Đại học Seokyeong – 서경대학교

I. Thông tin cơ bản

  • Tên tiếng Hàn: 서경대학교
  • Tên Quốc tế: SeoKyeong University
  • Năm thành lập: 1947
  • Địa chỉ: #1101 Yudam Bldg 124 Seogyeong-ro, Seongbuk-gu, Seoul, 02173 Korea
  • Website: https://www.skuniv.ac.kr/
  • Email: [email protected]

Đại học SeoKyeong là một trong những trường đại học hàng đầu nổi tiếng về chuyên ngành làm đẹp tại Hàn Quốc như: tạo mẫu tóc, makeup,… Bên cạnh đó, đây cũng là trường đại học tổng hợp bao gồm 5 trường đại học và cao học phụ thuộc với hơn 20 khoa/chuyên ngành phổ biến về ngôn ngữ, kinh doanh…Dù là trường đại học tư thục nhưng học phí tại Đại học SeoKyeong được đánh giá là hợp lý, phù hợp với hầu hết mọi sinh viên.

II. Chương trình học tiếng:

Phân loạiNội dung
Đối tượngNgười học tiếng với ý định du học hoặc tìm việc làm tại Hàn Quốc
Chương trình- Kỳ mùa xuân: tháng 3 ~ 6
- Kỳ mùa hè: tháng 6 ~ 9
- Kỳ mùa thu: tháng 9 ~ 12
- Kỳ mùa xuân: tháng 12 ~ 3 năm sau
Thời gian200 giờ (10 tuần)/học kỳ
Số lượng20 người
Học phí10 tuần1,120 USD
6 tháng2,285 USD
1 năm4,530 USD

III. Chương trình đại học

1. Chuyên ngành – Học phí:

  • Phí tuyển sinh: 100,000 KRW
  • Phí nhập học: 425,000 KRW
KhốiTrườngKhoa
(Chuyên ngành)
Học phí
(1 học kỳ)
Nhân vănKhoa học nhân vănNgôn ngữ kinh doanh toàn cầu (Ngôn ngữ Anh/Nhật/Trung/Nga/Pháp)3,171,000 KRW
Giáo dục thiếu nhi
Nội dung truyền thông quảng cáo
Văn học (Sinh viên trao đổi)
Xã hộiKhoa học xã hộiNhân lực công
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh, Kinh doanh toàn cầu)
Tự nhiênKhoa học kỹ thuậtPhần mềm4,180,000 KRW
Thông tin tín dụng
Công nghệ sinh học – hóa học nano
Kỹ thuật điện tử
Kỹ thuật máy tính
Kỹ thuật hệ thống lưu thông hàng hóa
Kỹ thuật đô thị
Kỹ thuật kiến trúc cơ sở vật chất
Nghệ thuật – Thể thaoNghệ thuật làm đẹpTạo mẫu tóc4,180,000 KRW
Trị liệu thẩm mỹ và make up
Trang điểm
Nghệ thuậtPhim điện ảnh
Nghệ thuật biểu diễn (Diễn xuất, Trình diễn, Người mẫu, Kỹ thuật sân khấu, Thời trang sân khấu)
Thiết kế (Thiết kế thông tin trực quan, Thiết kế thông tin sinh hoạt)
Âm nhạc (Piano, Nhạc khí hơi, Nhạc cụ gõ, Đàn dây)
Âm nhạc ứng dụng (Nhạc cụ, Thanh nhạc, Soạn nhạc, 
Ca – Nhạc sĩ
Nhạc kịch
Vũ đạo (Vũ đạo Hàn Quốc, vũ đạo ứng dụng)

2. Học bổng

Đối tượngĐiều kiệnTiền học bổng
Sinh viên mớiToàn bộ sinh viên mới nhập học có chứng chỉ TOPIKTOPIK 220% học phí + phí nhập học
TOPIK 330% học phí + phí nhập học
TOPIK 440% học phí + phí nhập học
TOPIK 550% học phí + phí nhập học
TOPIK 660% học phí + phí nhập học
Sinh viên đã học tại Trung tâm giáo dục ngôn ngữ của trườngMiễn giảm phí nhập học
Sinh viên đang họcSinh viên ngoại quốc có thành tích ưu túTùy thành tích học kỳ trước

IV. Chương trình cao học

1. Chuyên ngành – học phí

  • Phí đăng ký: 60,000 ~ 80,000 KRW
  • Phí nhập học: 875,000 KRW
  • Thời gian học: Thạc sĩ (4 học kỳ), Tiến sĩ (6 học kỳ)
KhốiKhoaThạc sĩTiến sĩHọc phí (1 học kỳ)
Cao học cơ bản (Ban ngày)
Xã hội nhân vănNghệ thuật văn hóaOO3,842,000 KRW
Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh)OO
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh phúc lợi và bảo vệ sức khỏe, Lưu thông hàng hóa)O
Kỹ thuậtKỹ thuật máy tính điện tử OO4,815,000 KRW
Công nghệ sinh học nano (Công nghệ nano, Công nghệ sinh học)OO
Kỹ thuật an toàn và phòng chống tai họa đô thịO
Nghệ thuật – Thể thaoThiết kếO5,110,000 KRW
Âm nhạc (Nghệ thuật kinh doanh, Piano, Giao hưởng, Chỉ huy giao hưởng)O
Âm nhạc ứng dụngO
Nghệ thuật biểu diễnO
Phim điện ảnhO
Vũ đạo (Vũ đạo Hàn Quốc)O
Tạo mẫu làm đẹp (Tóc, Spa, Make up)OO
Cao học đặc biệt (Ban đêm)
Xã hội nhân vănQuản trị kinh doanh (Kinh doanh, Kinh doanh quốc phòng, Kinh doanh phúc lợi và bảo vệ sức khỏe, Kinh doanh thông minh)O3,842,000 KRW
Giao lưu hàng hóaO
Đông phương họcO
Cao học nghệ thuật làm đẹp
Nghệ thuật – Thể thaoTạo mẫu làm đẹp (Tóc, Spa, Make up)O5,110,000 KRW
Cao học âm nhạc ứng dụng
Nghệ thuật – Thể thaoÂm nhạc ứng dụng (Sản xuất âm nhạc đương đại)O5,500,000 KRW

2. Học bổng

Đối tượngĐiều kiệnTiền học bổng
Sinh viên mớiTOPIK 660% học phí
TOPIK 550% học phí
TOPIK 440% học phí
TOPIK 330% học phí
Toàn bộ du học sinh nước ngoài1 phần học phí
Sinh viên đang họcThành tích của học kỳ trướcGPA 4.25 trở lên60% học phí
GPA 4.0 trở lên50% học phí
GPA 3.5 trở lên40% học phí
GPA 3.0 trở lên30% học phí
Người đang theo học chương trình thạc sĩ của Đại học Seokyeong (Trừ học kỳ cuối)100% học phí
Người tốt nghiệp đại học Seokyeong và đăng ký học lên thạc sĩ40% học phí
Người đang đi làm  (6 tháng kinh nghiệm trở lên)

V. Ký túc xá

  • Phòng 2 người: 938 USD/6 tháng
  • Phòng 4 người: 1,208 USD/6 tháng
  • Cơ sở vật chất: nhà ăn, phòng nghỉ ngơi, khu thể thao – sức khỏe, khu giải trí, khu làm đẹp,..
  • Thư viện: phòng tư liệu thông tin, phòng thông tin điện tử, phòng đọc, phòng giáo dục – thông tin học thuật, phòng thảo luận học thuật,..
seokyeong