Đại học Hàng không vũ trụ Hàn Quốc: Trường tư thục đầu tiên phóng vệ tinh tại Hàn Quốc

Nhắc đến ngôi trường đào tạo ngành hàng không vũ trụ tốt nhất ở Hàn Quốc, người ta không thể không nhắc đến ngôi trường Đại học Hàng không vũ trụ Hàn Quốc – Korea aerospace university (KAU). Vậy ngôi trường này có gì đặc biệt, hãy cùng Namu Education khám phá ngay trong bài viết này nhé!

TRƯỜNG ĐẠI HỌC  HÀNG KHÔNG VŨ TRỤ HÀN QUỐC

I. Giới thiệu về Đại học hàng không vũ trụ Hàn Quốc

Trường Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc (Korea Aerospace University – KAU) là cơ sở giáo dục đại học đầu tiên và duy nhất tại Hàn Quốc chuyên biệt về lĩnh vực hàng không và vũ trụ. Với lịch sử hơn 70 năm hình thành và phát triển, KAU đã khẳng định vị thế là “cái nôi” đào tạo những chuyên gia hàng đầu, dẫn dắt ngành công nghiệp hàng không vũ trụ không chỉ tại Hàn Quốc mà còn trên toàn thế giới.

  • Tên tiếng Anh: Korea Aerospace University – KAU
  • Tên tiếng Hàn: 한국항공대학교
  • Website: https://kau.ac.kr/index/main.php
  • Địa chỉ: quận Deogyang, thành phố Goyang, tỉnh Gyeonggi, Hàn Quốc
đại học hàng không vũ trụ Hàn Quốc

KAU sở hữu những con số ấn tượng chứng minh chất lượng đào tạo vượt trội:

  • Tỷ lệ có việc làm đứng thứ 8 toàn quốc: Trường đạt 72,5%, cao hơn mức trung bình của các trường đại học tại khu vực thủ đô Seoul.
  • Tỷ lệ duy trì việc làm đứng thứ 2 toàn quốc: Đạt 90,9%, cho thấy mức độ hài lòng cao về công việc và sự phù hợp giữa đào tạo và thực tế.
  • Mạng lưới đối tác toàn cầu: Liên kết với 73 trường đại học tại 26 quốc gia, mang đến cơ hội trao đổi và thực tập quốc tế rộng mở.
  • Tháng 3/2023, trường đã thành công trong việc phóng thiết bị phóng không gian Hanbit-TLV, mở ra kỷ nguyên “Space-X phiên bản Hàn Quốc”.

2. Chương trình đào tạo tiếng Hàn

Đối tượng: Thí sinh đăng ký track tiếng Hàn tại Đại học hàng không vũ trụ Hàn Quốc nhưng chưa đạt TOPIK cấp 3→ Sau khi nhập học, bắt buộc phải theo học chương trình tiếng Hàn tại Viện Giáo dục tiếng Hàn của trường

  • Thời lượng học: 360 giờ
    (tính theo 6 tháng, học 5 ngày/tuần)
  • Học phí: 2.600.000 won
    (※ Nếu chuyên cần từ 80% trở lên sẽ được cấp học bổng 600.000 won)

3. Ngành nghề Đào tạo của Đại học hàng không vũ trụ Hàn Quốc

Tuyển sinh năm nhất (신입학):

Đơn vị tuyển sinhHệ (Track)Điều kiện nhập họcGhi chú
Khoa Giáo dục Quốc tế – Chuyên ngành Quản trị Dịch vụChuyên ngànhTiếng Hàn / Tiếng Anh■ Ngành dành riêng cho sinh viên quốc tế
Khoa Giáo dục Quốc tế – Chuyên ngành Logistics Hàng khôngChuyên ngànhTiếng Anh
Khoa Giáo dục Quốc tế – Chuyên ngành Quản trị Hàng khôngChuyên ngànhTiếng Anh
Trường Kỹ thuậtĐại học■ Đơn vị tuyển sinh theo trường (college)
Trường Tổng hợp AIĐại học■ Khi lên năm 2, sinh viên chọn chuyên ngành 1 và chuyên ngành 2
Trường Quản trị Hàng khôngĐại họcKhông giới hạn■ Khi nhập học được gán chuyên ngành 1, năm 2 chọn chuyên ngành 2
Khoa Kỹ thuật Drone Thông minhKhoaTiếng Hàn
Khoa Kỹ thuật Hệ thống Vận tải Thông minh AIKhoaTiếng Hàn
Khoa Vận hành Hàng khôngKhoaTiếng Hàn

*Ngôn ngữ tuyển sinh: Track tiếng Hàn / tiếng Anh

Chi tiết chọn ngành khi lên năm 2

Đơn vị tuyển sinhChuyên ngành có thể chọn – Năm 1Chuyên ngành có thể chọn – Năm 2
Trường Kỹ thuậtVũ trụ – Hàng không / Kỹ thuật cơ khí / Kỹ thuật vật liệu mớiVũ trụ – Hàng không / Kỹ thuật cơ khí / Kỹ thuật vật liệu mới
Trường Tổng hợp AIAI hàng không / Trí tuệ nhân tạo / Kỹ thuật bán dẫnAI hàng không / Trí tuệ nhân tạo / Kỹ thuật bán dẫn / ICT
Trường Quản trị Hàng khôngKỹ thuật hàng không / Kỹ thuật hàng không (Quản trị)Kỹ thuật hàng không / Quản trị hàng không
Khoa Kỹ thuật Thông minhKỹ thuật Drone thông minhKỹ thuật Drone thông minh
Khoa Kỹ thuật Hệ thống Vận tải Thông minh AIAI vận tải thông minhAI vận tải thông minh
Khoa Vận hành Hàng khôngVận hành hàng khôngVận hành hàng không
đại học hàng không vũ trụ Hàn Quốc

※ Tất cả các ngành đều là chuyên ngành đơn (không có song ngành)

Chuyển tiếp / Chuyển trường (편입학)

Đơn vị tuyển sinhTrackĐiều kiện nhập họcGhi chú
Khoa Giáo dục quốc tế – Quản trị dịch vụTiếng HànKhông giới hạn▪ Ngành dành riêng cho sinh viên quốc tế
Khoa Kỹ thuật cơ khí hàng khôngTiếng HànKhông giới hạn
Khoa Vũ trụ – Hàng khôngTiếng HànKhông giới hạn
Khoa Kỹ thuật máy tínhTiếng HànKhông giới hạn
Khoa Kỹ thuật điện – điện tửTiếng HànKhông giới hạn
Khoa Kỹ thuật vật liệu mớiTiếng HànKhông giới hạn
Khoa Công nghệ phần mềmTiếng HànKhông giới hạn
Khoa Kỹ thuật Drone thông minhTiếng HànKhông giới hạn
Khoa Kỹ thuật Hệ thống Vận tải Thông minh AITiếng HànKhông giới hạn
Khoa Logistics hàng khôngTiếng HànKhông giới hạn
Khoa Quản trị kinh doanhTiếng HànKhông giới hạn
Khoa Quản trị hàng khôngTiếng HànKhông giới hạn

Khoa Vận hành Hàng không không tuyển sinh diện chuyển tiếp.

Phân loại Track

  • Track tiếng Hàn: Nộp hồ sơ và theo học bằng tiếng Hàn
  • Track tiếng Anh: Nộp hồ sơ và theo học bằng tiếng Anh

4. Điều kiện tuyển sinh

Phân loạiĐiều kiện học vấn
Tuyển sinh năm nhấtTốt nghiệp (hoặc sắp tốt nghiệp) THPT
※ Không công nhận các hình thức học tập: kiểm định (GDTX), homeschooling, học trực tuyến qua vệ tinh, giáo dục người lớn, giáo dục trọn đời…
Chuyển tiếp năm 3Đáp ứng điều kiện tuyển sinh năm nhất +
a. Hoàn thành từ 2 năm học trở lên tại đại học 4 năm (hoặc dự kiến hoàn thành) và đã tích lũy tối thiểu 1/2 số tín chỉ tốt nghiệp
b. Trường hợp tốt nghiệp (hoặc sắp tốt nghiệp) cao đẳng 3 năm: đã học tối thiểu 2 năm và tích lũy từ 2/3 số tín chỉ tốt nghiệp trở lên
Chuyển tiếp năm 4Tuyển chọn theo chuyên ngành Quản trị Dịch vụ – Khoa Giáo dục Quốc tế (hệ tiếng Hàn)
Đáp ứng điều kiện tuyển sinh năm nhất + tốt nghiệp (hoặc sắp tốt nghiệp) chuyên ngành 3 năm
(※ Không áp dụng cho đại học 4 năm)

