuần (trong kỳ) |
| 683,200 won | 476,000 won | 8 tuần (kỳ nghỉ) |
| 15,000 won | 10,500 won | Ngắn hạn |
| Phòng dành cho người khuyết tật Nam 12, Nữ 12 | ||
2. Cơ sở Anseong
Vị trí: Tòa Yeji 1–3, Myeongdeok 1–3
Sức chứa: 1.944 sinh viên
Thông tin chính:
- Không áp dụng cho vận động viên và ký túc xá khác.
- Đăng ký qua website ký túc xá: http://dormitory.cau.ac.kr
- Liên hệ: 031-670-3480
Phí và sức chứa:
| 16 tuần (trong kỳ) | Phòng đơn | Phòng đôi/3 | |
| Nam 612 | Tòa Yeji 2 | 1,225,000 won | 860,000 won |
| Tòa Yeji 3 | 940,000 won | ||
| Nữ 1,332 | Tòa Yeji 1 | 1,225,000 won | 860,000 won |
| Tòa Myeongdeok 1,2 | 860,000 won | ||
| Tòa Myeongdeok 3 | 910,000 won | ||
| Tòa 708 (Tòa Phúc lợi) | 1,375,000 won | ||
| 8 tuần (kỳ nghỉ) | Phòng đơn | Phòng đôi | |
| Nam / Nữ | Khu ký túc xá thường | Số ngày sử dụng * 12,000 won | Số ngày sử dụng * 10,000 won |
| Tòa Phúc Lợi | Số ngày sử dụng * 13,000 won | ||
※ Phí ký túc xá được áp dụng theo tiêu chuẩn năm học 2024 và tính theo từng học kỳ.
※ Trong kỳ nghỉ, phí ký túc xá sẽ được áp dụng theo bảng phí lưu trú ngắn hạn.
Trên đây là thông tin về trường Đại học Chung-Ang mà Namu Education đã tổng hợp. Nếu bạn có thắc mắc gì khác về trường vui lòng comment bên dưới hoặc liên hệ số hotline để được tư vấn thêm nhé!!

Xem thêm:


