Trường Đại học Kyung Hee – một trong những trường đẹp nhất và quốc tế hóa nhất Hàn Quốc, với 3 campus hiện đại và hơn 3.000 sinh viên quốc tế. Kyung Hee University nổi bật nhờ thành tựu phóng vệ tinh vào không gian, chương trình giáo dục đa ngành, dịch vụ hỗ trợ sinh viên 1:1, mentoring toàn cầu, lớp bổ sung tiếng Hàn và hỗ trợ việc làm trong – ngoài nước.

Đây là lựa chọn lý tưởng cho du học sinh muốn học tập trong môi trường đẳng cấp quốc tế. Hãy cùng Namu Education khám phá tất tần tật về ngôi trường trong truyền thuyết này nhé!
Nội dung chính
Tổng quan về trường Đại học Kyung Hee
Đại học Kyung Hee được thành lập từ năm 1949 với mục tiêu “xây dựng một xã hội văn minh”. Từ khi thành lập đến nay, trường luôn theo đuổi giá trị hòa bình, sự hài hòa và thành tựu học thuật.
Năm 1965, Hiệp hội Hiệu trưởng Đại học Quốc tế (IAUP) được thành lập tại KHU (Kyung Hee Uni). Năm 1981, KHU đóng góp lớn cho Ngày Quốc tế Hòa bình của Liên Hợp Quốc. Năm 1993, UNESCO công nhận những nỗ lực của trường trong việc thúc đẩy giáo dục hòa bình.
Đại học Kyung Hee sở hữu 3 campus: Seoul, Global và Gwangneung, với hệ thống giáo dục định hướng tương lai, gồm:
- 33.439 sinh viên đại học
- 3.206 sinh viên quốc tế
- 1.199 giảng viên, nhân viên toàn thời gian
- 23 colleges và 96 khoa
Điểm nổi bật của Đại học Kyung Hee
- Kyung Hee University là trường đại học đầu tiên của Hàn Quốc phóng vệ tinh mini vào không gian
– Phóng thành công vệ tinh CINEMA (2012–2013) cùng NASA, ESA và các cơ quan nghiên cứu trong nước.
– Vệ tinh “KHUSAT-1” phóng năm 2018, tiếp tục dự án KARI.
– Năm 2022, kế hoạch phóng vệ tinh lên mặt trăng cùng KARI.

2. Giáo dục nghệ thuật khai phóng đa ngành
– Đào tạo tư duy nhân văn, trách nhiệm toàn cầu, kết hợp khoa học xã hội – tự nhiên.
3. Trường được quốc tế công nhận mạnh mẽ
- Top 250 thế giới – QS World University Rankings.
- Top 40 châu Á – QS Asia University Rankings.
- Top 10 đại học tư thục Hàn Quốc về chất lượng đào tạo tổng hợp.
- Top 100 thế giới ở các ngành Thể dục thể thao, Nghệ thuật biểu diễn (QS by Subject).
- Top đầu Hàn Quốc về quốc tế hóa và trao đổi sinh viên.
- Trường Đại học Kyung Hee cũng được mệnh danh là một trong những trường có campus đẹp nhất Hàn Quốc.
- Sinh viên đến từ hơn 100 quốc gia, học tập cùng sinh viên bản địa.
- Đứng top 1 về triển vọng quốc tế trong các đại học Hàn Quốc.

Thông tin tuyển sinh của Đại học Kyung Hee
Cơ sở Seoul (Seoul Campus)
F: Tuyển sinh viên năm nhất (Freshman), T: Tuyển sinh viên chuyển tiếp (Transfer)
Phân khoa Khoa Chuyên ngành Loại hình Tuyển sinh Trường Nhân văn Khoa Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc F / T Khoa Lịch sử F / T Khoa Triết học F / T Trường Ngoại ngữ Khoa Ngôn ngữ & Văn học Anh F / T Khoa Ngôn ngữ và Ngữ âm Ứng dụng F / T Khoa Phiên dịch và Biên dịch Anh Ứng dụng F / T Trường Nghiên cứu Toàn cầu Khoa Chính trị Toàn cầu Kinh doanh Toàn cầu F / T Khoa Luật Toàn cầu F / T Khoa Hành chính Toàn cầu F / T Trường Chính trị & Kinh tế Khoa Khoa học Chính trị F / T Khoa Hành chính Công F / T Khoa Xã hội học F / T Khoa Thống kê F / T Khoa Kinh doanh và Thương mại Quốc tế F / T Khoa Truyền thông và Truyền thông Đại chúng F / T Trường Quản lý & Kinh doanh Khoa Quản lý và Kế toán Quản trị Kinh doanh F / T Khoa Quản trị Kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh) F / T Khoa Quản trị Kinh doanh F / T Trường Quản lý Khách sạn, Du lịch & Dịch vụ ăn uống Khoa Quản lý Khách sạn F / T Khoa Quản lý Dịch vụ ăn uống F / T Khoa Du lịch và Thiết kế Lễ hội & Du lịch F / T Trường Văn hóa và Giải trí (Du lịch & Thiết kế Lễ hội) Khoa Du lịch Văn hóa và Thiết kế Sự kiện Du lịch F / T Trường Quản lý Du lịch & Giải trí Văn hóa và Giải trí F / T Trường Sinh thái học Con người Khoa Thiết kế Nội thất và Nhà ở F / T Khoa Thiết kế Trang phục và Hàng dệt may F / T Khoa Dinh dưỡng và Ẩm thực F / T Trường Khoa học Khoa Toán học F / T Khoa Vật lý F / T Khoa Hóa học F / T Khoa Sinh học F / T Khoa Địa lý F / T Khoa Thiết kế & Hiển thị Thông tin Tương lai F / T Trường Âm nhạc (Chỉ tuyển sinh năm thứ 2) Khoa Sáng tác T Khoa Nhạc cụ T Khoa Opera T Trường Nghệ thuật (Chỉ tuyển sinh năm thứ 2) Khoa Múa Múa Truyền thống Hàn Quốc T Múa Đương đại, Múa Ba lê T Trường Mỹ thuật (Chỉ tuyển sinh năm thứ 2) Khoa Nghệ thuật Hội họa Truyền thống Hàn Quốc T Hội họa, Điêu khắc T

Cơ sở Toàn cầu (Global Campus)
| Phân khoa | Khoa | Chuyên ngành | Loại hình Tuyển sinh |
| Trường Kỹ thuật | Khoa Kỹ thuật Cơ khí | Kỹ thuật Cơ khí | F / T |
| Kỹ thuật Cơ khí Ô tô | F / T | ||
| Kỹ thuật Cơ khí Hàng không & Di động Vũ trụ | F / T | ||
| Khoa Kỹ thuật Hệ thống Cơ khí | F / T | ||
| Khoa Kỹ thuật Điện | F / T | ||
| Khoa Kỹ thuật Điện tử và Truyền thông | F / T | ||
| Khoa Kỹ thuật Hạt nhân | F / T | ||
| Khoa Kỹ thuật Hóa học | F / T | ||
| Khoa Kỹ thuật Công nghiệp | F / T | ||
| Khoa Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng | F / T | ||
| Khoa Kỹ thuật Môi trường | F / T | ||
| Khoa Kỹ thuật Đô thị và Kiến trúc | F / T | ||
| Khoa Kiến trúc (Chương trình 5 năm) | F / X | ||
| Trường Thông tin | Khoa Thiết kế Thông tin và Điện tử | F / T | |
| Khoa Kỹ thuật Điện tử, Bộ nhớ và Bán dẫn | F / T | ||
| Khoa Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông | F / T | ||
| Trường Khoa học Máy tính | Khoa Kỹ thuật Máy tính | F / T | |
| Khoa Kỹ thuật Phần mềm | F / T | ||
| Khoa Thiết kế Trải nghiệm Người dùng/ Máy tính | F / T | ||
| Khoa Trí tuệ Nhân tạo | F / T | ||
| Trường Khoa học Ứng dụng | Khoa Vật lý Ứng dụng | F / T | |
| Khoa Hóa học Ứng dụng | F / T | ||
| Khoa Khoa học và Công nghệ Môi trường | F / T | ||
| Khoa Khoa học Đời sống và Công nghệ Sinh học | F / T | ||
| Khoa Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học | F / T | ||
| Khoa Kỹ thuật Vật liệu Sinh học và Vật liệu Tiên tiến | F / T | ||
| Trường Khoa học Đời sống | Khoa Y học Thông minh-Trang trại | F / T | |
| Khoa Hệ thống Thông minh-Đô thị | F / T | ||
| Khoa Kỹ thuật và Công nghệ Sinh học (Chương trình Tiếng Anh) | F / T | ||
| Trường Nghiên cứu Quốc tế | Khoa Nghiên cứu Châu Á (Chương trình Tiếng Anh) | F / T | |
| Trường Ngoại ngữ và Văn học | Khoa Tiếng Anh | F / T | |
| Khoa Tiếng Pháp | F / T | ||
| Khoa Tiếng Đức | F / T | ||
| Khoa Tiếng Tây Ban Nha | F / T | ||
| Khoa Tiếng Trung Quốc | F / T | ||
| Khoa Tiếng Nhật | F / T | ||
| Khoa Tiếng Nga | F / T | ||
| Khoa Tiếng Hàn Quốc | F / T | ||
| Khoa Truyền thông Toàn cầu | F / T | ||
| Trường Nghệ thuật và Thiết kế | Khoa Thiết kế Công nghiệp | F / T | |
| Khoa Thiết kế Thị giác | F / T | ||
| Khoa Thiết kế Truyền thông và Trải nghiệm | F / T | ||
| Khoa Thiết kế Trang phục và Dệt may | F / T | ||
| Khoa Nội dung Kỹ thuật số | F / T | ||
| Khoa Âm nhạc Thực hành | F / T | ||
| Khoa Sân khấu & Điện ảnh | F / T | ||
| Trường Giáo dục Thể chất | Khoa Giáo dục Thể chất | F / T | |
| Khoa Taekwondo | F / T | ||
| Khoa Golf | F / T | ||
| Khoa Huấn luyện Thể thao | F / T | ||
| Trường Nghệ thuật Tự do | Trường Nghiên cứu Tự do | F / T |
F: Tuyển sinh viên năm nhất (Freshman), T: Tuyển sinh viên chuyển tiếp (Transfer)

Điều kiện tuyển sinh của KHU
Tuyển sinh năm nhất
| Loại | Hạng mục | Tiêu chí |
| Hệ tiếng Hàn (D4-1) | 1. Tốt nghiệp THPT | *Không trống quá nhiều năm *Điểm GPA trung bình 3 năm cấp 3 trên 7.0 *Số buổi vắng dưới 10 buổi *Hạn chế nhận miền trung |
| Tuyển sinh viên năm nhất Quốc tế (International Freshman) (Khung chương trình Tiếng Hàn) | 2. Yêu cầu về Học lực: Ứng viên phải đáp ứng một trong các điều kiện sau: | * Hoàn thành chương trình giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông. * Tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc được công nhận trình độ tương đương. |
| 3. Yêu cầu về Ngôn ngữ (Áp dụng cho tất cả các khoa trừ các khoa thuộc Khung chương trình Tiếng Anh): Ứng viên phải đáp ứng một trong các điều kiện sau: | * Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành Cấp độ 3 (Level 3) của Viện Ngôn ngữ Quốc tế Kyung Hee (Kyung Hee University Institute of International Education – KHUIIE) trước ngày bắt đầu năm học. * Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục tiếng Hàn tại một cơ sở được công nhận với thời lượng lớn hơn 500 giờ. * Đã đạt TOPIK (Kỳ thi Năng lực Tiếng Hàn) Cấp độ 4 trở lên. * Đã đạt ít nhất Cấp độ 4 của bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn (Korean Language Test – KLT). | |
| Tuyển sinh viên năm nhất Quốc tế (International Freshman) (Khung chương trình Tiếng Anh) | ||
| 2. Yêu cầu về Học lực: Ứng viên phải đáp ứng một trong các điều kiện sau: | * Hoàn thành chương trình giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông. * Tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc được công nhận trình độ tương đương. | |
| 3. Yêu cầu về Ngôn ngữ (Chỉ áp dụng cho các khoa thuộc Khung chương trình Tiếng Anh): Ứng viên phải đáp ứng một trong các điều kiện sau: | * Có bằng cấp liên quan đến tiếng Anh hoặc đã hoàn thành chương trình học bằng tiếng Anh. * Có chứng chỉ tiếng Anh chính thức (ví dụ: TOEFL iBT 80 trở lên, IELTS 5.5 trở lên, TEPS 527 trở lên hoặc chứng chỉ khác được công nhận) | |
| 4. Các Khoa thuộc Khung Chương trình Tiếng Anh: | * Trường Quản lý Khách sạn, Du lịch và Nghiên cứu Toàn cầu (Seoul Campus) * Các khoa thuộc Khung Chương trình Tiếng Anh tại Khuôn viên Toàn cầu |
Tuyển sinh hệ chuyển tiếp
| Loại | Hạng mục | Tiêu chí |
| Tuyển sinh viên chuyển tiếp Quốc tế (International Transfer) (Khung chương trình Tiếng Hàn) | ||
| 2. Yêu cầu về Học lực: Ứng viên phải đáp ứng một trong các điều kiện sau: | * Đã hoàn thành ít nhất 2 năm (4 học kỳ) tại một trường đại học 4 năm hoặc tương đương, và tích lũy được ít nhất 12 tín chỉ mỗi học kỳ (tổng cộng 72 tín chỉ). * Đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp cao đẳng hoặc có bằng cấp tương đương. * Đã hoàn thành chương trình trung cấp 3 năm hoặc được công nhận trình độ tương đương và tích lũy được ít nhất 12 tín chỉ mỗi học kỳ (tổng cộng 96 tín chỉ). * Đã hoàn thành một chương trình đại học 4 năm ở nước ngoài và đã học hết 4 học kỳ (2 năm). * Đã có bằng Chứng nhận Tín chỉ Học thuật (Academic Credit Certificate) được Bộ Giáo dục Hàn Quốc cấp. | |
| 3. Yêu cầu về Ngôn ngữ: Ứng viên phải đáp ứng một trong các điều kiện sau: | * Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành Cấp độ 4 (Level 4) của KHUIIE. * Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục tiếng Hàn tại một cơ sở được công nhận với thời lượng lớn hơn 1.200 giờ. * Đã đạt TOPIK Cấp độ 4 trở lên. * Đã đạt ít nhất Cấp độ 4 của bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn (KLT). * Hoàn thành chương trình giáo dục trung học tại một quốc gia nói tiếng Hàn là ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ chính trong giảng dạy. | |
| 4. Yêu cầu về Chuyên ngành (Yêu cầu bổ sung cho một số khoa): | * Khoa Lịch sử: Ứng viên phải có bằng cấp liên quan đến Lịch sử từ trường đại học 4 năm. * Khoa Triết học: Ứng viên phải có bằng cấp liên quan đến Triết học từ trường đại học 4 năm. * Khoa Kinh tế, Khoa Thống kê: Ứng viên phải có bằng cấp về Kinh tế học, Quản trị Kinh doanh, Thống kê, Toán học từ trường đại học 4 năm. * Khoa Kinh doanh và Thương mại Quốc tế: Ứng viên phải có bằng cấp về Quản trị Kinh doanh, Kinh tế học, Thống kê, Toán học từ trường đại học 4 năm. | |
| Tuyển sinh viên chuyển tiếp Quốc tế (International Transfer) (Khung chương trình Tiếng Anh) | ||
| 2. Yêu cầu về Học lực: Ứng viên phải đáp ứng một trong các điều kiện sau: | * Đã hoàn thành ít nhất 2 năm (4 học kỳ) tại một trường đại học 4 năm hoặc tương đương, và tích lũy được ít nhất 12 tín chỉ mỗi học kỳ (tổng cộng 72 tín chỉ). * Đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp cao đẳng hoặc có bằng cấp tương đương. * Đã hoàn thành chương trình trung cấp 3 năm hoặc được công nhận trình độ tương đương và tích lũy được ít nhất 12 tín chỉ mỗi học kỳ (tổng cộng 96 tín chỉ). * Đã hoàn thành một chương trình đại học 4 năm ở nước ngoài và đã học hết 4 học kỳ (2 năm). * Đã có bằng Chứng nhận Tín chỉ Học thuật được Bộ Giáo dục Hàn Quốc cấp. | |
| 3. Yêu cầu về Ngôn ngữ (Chỉ áp dụng cho các khoa thuộc Khung chương trình Tiếng Anh): Ứng viên phải đáp ứng một trong các điều kiện sau: | * Có bằng cấp liên quan đến tiếng Anh hoặc đã hoàn thành chương trình học bằng tiếng Anh. * Có chứng chỉ tiếng Anh chính thức (ví dụ: TOEFL iBT 80 trở lên, IELTS 5.5 trở lên, TEPS 527 trở lên hoặc chứng chỉ khác được công nhận). * Hoàn thành chương trình giáo dục trung học tại một quốc gia nói tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ chính trong giảng dạy. | |
| 4. Các Khoa thuộc Khung Chương trình Tiếng Anh: | * Trường Quản lý Khách sạn, Du lịch và Nghiên cứu Toàn cầu (Seoul Campus) * Các khoa thuộc Khung Chương trình Tiếng Anh tại Khuôn viên Toàn cầu |

Học phí và học bổng của trường Đại học Kyung Hee
Hiện nay, đối với hệ tiếng, Kyung Hee University đang có mức học phí là 1.800.000 Won/ kỳ. Phí đăng ký là 90.000 Won.
Học phí hệ chuyên ngành
| Khuôn viên | Phân khoa | Khoa/Chuyên ngành | Học phí (KRW) |
| Seoul | Trường Nhân văn | 4,748,400 | |
| Trường Chính trị và Kinh tế | 4,748,400 | ||
| Trường Quản lý | 5,517,400 | ||
| Trường Quản lý Khách sạn và Du lịch | Global Hospitality – Tourism Management | 5,517,400 | |
| Department of Culinary Arts & Food Design Management | 5,517,400 | ||
| Global Hospitality – Tourism Management [English Track] | 6,405,400 | ||
| Trường Khoa học | Trừ Khoa Hiển thị Thông tin Tương lai | 5,517,400 | |
| Department of Future Information Display | 6,405,400 | ||
| Trường Sinh thái học Con người | 5,517,400 | ||
| Khoa Ưu tú Toàn cầu [Kinh doanh Toàn cầu] | 6,079,400 | ||
| Trường Âm nhạc | 6,405,400 | ||
| Trường Múa | 6,405,400 | ||
| Trường Mỹ thuật | 6,405,400 | ||
| Global | Trường Nghiên cứu Quốc tế | Department of International Studies [English Track] | 4,748,400 |
| Department of Asian Studies [English Track] | 5,990,400 | ||
| Trường Ngôn ngữ và Văn học Nước ngoài | 4,748,400 | ||