Năng lực ngoại ngữ (어학능력)

Phân loạiTiêu chuẩn
Track tiếng Hàn
(Khoa Giáo dục Quốc tế – Chuyên ngành Quản trị Dịch vụ)
a. Có chứng chỉ TOPIK / TOPIK iBT cấp 3 trở lên
b. Trường hợp không đáp ứng điều kiện trên nhưng được đánh giá là có đủ năng lực giao tiếp tiếng Hàn tương đương (thí sinh sẽ phỏng vấn bằng tiếng Hàn)
Track tiếng Hàn
(Các ngành khác)
a. Có chứng chỉ TOPIK / TOPIK iBT cấp 3 trở lên
b. Có giấy tờ chứng minh năng lực tiếng Hàn khác
Track tiếng Anha. Có TOEFL iBT từ 71 điểm trở lên hoặc IELTS từ 5.5 trở lên
b. Trường hợp không có chứng chỉ nhưng được đánh giá là có đủ năng lực tiếng Anh tương đương

5. HỌC PHÍ VÀ HỌC BỔNG

5.1. Học phí

Áp dụng cho học kỳ 2 năm học 2025 (Đơn vị: won / học kỳ)

Tuyển sinhĐơn vị tuyển sinhHọc phí
Năm nhấtKhoa Giáo dục Quốc tế – Quản trị Dịch vụ
Khoa Giáo dục Quốc tế – Logistics Hàng không
Khoa Giáo dục Quốc tế – Kỹ thuật Hàng không
4,580,000
Trường Quản trị Hàng không4,252,000
Trường Kỹ thuật
Trường Tổng hợp AI
Khoa Kỹ thuật Drone thông minh
Khoa Kỹ thuật Hệ thống Vận tải Thông minh AI
Khoa Vận hành Hàng không
5,032,000
Chuyển tiếpKhoa Giáo dục Quốc tế – Quản trị Dịch vụ
Khoa Logistics Hàng không
4,580,000
Kỹ thuật cơ khí hàng không
Kỹ thuật vũ trụ – hàng không
Kỹ thuật máy tính
Kỹ thuật điện – điện tử
Kỹ thuật vật liệu mới
Công nghệ phần mềm
Kỹ thuật Drone thông minh
Kỹ thuật Hệ thống Vận tải Thông minh AI
5,032,000
Quản trị kinh doanh
Quản trị hàng không
3,923,000

5.2. Học bổng

Học bổng thành tích tiếng Hàn (áp dụng cho Track tiếng Hàn)

(Học bổng nhập học)

Phân loạiQuyền lợi học bổng
TOPIK cấp 6Giảm 70% học phí học kỳ đầu
TOPIK cấp 5Giảm 50% học phí học kỳ đầu
TOPIK cấp 4Giảm 30% học phí học kỳ đầu
TOPIK cấp 3Giảm 20% học phí học kỳ đầu

Lưu ý:

  • Không cần nộp đơn xin học bổng, trường sẽ tự động xét và cấp
  • Sinh viên đã được miễn học phí không thuộc diện xét học bổng này

Học bổng thành tích tiếng Anh (áp dụng cho Track tiếng Anh)

(Học bổng nhập học)

Phân loạiQuyền lợi học bổng
TOEFL iBT ≥ 96 hoặc IELTS ≥ 7.0Giảm 100% học phí học kỳ đầu
TOEFL iBT ≥ 90 hoặc IELTS ≥ 6.5Giảm 50% học phí học kỳ đầu
TOEFL iBT ≥ 81 hoặc IELTS ≥ 6.0Giảm 20% học phí học kỳ đầu

Trên đây là toàn bộ thông tin về trường Đại học hàng không vũ trụ Hàn Quốc. Nếu các bạn đang có dự định đăng ký vào trường, hãy liên hệ ngay cho Namu Education ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết cũng như đồng hành cùng bạn trên hành trình đến với một trong những ngôi trường đào tạo ngành hàng không vũ trụ tốt nhất Hàn Quốc.

Namu Education