| Trường Giáo dục Thể chất | 6,175,400 | ||
| Trường Kỹ thuật | 6,405,400 | ||
| Trường Hội tụ Phần mềm | 6,405,400 | ||
| Trường Điện tử và Thông tin | 6,405,400 | ||
| Trường Khoa học Ứng dụng | 6,405,400 | ||
| Trường Khoa học Đời sống | 6,405,400 | ||
| Trường Nghệ thuật và Thiết kế | 6,405,400 | ||
| Trường Nghiên cứu Tự do | 6,405,400 |
Học bổng Dành cho Sinh viên Quốc tế
| Loại Học bổng | Tiêu chí | Học bổng | Ghi chú |
| Pioneer Scholarship | Sinh viên từ các quốc gia chưa có nhiều sinh viên theo học tại Đại học Kyung Hee. | Miễn 100% học phí cho học kỳ đầu tiên. Miễn 100% học phí tối đa 1 năm nếu duy trì GPA 3.5 trở lên. | Sinh viên năm nhất hoặc chuyển tiếp. |
| SDGs Scholarship | Sinh viên được nhận vào các khoa thuộc SDGs toàn cầu, xếp hạng Top 50% trong quá trình xét tuyển. | Miễn 100% học phí cho học kỳ đầu tiên. Miễn 100% học phí tối đa 4 năm nếu duy trì yêu cầu học bổng. | Sinh viên năm nhất. |
| Admission Scholarship A | Sinh viên có điểm tổng thể cao nhất ở mỗi phân khoa (trừ sinh viên dưới 90 điểm). | Miễn 100% học phí cho học kỳ đầu tiên. | |
| Admission Scholarship B | Khung Hàn: Nộp TOPIK cấp độ 6 trong thời hạn nộp hồ sơ. Khung Anh: Nộp TOEFL iBT 105 hoặc IELTS 7.5 trở lên trong thời hạn nộp hồ sơ. | Miễn 100% học phí cho học kỳ đầu tiên. | Sinh viên năm nhất hoặc chuyển tiếp. |
| Admission Scholarship C | Nộp TOPIK cấp độ 5. | Miễn 50% học phí cho học kỳ đầu tiên. | Sinh viên năm nhất hoặc chuyển tiếp. |
| Admission Scholarship G | Sinh viên được chấp nhận vào Trường Kỹ thuật hoặc Trường Hội tụ Phần mềm, và xếp hạng Top 50% trong quá trình xét tuyển. | Miễn 100% học phí trong 4 năm nếu duy trì GPA 3.5 trở lên. | Sinh viên năm nhất. |
| Học bổng Sinh viên Nước ngoài (post-Enrollment) | Sinh viên chính thức, là người mang quốc tịch nước ngoài và nằm trong danh sách được nhận DAC ODA. | KRW 1,800,000 cộng KRW 1,500,000 (được cung cấp trong năm học thường niên). | Sinh viên năm nhất/chuyển tiếp. |
| Học bổng Khuyến khích Học tập (Academic Encouragement Scholarship) | Sinh viên có GPA tối thiểu 3.0 từ học kỳ trước. | Được chọn trong số những sinh viên xuất sắc. | Sinh viên chính thức. |
| Học bổng TOPIK Khuyến khích (TOPIK Encouragement Scholarship) | Sinh viên có GPA 2.0 trở lên, tích lũy ít hơn 12 tín chỉ hoặc sinh viên có điểm A, B, C và đạt cấp độ TOPIK. | KRW 500,000 mỗi học kỳ. Tối đa 3 học kỳ nếu đủ điều kiện. | Sinh viên chính thức. |
Trên đây là toàn bộ thông tin về Trường Đại học Kyung Hee, một ngôi trường được mệnh danh là đẹp nhất Hàn Quốc. Nếu bạn có mục tiêu theo học tại một môi trường Đại học quốc tế hóa nhộn nhịp, có view triệu đô không khác gì những bộ phim Kdrama thì Đại học Kyung Hee chính là một lựa chọn không thể nào bỏ qua.

Liên hệ với Namu Education ngay hôm nay để được tư vấn về Kyung Hee universiy và bắt đầu cho hành trình du học thật thành công của bạn!

